Vòng Bi Cầu ChặnTrang 16

Cho tải dọc trục tại trục đứng và cơ cấu chặn tốc độ thấp.

979 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc dung, ban xoay, can cau, moc va diem chan toc do thap.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
75153309U53309U, 18309, 53309+U30945×85×330.85Open
75253310U53310U, 18310, 53310+U31050×95×371.24Open
75353318U53318U, 18318, 53318+U31890×155×594.71Open
75453305U53305U, 18305, 53305+U30525×52×22Đang xác nhậnOpen
75553313U53313U, 18313, 53313+U31365×115×431.95Open
75653312U53312U, 18312, 53312+U31260×110×421.78Open
75753272U53272U, 18272, 53272XU360×500×13082Open
75853311U53311U, 18311, 53311+U31155×105×421.69Open
7595326453264, 28264, 53264X320×440×100.542Open
76053268U53268U, 18268, 53268XU340×460×11355Open
76153308U53308U, 18308, 53308+U30840×78×310.69Open
76253307U53307U, 18307, 53307+U30735×68×280.484Open
76353306U53306U, 18306, 53306+U30630×60×250.326Open
7645325653256, 28256, 53256X280×380×85Đang xác nhậnOpen
76553256U53256U, 18256, 53256XU280×380×94Đang xác nhậnOpen
76653252U53252U, 18252, 53252XU260×360×9328.5Open
7675330553305, 2830525×52×19.80.18Open
7685325253252, 28252, 53252X260×360×82.822.6Open
76953264U53264U, 18264, 53264XU320×440×11252Open
77053260U53260U, 18260, 53260XU300×420×11248Open
7715326053260, 28260, 53260X300×420×100.539.5Open
7725324453244, 28244, 53244X220×300×65.512.6Open
7735324053240, 28240, 53240X200×280×65.311.6Open
77453244U53244U, 18244, 53244XU220×300×7515.9Open
77553248U53248U, 18248, 53248XU240×340×9225.6Open
7765323853238, 28238, 53238X190×270×65.611.2Open
7775324853248, 28248, 53248X240×340×81.720.9Open
77853232U160×225×617.9Open
77953234U170×240×659.83Open
7805323453234, 28234, 53234X170×240×58.77.69Open
78153230U150×215×607.14Open
78253240U53240U, 18240, 53240XU200×280×7414.8Open
78353238U53238U, 18238, 53238XU190×270×7313.9Open
78453228U140×200×555.89Open
78553236U53236U, 18236, 53236XU180×250×6610.4Open
7865323653236, 28236, 53236X180×250×58.28.08Open
78753226U130×190×534.88Open
78853217U53217U, 18217, 53217+U21785×125×371.57Open
7895323253232, 28232, 53232X160×225×54.76.09Open
79053214U53214U, 18214, 53214+U21470×105×320.99Open
7915323053230, 28230, 53230X150×215×53.75.45Open
79253204U53204U, 18204, 53204+U20420×40×170.1Open
79353203U53203U, 18203, 53203+U20317×35×150.07Open
7945322853228, 28228, 53228X140×200×48.64.35Open
7955322653226, 28226, 53226X130×190×47.93.98Open
79653220U53220U, 18220, 53220+U220100×150×452.84Open
79753202U53202U, 18202, 53202+U20215×32×150.062Open
79853201U53201U, 18201, 53201+U20112×28×130.043Open
79953212U53212U, 18212, 53212+U21260×95×310.85Open
80053211U53211U, 18211, 53211+U21155×90×300.77Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp