Vòng Bi Cầu ChặnTrang 3

Cho tải dọc trục tại trục đứng và cơ cấu chặn tốc độ thấp.

979 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc dung, ban xoay, can cau, moc va diem chan toc do thap.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
101517/25.1ZSV-1517/25.1ZSV-1, 19890525.1×49×150.109Open
102517/14ZHV517/14ZHV, 9890214×36.6×10.80.046Open
103517/20.2ZSV517/20.2ZSV, 19880420.2×37×110.046ZZ
104517/25.1ZHV517/25.1ZHV, 9890525.1×49×160.138Open
105517/20.2ZSV/YA517/20.2ZSV/YA, 198804K20.2×37×110.05ZZ
106517/224.5U517/224.5U, 18649C224.5×358×9534.26Open
107517/238/YA517/238/YA, 8948K238×340×7018.8Open
108517/24ZHV517/24ZHV, 9890524×43.5×15.90.138Open
109517/53/HV517/53/HV, 8911X53×72×15.50.215Open
110517/630517/630, 87/630630×810×100126Open
111517/25.1ZSV517/25.1ZSV, 19890525.1×49×160.128Open
112517/57/HV1517/57/HV1, 8912X157×74×17.40.223Open
113517/590V517/590V, 7089/590590×672×6540Open
114517/71.5517/71.5, 891471.5×93×210.445Open
115517/53517/53, 891153×72×15.50.215Open
116517/57517/57, 891257×74×17.40.223Open
117517/800M517/800M, 87/800H800×920×100112Open
118517/72V517/72V, 70891472×128×40Đang xác nhậnOpen
119517/57/HV517/57/HV, 8912X57×74×17.40.223Open
120517/78/HV517/78/HV, 8916X78×98×150.298Open
121517/696517/696, 87/696696×790×6231.95Open
12251708ZH/YA151708ZH/YA1, 688808K40×67×14.350.169Open
12351708ZH/YA51708ZH/YA, 688808K40×67×14.350.18Open
124517/71.5/HV517/71.5/HV, 8914X71.5×93×210.445Open
125517/78517/78, 891678×98×150.298Open
12651711ZH/YA51711ZH/YA, 688711K55×92×230.53Open
12751706ZHV51706ZHV, 9820630×51×15.875Đang xác nhậnOpen
12851708ZH51708ZH, 58890840×66×14.25Đang xác nhậnOpen
12951714ZH51714ZH, 68871470×106×22Đang xác nhậnOpen
13051716ZHV51716ZHV, 9831680×142×452.82Open
13151711ZH51711ZH, 688711K155×92×230.53Open
13251720M51720M, 8820100×172×576.02Open
13351711ZHX151711ZHX1, 688711K155×89.8×21Đang xác nhậnOpen
13451711ZH/YA151711ZH/YA1, 688711K55×92×230.53Open
13551726X251726X2, 8726130×170×271.65Open
13652224M52224M, 38224H120×170×685.28Open
13751713ZH/YA51713ZH/YA, 588913K65×108×29Đang xác nhậnOpen
13851713ZHX151713ZHX1, 68871365×99.9×21Đang xác nhậnOpen
13952220M52220M, 38220H100×150×674.46Open
1405171551715, 891575×128×412.18Open
14152228M52228M, 38228140×200×818.79Open
1425172051720, 8920100×150×382.2Open
14352411M52411M, 38411H55×120×874.75Open
1445176251762, 8962310×360×427.31Open
14552414M52414M, 38414H70×150×1079.23Open
146527/1181527/1181, 389/1181H1181×1280×145243Open
14752420M52420M, 38420100×210×15025.5Open
14852234M52234M, 38234H170×240×97Đang xác nhậnOpen
14952238J52238J, 38238K190×270×10921Open
150527/49527/49, 3891041×49×78123Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp