Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócTrang 6

Cho tải kết hợp và độ chính xác cao trong trục chính và máy bơm.

4030 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Truc chinh may cong cu, bom, may nen va cum chinh xac cao.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
2513214-RSZTN3214-RSZTN70×125×39.7Đang xác nhậnOpen
2523303-RSZTN3303-RSZTN17×47×22.2Đang xác nhậnOpen
2533302-RSZTN3302-RSZTN15×42×19Đang xác nhậnOpen
2543215-RSZTN3215-RSZTN75×130×41.3Đang xác nhậnOpen
2553212-RSZTN3212-RSZTN60×110×36.5Đang xác nhậnOpen
2563215-2RSZTN3215-2RSZTN75×130×41.3Đang xác nhận2RS
2573210-2RSZTN3210-2RSZTN50×90×30.2Đang xác nhận2RS
2583214-2RSZTN3214-2RSZTN70×125×39.7Đang xác nhận2RS
2593209-2RSZTN3209-2RSZTN45×85×30.2Đang xác nhận2RS
2603211-RSZTN3211-RSZTN55×100×33.3Đang xác nhậnOpen
2613213-2RSZTN3213-2RSZTN65×120×38.1Đang xác nhận2RS
2623213-RSZTN3213-RSZTN65×120×38.1Đang xác nhậnOpen
2633208-2RSZTN3208-2RSZTN40×80×30.2Đang xác nhận2RS
2643212-2RSZTN3212-2RSZTN60×110×36.5Đang xác nhận2RS
2653207-RSZTN3207-RSZTN35×72×27Đang xác nhậnOpen
2663211-2RSZTN3211-2RSZTN55×100×33.3Đang xác nhận2RS
2673207-2RSZTN3207-2RSZTN35×72×27Đang xác nhận2RS
2683206-RSZTN3206-RSZTN30×62×23.8Đang xác nhậnOpen
2693210-RSZTN3210-RSZTN50×90×30.2Đang xác nhậnOpen
2703209-RSZTN3209-RSZTN45×85×30.2Đang xác nhậnOpen
2713208-RSZTN3208-RSZTN40×80×30.2Đang xác nhậnOpen
2723203-2RSZTN3203-2RSZTN17×40×17.5Đang xác nhận2RS
2733204-RSZTN3204-RSZTN20×47×20.6Đang xác nhậnOpen
2743206-2RSZTN3206-2RSZTN30×62×23.8Đang xác nhận2RS
2753202-RSZTN3202-RSZTN15×35×15.9Đang xác nhậnOpen
2763205-2RSZTN3205-2RSZTN25×52×20.6Đang xác nhận2RS
2773201-2RSZTN3201-2RSZTN12×32×15.9Đang xác nhận2RS
2783200-2RSZTN3200-2RSZTN10×30×14Đang xác nhận2RS
2793205-RSZTN3205-RSZTN25×52×20.6Đang xác nhậnOpen
2803204-2RSZTN3204-2RSZTN20×47×20.6Đang xác nhận2RS
281314ATN314ATN, 3056314A70×150×63.5Đang xác nhậnOpen
2823203-RSZTN3203-RSZTN17×40×17.5Đang xác nhậnOpen
2833202-2RSZTN3202-2RSZTN15×35×15.9Đang xác nhận2RS
284312AĐang xác nhận3.24Open
285312ATN312ATN, 3056312Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
2863201-RSZTN3201-RSZTN12×32×15.9Đang xác nhậnOpen
287311AĐang xác nhận2.4Open
2883213Y3213Y, 3056213Đang xác nhận1.84Open
2893200-RSZTN3200-RSZTN10×30×14Đang xác nhậnOpen
290313ATN313ATN, 3056313AĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
291313A65×140×58.73.28Open
2923220Y3220Y, 3056220Đang xác nhận6.46Open
293B7008CTA/P4DTB7008CTA/P4DT, C736108K40×68×300.314Open
294311ATN311ATN, 3056311AĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
295B7005C/P4DTB7005C/P4DT, C73610525×47×24Đang xác nhậnOpen
2963310TA3310TA, 3056310K50×110×44.41.96Open
297B7007CTA/DTB7007CTA/DT, 736107K35×62×280.288Open
298B7004CTA/P2DTB7004CTA/P2DT, B736104K20×42×240.139Open
2993215Y3215Y, 305621575×130×41.32.09Open
300B7211AC/DBB7211AC/DB, 546321155×100×42Đang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp