Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócTrang 5

Cho tải kết hợp và độ chính xác cao trong trục chính và máy bơm.

4030 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc chinh may cong cu, bom, may nen va cum chinh xac cao.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
201QJF220QJF220, 116220100×180×34Đang xác nhậnOpen
202QJF218/S1YAQJF218/S1YA, 116218Y1T290×160×302.2Open
2033936X3D/W333936X3D/W33, 86736HK180×260×6010.9Open
204QJF1022QJF1022, 116122110×170×282.44Open
205403483D403483D, 86734170×259.5×84Đang xác nhậnOpen
206CJF/1400/YA4CJF/1400/YA4, 71169/1400Y1400×1820×1361114Open
2074956X2D4956X2D, 86756280×380×9232.92Open
2085928X3D5928X3D, 86728K140×189.5×606.1Open
2094938X3DM-14938X3DM-1, 3086938190×270×6611.5Open
2102036X1D2036X1D, 86736K180×289.5×609.3Open
2114036X2DM/W334036X2DM/W33, 4086136HK180×280×9221Open
21233200ANTN33200ANTN10×30×14Đang xác nhậnOpen
2134936X3DM-14936X3DM-1180×259.5×6610.8Open
2143832X13832X1, 86732L160×190×301.56Open
2153316-RSZTN3316-RSZTN80×170×68.3Đang xác nhậnOpen
2163317-RSZTN3317-RSZTN85×180×73Đang xác nhậnOpen
2173220X3D3220X3D, 4086920H100×170×60.3Đang xác nhậnOpen
2185018X3D5018X3D, 4086918H90×137.5×70Đang xác nhậnOpen
2193315-2RSZTN3315-2RSZTN75×160×68.3Đang xác nhận2RS
2204910X3D4910X3D, 8671050×75×250.308Open
2213314-2RSZTN3314-2RSZTN70×150×63.5Đang xác nhận2RS
2223317-2RSZTN3317-2RSZTN85×180×73Đang xác nhận2RS
22333200ANRTN33200ANRTN10×30×14Đang xác nhậnOpen
2243312-2RSZTN3312-2RSZTN60×130×54Đang xác nhận2RS
2253316-2RSZTN3316-2RSZTN80×170×68.3Đang xác nhận2RS
2263315-RSZTN3315-RSZTN75×160×68.3Đang xác nhậnOpen
2273311-2RSZTN3311-2RSZTN55×120×49.2Đang xác nhận2RS
2283312-RSZTN3312-RSZTN60×130×54Đang xác nhậnOpen
2293314-RSZTN3314-RSZTN70×150×63.5Đang xác nhậnOpen
2303313-2RSZTN3313-2RSZTN65×140×58.7Đang xác nhận2RS
2313309-2RSZTN3309-2RSZTN45×100×39.7Đang xác nhận2RS
2323311-RSZTN3311-RSZTN55×120×49.2Đang xác nhậnOpen
2333310-2RSZTN3310-2RSZTN50×110×44.4Đang xác nhận2RS
2343308-2RSZTN3308-2RSZTN40×90×36.5Đang xác nhận2RS
2353313-RSZTN3313-RSZTN65×140×58.7Đang xác nhậnOpen
2363309-RSZTN3309-RSZTN45×100×39.7Đang xác nhậnOpen
2373308-RSZTN3308-RSZTN40×90×36.5Đang xác nhậnOpen
2383307-2RSZTN3307-2RSZTN35×80×34.9Đang xác nhận2RS
2393306-RSZTN3306-RSZTN30×72×30.2Đang xác nhậnOpen
2403307-RSZTN3307-RSZTN35×80×34.9Đang xác nhậnOpen
2413310-RSZTN3310-RSZTN50×110×44.4Đang xác nhậnOpen
2423304-RSZTN3304-RSZTN20×52×22.2Đang xác nhậnOpen
2433305-RSZTN3305-RSZTN25×62×25.4Đang xác nhậnOpen
2443302-2RSZTN3302-2RSZTN15×42×19Đang xác nhận2RS
2453303-2RSZTN3303-2RSZTN17×47×22.2Đang xác nhận2RS
2463306-2RSZTN3306-2RSZTN30×72×30.2Đang xác nhận2RS
2473216-2RSZTN3216-2RSZTN80×140×44.4Đang xác nhận2RS
2483305-2RSZTN3305-2RSZTN25×62×25.4Đang xác nhận2RS
2493216-RSZTN3216-RSZTN80×140×44.4Đang xác nhậnOpen
2503304-2RSZTN3304-2RSZTN20×52×22.2Đang xác nhận2RS

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp