Vòng Bi Đũa TrụTrang 3

Khả năng chịu tải hướng kính và độ cứng cao cho động cơ và hộp giảm tốc.

5938 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dong co dien, hop so, may can va thiet bi cong nghiep nang.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
101NU256280×500×8071.8Open
102NU264+HJ264320×580×92125Open
103NU31365×140×332.51Open
104NU31470×150×353.09Open
105NU31575×160×373.34Open
106NU30420×52×150.201Open
107NU30840×90×230.76Open
108NUP31050×110×271.2Open
109NUP30945×100×250.9Open
110N1008N1008, 210840×68×150.22Open
111NU31260×130×311.86Open
112N1012N1012, 211260×95×180.48Open
113NUP221575×130×311.68Open
114N1018N1018, 211890×140×241.36Open
115N1021N1021, 2121105×160×261.81Open
116NUP30525×62×170.284Open
117NUP30735×80×210.6Open
118NUP31470×150×353.28Open
119N1028N1028, 2128140×210×334Open
120N1011N1011, 211155×90×180.45Open
121N1034N1034, 2134170×260×428.14Open
122N20420×47×140.108Open
123N1068N1068, 2168340×520×8264.8Open
124N1022N1022, 2122110×170×282.3Open
125N1076N1076, 2176380×560×8271.1Open
126N1026N1026, 2126130×200×333.7Open
127N207Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
128N209Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
129N1032N1032, 2132160×240×386Open
130N20630×62×160.2Open
131N1056N1056, 2156280×420×6533Open
132N1072N1072, 2172360×540×8267.7Open
133N211Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
134N20525×52×150.132Open
135N222Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
136N217Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
137N208Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
138N210Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
139NF205MNF205M, 12205H, NF20525×52×150.149Open
140N214Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
141N212Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
142N215Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
143N216Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
144N218Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
145NF204MNF204M, 12204H, NF204Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
146NF211MNF211M, 12211H, NF211Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
147NF212MNF212M, 12212H, NF212Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
148NF218M90×160×302.71Open
149NF215M75×130×251.4Open
150NF206MNF206M, 12206H, NF206Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp