Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócTrang 12

Cho tải kết hợp và độ chính xác cao trong trục chính và máy bơm.

4030 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc chinh may cong cu, bom, may nen va cum chinh xac cao.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
55171921ACTA71921ACTA, 1046921K105×145×20Đang xác nhậnOpen
55271918ACTA71918ACTA, 1046918K90×125×18Đang xác nhậnOpen
55371916ACTA71916ACTA, 1046916K80×110×16Đang xác nhậnOpen
55471907ACTA71907ACTA, 1046907K35×55×10Đang xác nhậnOpen
55571908ACTA71908ACTA, 1046908K40×62×12Đang xác nhậnOpen
55671909ACTA71909ACTA, 1046909K45×68×12Đang xác nhậnOpen
55771904ACTA71904ACTA, 1046904K20×37×9Đang xác nhậnOpen
55871913ACTA71913ACTA, 1046913K65×90×13Đang xác nhậnOpen
55971912ACTA71912ACTA, 1046912K60×85×13Đang xác nhậnOpen
56071906ACTA71906ACTA, 1046906K30×47×9Đang xác nhậnOpen
56171911ACTA71911ACTA, 1046911K55×80×13Đang xác nhậnOpen
56271903ACTA71903ACTA, 1046903K17×30×7Đang xác nhậnOpen
56371910ACTA71910ACTA, 1046910K50×72×12Đang xác nhậnOpen
56471900ACTA71900ACTA, 1046900K10×22×6Đang xác nhậnOpen
56571901ACTA71901ACTA, 1046901K12×24×6Đang xác nhậnOpen
5667228CTA7228CTA, 36228K140×250×42Đang xác nhậnOpen
5677040CTA7040CTA, 36140K200×310×51Đang xác nhậnOpen
56871905ACTA71905ACTA, 1046905K25×42×9Đang xác nhậnOpen
5697038CTA7038CTA, 36138K190×290×46Đang xác nhậnOpen
57071902ACTA71902ACTA, 1046902K15×28×7Đang xác nhậnOpen
57171921CTA71921CTA, 1036921K105×145×20Đang xác nhậnOpen
5727204CTA7204CTA, 36204K20×47×14Đang xác nhậnOpen
5737044CTA7044CTA, 36144K220×340×56Đang xác nhậnOpen
5747208CTA7208CTA, 36208K40×80×18Đang xác nhậnOpen
5757321BM/DT7321BM/DT, 466321HĐang xác nhận20.48Open
5767317BM/DT7317BM/DT, 466317HĐang xác nhận9.52Open
5777314BTN1/DTGB7314BTN1/DTGB, 466314A/PM70×150×705.09Open
5787036CTA7036CTA, 36136K180×280×46Đang xác nhậnOpen
57971948CTA71948CTA, 1036948K240×360×56Đang xác nhậnOpen
58071944CTA71944CTA, 1036944K220×300×38Đang xác nhậnOpen
5817309BTN1/DTGB7309BTN1/DTGB, 466309A/PM45×100×501.67Open
5827320BM/DT7320BM/DT, 466320HĐang xác nhận14.6Open
5837319BM/DT7319BM/DT, 466319HĐang xác nhận12Open
5847330BM/DF7330BM/DF150×320×13052.3Open
5857318BM/DT7318BM/DT, 466318HĐang xác nhận10.2Open
5867316BM/DT7316BM/DT, 466316HĐang xác nhận1.4Open
5877330ACM/DF7330ACM/DF, 346330150×320×13051.6Open
5887313BTN/DT7313BTN/DT, 466313AĐang xác nhận4.18Open
5897311BTN1/DT7311BTN1/DT, 466311A/PM55×120×582.78Open
5907310BTN1/DTGB7310BTN1/DTGB, 466310A/PMĐang xác nhận2.19Open
5917315ACQ1/DTS07315ACQ1/DTS0, 446315QTĐang xác nhận7.04Open
5927318TNB/DF7318TNB/DF, 366318AĐang xác nhận10.44Open
5937332BM/DF7332BM/DF160×340×13661.6Open
5947219ACQ2/DF7219ACQ2/DF, 346219Q1Đang xác nhận5.95Open
5957308CQ1/DFS07308CQ1/DFS0, 336308QT40×90×461.69Open
5967316TNB/DF7316TNB/DF, 366316AĐang xác nhận7.62Open
5977240CM/DF7240CM/DF, 336240200×360×11650.3Open
5987310ACM/DF7310ACM/DF, 346310H50×110×542.64Open
5997306ACN2L1/DFS07306ACN2L1/DFS0, 346306KLT30×72×380.828Open
6007240ACM/DF7240ACM/DF, 346240200×360×11650.3Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp