Danh mục vòng bi moay-ơ và tra cứu OETrang 2

Tìm mẫu HJDP và HY, mã OE và ứng dụng xe, xem chi tiết sản phẩm và yêu cầu báo giá.

1068 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Ứng dụng xe
5112541129HY3-1336, BR930035Chevrolet K1500 88-91, CGM K1500 88-91
5242450-08010HY3-1331Toyota SIENNA 98-03
5352007851HY3-1330, BR930400Dodge RAM 2500 94-97 AWD
541604002HY3-1324, 9119931Opel Vita A 98-95, Vita B 95-02, Saifeili A 99-05, Astra G 98-09
5543502-WB004HY3-1318Toyota IA 2016, IA 17-18
5668272624ACHY3-1316Jeep 20-22, Wrangler 18-22
5744300-TK8-A01HY3-1308Honda Odyssey 11-17
5815649176HY3-1301Chevrolet ASTRO 90-94 AWD, GMC SAFARI 90-94 AWD
5952104698AAHY3-1300Dodge Dakota, 2005–2010; Mitsubishi Raider, 2006–2009
6012413197HY3-1296, BR930433Chevrolet Excelle 05-07, HHR 06-11, G5 07-10, Pursuit 05-06+1
6112413077HY3-1295, 22701520Chevrolet Excelle 09-10, G5 07-10, Pursuit 05-06, Ion 03-07
623F13-2C300BAHY3-1288, 3F1Z1104BAFord Taurus, 1996–2007; Lincoln Continental, 1995–2002; Mercury Sable, 1996–2005
63512634HY3-1283Genesis G90 17-19
6442200-TG7-A01HY3-1282Acura MDX 17-20, Passport 19 onwards, Pilot 16 onwards AWD
6542200-TG8-A01HY3-1281Acura MDX 17-20, Passport 19-, Pilot 16- 2WD
66BV6Z-1109-CHY3-1274Ford Fox 12-18
6742200-TR0-A02HY3-1273, 42200-TR0-902Honda Civic 2012
6842410-02160HY3-1269Pontiac Vibe 09-10, Matrix 09-13 AWD
6943202-EM30BHY3-1268Nissan Versa 07-11
7052730-38000HY3-1234Đang xác nhận
7152730-N9000HY3-1228Hyundai NX4C 2021- AWD K5 2021- AWD
7244200-T02-T51HY3-1224Honda WR-V Fit 2020
73D09H-26-15XHY3-1223Mazda2, 2014–
7443402-79J01HY3-1222Suzuki Sedici 2006-2014 SX4 2006
7543202-4EA0AHY3-1219Nissan Qashqai II (J11) 13 onwards, 15 onwards
7640202-4EA0AHY3-1218Nissan Qashqai II 13-, 15-, 12
7743202-3RA0BHY3-1215Nissan Sentra 2013-2019
7842410-01010HY3-1203Toyota 07 VIBE, 05 VIBE, 03-05 VIBE, 06 VIBE+2
7942410-0D040HY3-1193Toyota Yaris, 2006–2007 and later (confirm year)
8012413037HY3-1186Buick Rainier 04-07, Chevrolet SSR 03-06, Trailblazer 02-09, Trailblazer EXT 02-06+2
8151750-59000HY3-1173Honda H350 15
8252070323AAHY3-1166, 52070323ABDodge RAM 1500 02-05
8342410-12090HY3-1152Toyota 1998-2002 Prizm, 1993-1997 Prizm, 1994-2002 Corolla, 1993-1993 CorollaFX
84312770456HY3-1133, 31212699Volvo S40 2005-2007
85XF2Z-1104AAHY3-1131, 1F2Z1104ABFord Windstar 1999-2003
8652730-2H000HY3-1127Kia EV 2017-2018
8712413040HY3-1120, 12429201Chevrolet Malibu 97-2003, Classic 04-05, Oldsmobile Alero 99-04, Cutlass 97-99+1
883F23-2C512AGHY3-1119, 3F2Z1104ABFord Freestar 2004-2007, Mercury Monterey 2004-2007
8943202-ET010HY3-1107Nissan Sylphy VI 06-13
9068223504ACHY3-1092Chrysler Pacifica 2017-2020
914779706ACHY3-1083, 04779706ABRam 2500 2012-2013 AWD Ram 3500 2012-2013
92CL3Z-1104-BHY3-1078, CL3Z-1104BFord 2011-2014 F-150 2011-2014 2011-2014
93BC3Z-1104AHY3-1072, DC3Z-1104AFord F-250 Super Duty 2011-2016 AWD F-350 Super Duty 2011-2016
948258321440HY3-1070, 8151002740Chevrolet Colorado 2009-2012 AWD GMC Canyon 2009-2012
959L3Z-1104-BHY3-1067, 9L34-2B6963BBFord F-150 2009-2010
96AL3Z-1104-AHY3-1062Ford F-150 2007
9715056760HY3-1046, 15946733Chevrolet Silverado 3500 2001-2006 Silverado 3500 Classic 2007-2007 GMC Sierra 3500 2001-2006 GMC Sierra 3500 Classic
9815064670HY3-1044, 15042868Chevrolet Avalanche 2500 2002-2003 Silverado 1500 2005-2005 Silverado 1500 2005-2005 Silverado 1500 Silverado 1500
997L3Z-1104AHY3-1037, 5L342C530ADFord F-150 2008-2008 F-150 2005-2008 Mark LT 2006-2008
1005010018AAHY3-1032, 05010018AADodge Ram 3500 1998-1999 Ram 3500 1998-1999

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp