Acura · Vòng Bi Moay-ơ Bánh Xe Trang 2
Mã tham chiếu là dữ liệu danh mục và thay thế, không phải số lượng tồn kho hay bảo đảm cung cấp mọi mã của bên thứ ba.
Chon hang xe de xem cac vong bi moay-o chung toi cung cap, gom ma hang, ma OE thay the va ung dung.
248 ma hang
Danh sach san pham day du
Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.
Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.
| # | Ma hang | Thuong hieu | Vi tri | Thay the / OE | Ung dung | Nguon |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | HJDP1428 | HJDP | Front Driver or Passenger | 950-003, 950003, 44200SM1008 | 1997 - 1997 CL | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 52 | HJDP1455 | HJDP | Rear Driver or Passenger | 512255, WA512255 | 1997 - 2001 Integra Type R | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 53 | HJDP1456 | HJDP | Rear Driver & Passenger | 512255, WA512255 | 1997 - 2001 Integra Type R | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 54 | HJDP1506 | HJDP | Rear Driver or Passenger | 512656, 42200THRA01 | 2021 - 2022 TLX Base, 2023 - 2023 TLX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 55 | HJDP1537 | HJDP | Rear Driver & Passenger | 512123, 42200-SZ3-951 | 1996 - 2001 RL | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 56 | HJDP1574 | HJDP | Rear Driver & Passenger | 512656, 42200THRA01 | 2021 - 2022 TLX Base, 2023 - 2023 TLX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 57 | HJDP1597 | HJDP | Rear Driver or Passenger | 512321, HA590146, 29512321 | 2005 - 2012 RL Base, 2008 - 2008 RL Elite, 2009 - 2013 TL SH-AWD | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 58 | HJDP1639 | HJDP | Rear Driver & Passenger | 512321, HA590146, 29512321 | 2005 - 2012 RL Base, 2008 - 2008 RL Elite, 2009 - 2013 TL SH-AWD | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 59 | HJDP1671 | HJDP | Front Driver & Passenger | HA590147, WA513252, 44200SJA008 | 2005 - 2012 RL | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 60 | HJDP1672 | HJDP | Front Driver or Passenger | HA590147, WA513252, 44200SJA008 | 2005 - 2012 RL | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 61 | HJDP1708 | HJDP | Rear Driver & Passenger | VKBA3282, 512172, HUB09419 | 1997 - 1997 CL, 1998 - 1999 CL, 1997 - 1999 CL | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 62 | HJDP1709 | HJDP | Rear Driver or Passenger | VKBA3282, 512172, HUB09419 | 1997 - 1997 CL, 1998 - 1999 CL, 1997 - 1999 CL | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 63 | HJDP1716 | HJDP | Rear Driver & Passenger | 512391, 42200TK4A01 | 2014 - 2014 TL, 2009 - 2013 TL | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 64 | HJDP1717 | HJDP | Rear Driver or Passenger | 512391, 42200TK4A01 | 2014 - 2014 TL, 2009 - 2013 TL | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 65 | HJDP1726 | HJDP | Rear Driver & Passenger | 512526, HA590582, 42200TY3A51 | 2014 - 2014 RLX, 2016 - 2020 RLX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 66 | HJDP1727 | HJDP | Rear Driver or Passenger | 512526, HA590582, 42200TY3A51 | 2014 - 2014 RLX, 2016 - 2020 RLX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 67 | HJDP1868 | HJDP | Rear Driver or Passenger | 512173, BR930235, 42200S3MA51 | 2001 - 2003 CL | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 68 | HJDP1884 | HJDP | Rear Driver or Passenger | 512121, 42200SZ3J01, 42200SZ3J51 | 1996 - 1998 TL | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 69 | HUBH-00470 | HJDP | Rear Side | 42200T0B951 | 2013 - 2018 RDX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 70 | HUBH-00471 | HJDP | Rear Side | 42200T0B951 | 2013 - 2018 RDX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 71 | HUBH-00496 | HJDP | Rear Side | 42200S5A008 | 2001 - 2005 EL | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 72 | HUBH-00500 | HJDP | Rear Side | 42200S87A51 | 1999 - 2003 TL | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 73 | HUBH-00504 | HJDP | Rear Side | 42200SDAA51 | 2004 - 2008 TL | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 74 | HUBH-00505 | HJDP | Rear Side | 42200SDAA51 | 2004 - 2008 TL | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 75 | HUBH-00538 | HJDP | Rear Side | 42200SNAA52 | 2006 - 2010 CSX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 76 | HUBH-00607 | HJDP | Rear Side | 42200STK951 | 2017 - 2018 RDX, 2007 - 2012 RDX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 77 | HUBH-00613 | HJDP | Rear Side | 42200TA0A51 | 2009 - 2014 TSX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 78 | HUBH-00614 | HJDP | Rear Side | 42200TA0A51 | 2009 - 2014 TSX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 79 | HUBH-00682 | HJDP | Rear Side | 42200TX6A01 | 2013 - 2015 ILX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 80 | HUBH-00683 | HJDP | Rear Side | 42200TX6A01 | 2013 - 2015 ILX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 81 | HUBH-00702 | HJDP | Rear Side | 42200T0A951 | 2013 - 2015 RDX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 82 | HUBH-00703 | HJDP | Rear Side | 42200TR0A02, 42200TR3901, 42200TR3902 | 2016 - 2018 ILX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 83 | HUBH-00704 | HJDP | Rear Side | 42200TR0A02, 42200TR3901, 42200TR3902 | 2016 - 2018 ILX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 84 | HUBH-00773 | HJDP | Rear Side | 42200TG8A01 | 2017 - 2020 MDX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 85 | HUBH-00774 | HJDP | Rear Side | 42200TG8A01 | 2017 - 2020 MDX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 86 | HUBH-00787 | HJDP | Rear Side | 42200THRA01 | 2021 - 2023 TLX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 87 | HUBH-00803 | HJDP | Rear Side | 42200SR3A52, 42200SK7A01, 42200SR3A53 | 1990 - 2001 Integra | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 88 | 051-3914 | HJDP | Front | — | 1986 - 1989 Integra All Submodel | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 89 | 051-3960 | HJDP | Front | — | 1987 - 1990 Legend | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 90 | 051-3987 | HJDP | Front | — | 1990 - 1993 Integra | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 91 | 051-3996 | HJDP | Đang xác nhận | — | 1996 - 1999 SLX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 92 | 051-4037 | HJDP | Đang xác nhận | — | 1993 - 1995 Legend, 1996 - 1998 TL, 1996 - 2004 RL, 2001 - 2002… | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 93 | 051-4048 | HJDP | Front | — | 1994 - 2001 Integra All Submodel, 1997 - 2005 EL All Submodel | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 94 | 051-4070 | HJDP | Rear | — | 1991 - 2005 NSX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 95 | 051-4108 | HJDP | Front | — | 1997 - 1997 CL, 1998 - 1999 CL | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 96 | 051-4137 | HJDP | Front | — | 1996 - 1999 SLX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 97 | 051-4140 | HJDP | Đang xác nhận | — | 1999 - 2003 TL All Submodel, 2001 - 2002 MDX All Submodel, 2001… | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 98 | 051-4167 | HJDP | Rear | — | 2003 - 2006 MDX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 99 | 051-4168 | HJDP | Front | — | 2003 - 2006 MDX | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
| 100 | 051-4187 | HJDP | Front | — | 2007 - 2018 RDX, 2014 - 2016 MDX, 2014 - 2020 RLX, 2017 - 2020 M… | Mã tham chiếu phụ tùng thay thế |
Trao đổi với chuyên gia vòng bi
Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức