Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócTrang 13

Cho tải kết hợp và độ chính xác cao trong trục chính và máy bơm.

4030 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc chinh may cong cu, bom, may nen va cum chinh xac cao.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
60171938AC/DF71938AC/DF, 1346938190×260×668.9Open
6027012ACTN1/DF7012ACTN1/DF, 346112A60×95×36Đang xác nhậnOpen
6037306CQ1/DFS07306CQ1/DFS0, 336306QT30×72×380.828Open
6047210BN2L1/P5DB7210BN2L1/P5DB, 266210KLĐang xác nhận0.997Open
6057309BM/HGDB7309BM/HGDB, 266309GĐang xác nhận2.03Open
6067311BM/HGDB7311BM/HGDB, 266311GĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
6077207BL1/P5DB7207BL1/P5DB, 266207LĐang xác nhận0.601Open
6087305CQ1/DFS07305CQ1/DFS0, 336305QT25×62×340.558Open
6097208CQ1/DFS07208CQ1/DFS0, 336208QTĐang xác nhận1.69Open
6107322BM/DB7322BM/DB, 266322110×240×10022.9Open
6117318BN2L1/DB7318BN2L1/DB, 266318KLĐang xác nhận11.3Open
6127314BM/HGDB7314BM/HGDB, 266314GĐang xác nhận6.4Open
6137216ACN2L1/DB7216ACN2L1/DB, 246216KL80×140×522.99Open
6147308BTN1/DB7308BTN1/DB, 266308A40×90×461.312Open
6157209BL1/P5DB7209BL1/P5DB, 266209LĐang xác nhận0.87Open
6167011ACN2L1/DB7011ACN2L1/DB, 246111KL55×90×360.788Open
6177312ACM/DB7312ACM/DB, 24631260×130×623.61Open
61870815V70815V, 742681575×95×80.125Open
619986809-B4986809-B433×74×47.50.529Open
6207310ACM/DB7310ACM/DB, 246310H50×110×542.32Open
6217224ACQ2/DB7224ACQ2/DB, 246224Q1120×215×8013.1Open
622986809K986809K45×74×17.50.25Open
6237210ACN2L1/DB7210ACN2L1/DB, 246210KL50×90×400.964Open
624986809A986809A45×74×17.5Đang xác nhậnOpen
625986809-B5986809-B533×74×55.50.559Open
6267011ACQ2/DB7011ACQ2/DB, 246111Q1Đang xác nhận0.947Open
627986809K-B1986809K-B133×74×64.50.635Open
62870819CV70819CV, 742681995×120×90.238Open
62971816CV71816CV, 142684680×100×100.171Open
63071856ACV71856ACV, 1426856280×350×336.45Open
631986813-1602131986813-160213147.5×102×761Open
632986809K-A1986809K-A133×74×55.50.577Open
63398681398681365×106×24.4Đang xác nhậnOpen
634986911K-16Q07986911K-16Q0744×84×50.50.75Open
635986809K2986809K245×73.6×17.30.234Open
636986911K2986911K255×84×23Đang xác nhậnOpen
637986809K2-00986809K2-0045×73.6×17.30.225Open
638986911K3-16QF986911K3-16QF35×84×520.75Open
639986911K4986911K453×84×250.404Open
640986911K3-16Q07986911K3-16Q0744×84×51.50.75Open
641996713K996713K57.3×102×561.54Open
64298690898690838×67×15.50.179Open
643986908K986908K38.1×67×15.50.178Open
644986911K986911K53×84×200.35Open
645986911K-WH986911K-WH44×84×540.75Open
64699690899690840.5×69×13.50.136Open
647986911K3986911K353×83.7×210.327Open
648996911A996911A53×84×23Đang xác nhậnOpen
649996713K-1996713K-157×109×561.756Open
6503320ATN3320ATN, 3056320A100×215×82.6Đang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp