Vòng Bi Cầu ChặnTrang 5

Cho tải dọc trục tại trục đứng và cơ cấu chặn tốc độ thấp.

979 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc dung, ban xoay, can cau, moc va diem chan toc do thap.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
201234726BM234726BM135×200×848.9Open
202234424BM234424BM120×180×725.54Open
203234426BM234426BM130×200×8410.1Open
204234732BM234732BM165×240×9612.6Open
205234730BM234730BM155×225×9010.3Open
206234428BM234428BM140×210×849.16Open
207234422BM234422BM110×170×725.32Open
208234718BM234718BM93×140×602.81Open
209234724BM234724BM124×180×725.11Open
210234418BM234418BM90×140×603.01Open
211234417BM234417BM85×130×542.36Open
212234722BM234722BM114×170×725.32Open
213234719BM234719BM98×145×603.92Open
214234716BM234716BM83×125×542.06Open
215234721BM234721BM109×160×664.53Open
216234421BM234421BM105×160×664.53Open
217234720BM234720BM103×150×602.97Open
218234414BM234414BM70×110×481.51Open
219234420BM234420BM100×150×603.19Open
220234419BM234419BM95×145×603.13Open
221234717BM234717BM88×130×542.18Open
222234713BM234713BM67×100×441.01Open
223234416BM234416BM80×125×542.23Open
224234715BM234715BM78×115×481.45Open
225234711BM234711BM57×90×440.889Open
226234415BM234415BM75×115×481.59Open
227234714BM234714BM73×110×481.38Open
228234709BM234709BM47×75×380.51Open
229234710BM234710BM52×80×380.577Open
230234411BM234411BM55×90×440.949Open
231234408BM234408BM40×68×360.457Open
232234413BM234413BM65×100×441.08Open
233234708BM234708BM42×68×360.419Open
234234712BM234712BM62×95×440.909Open
235234412BM234412BM60×95×440.989Open
236234406BM234406BM30×55×320.286Open
237234410BM234410BM50×80×380.624Open
238234409BM234409BM45×75×380.551Open
239234407BM234407BM35×62×340.375Open
240527/1181M527/1181M1181×1280×145243Open
241234707BM234707BM37×62×340.345Open
242590/560590/560, 90089/560560×610×309.55Open
243234706BM234706BM32×55×320.262Open
244517/2860V/YA517/2860V/YA2860×3140×210732Open
245510/670510/670, 10089/670670×730×4520.5Open
2465610/25005610/2500, 11689/25002500×2700×160732Open
247510/500510/500, 10089/500500×540×306.66Open
24851760U51760U, 18960300×375×75385Open
249517/1720X1V517/1720X1V1720×1880×80200Open
250510/1180M510/1180M1180×1280×80108Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp