Vòng Bi Đũa ChặnTrang 10

Vòng bi đũa cho tải dọc trục lớn trên trục đứng và máy hạng nặng.

473 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Con lan chan tru, cau va con cho tai doc lon tren truc dung va may nang.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
4512944429444, 9039444, 29444E220×420×12274.9Open
45229372360×560×132110Open
45329272360×500×8551.8Open
4542936029360, 9039360, 29360E300×480×10974.9Open
4552935629356, 9039356, 29356E280×440×9553.2Open
45629244220×300×4810Open
45729340200×240×8531.2Open
45829240200×280×488.9Open
4592943029430, 9039430, 29430E150×300×9029.9Open
4602942029420, 9039420, 29420E100×210×6711.2Open
46129336180×300×7320.7Open
46229320100×170×423.81Open
4632941829418, 9039418, 29418E90×160×608.18Open
46429330150×250×6011.6Open
4652943629436, 9039436, 29436E180×360×10952.6Open
4662941529415, 9039415, 29415E75×160×514.76Open
4672931890×155×303.06Open
4682931785×150×392.82Open
4692941729417, 9309417, 29417E85×180×587.04Open
4702941329413, 9039413, 29413E65×140×453.34Open
4712941629416, 9039416, 29416E80×170×545.91Open
4722941429414, 9039414, 29414E70×150×484.06Open
4732941229412, 9039412, 29412E60×130×422.61Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp