Vòng Bi Cầu ChặnTrang 20

Cho tải dọc trục tại trục đứng và cơ cấu chặn tốc độ thấp.

979 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc dung, ban xoay, can cau, moc va diem chan toc do thap.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
9515111651116, 811680×105×190.43Open
9525131651316, 831680×140×442.82Open
9535132051320, 8320100×170×555.11Open
9545122051220, 8220100×150×382.36Open
9555140651406, 8406, 51430×70×280.53Open
9565121051210, 821050×78×220.39Open
9575141651416, 841680×170×687.97Open
9585121651216, 821680×115×280.95Open
9595141051410, 841050×110×431.99Open
9605131051310, 831055×95×311Open
9615111051110, 811050×70×140.16Open
9625110651106, 810630×47×110.068Open
9635130651306, 830630×60×210.27Open
9645120651206, 8206, 51206X30×52×160.15Open
9655140551405, 840525×60×240.34Open
9665110351103, 810317×30×90.028Open
9675120351203, 820317×35×120.053Open
9685120251202, 8202, 51202X15×32×120.046Open
9695110451104, 810420×35×100.04Open
9705130551305, 8305, 5190525×52×180.18Open
9715120551205, 820525×47×150.12Open
9725120451204, 8204, 512420×40×140.082Open
9735110151101, 810112×26×90.022Open
9745120151201, 8201, 51201X12×28×110.034Open
97551105810525×42×110.059Đang xác nhận
9765110051100, 810010×24×90.02Open
9775130451304, 830420×47×180.13Open
9785110251102, 810215×28×90.024Open
9795120051200, 8200, 51200X10×26×110.03Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp