Vòng Bi Cầu Rãnh SâuTrang 59

Vòng bi ma sát thấp cho tốc độ cao, có kiểu hở, ZZ và 2RS.

6688 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dong co dien, thiet bi gia dung, thiet bi van phong, may chinh xac va cum quay thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
2901639/2.5X1S-2Z-1639/2.5X1S-2Z-1, 58007/2.5K12.5×13×3.5Đang xác nhậnZZ
2902639/2.5X2639/2.5X2, 200009/2.52.5×7×3Đang xác nhậnOpen
2903639/2.5X2-Z639/2.5X2-Z, 206009/2.52.5×7×3Đang xác nhận—
2904639/2.5X3S-2Z639/2.5X3S-2Z, 58007/2.52.5×13×3Đang xác nhậnZZ
2905639/2X2639/2X2, 20000922×6×2.8Đang xác nhậnOpen
2906639/2X2-2Z/LHTP5639/2X2-2Z/LHTP5, D2080092R2×6×2.8Đang xác nhậnZZ
2907639/2X2-2ZTN639/2X2-2ZTN, 3080092AK2×6×3.5Đang xác nhậnZZ
2908639/2X2-Z639/2X2-Z, 20600922×6×2.8Đang xác nhận—
2909639/2X2-Z/HVP5S0639/2X2-Z/HVP5S0, D2060092XM2×6×2.8Đang xác nhận—
2910639/2X2-Z/HVP5T639/2X2-Z/HVP5T, D2060092XM2×6×2.8Đang xác nhận—
2911639/3-2RS639/3-2RS, 21800933×8×4Đang xác nhận2RS
2912639/3-2Z/YA639/3-2Z/YA, 2080093K3×8×4Đang xác nhậnZZ
2913639/3-RS639/3-RS, 31600933×8×4Đang xác nhận—
2914639/3X3-2Z/YA-1639/3X3-2Z/YA-1, 580073K13×14×3Đang xác nhậnZZ
2915639/3X3-2Z/YA-2639/3X3-2Z/YA-2, 580073K23×13×3.5Đang xác nhậnZZ
2916639/3X3S-2Z639/3X3S-2Z, 5800733×12×3.3Đang xác nhậnZZ
2917639/3X3S-2Z/YA639/3X3S-2Z/YA, 580073K3×12×3.5Đang xác nhậnZZ
2918639/5X2639/5X2, 20000955×13×50.003Open
2919639/5X2-2Z639/5X2-2Z, 20800955×13×5Đang xác nhậnZZ
2920639/5X2-2Z/P53639/5X2-2Z/P53, 3D20800955×13×5Đang xác nhậnZZ
2921639/5X2-2ZT/P6639/5X2-2ZT/P6, E2080095J5×13×5Đang xác nhậnZZ
2922639/5X2-Z639/5X2-Z, 20600955×13×50.003—
2923639/5X2-Z/HV639/5X2-Z/HV, 2060095X5×13×50.003—
2924639/5X2-Z/HVP5639/5X2-Z/HVP5, D2060095X5×13×5Đang xác nhận—
2925639/5X2/HVP5639/5X2/HVP5, D2000095X5×13×5Đang xác nhậnOpen
2926639/6X2639/6X2, 20000966×15×6Đang xác nhậnOpen
2927639/6X2-Z639/6X2-Z, 20600966×15×6Đang xác nhận—
2928639/6X2-2Z639/6X2-2Z, 20800966×15×6Đang xác nhậnZZ
2929639/7X2639/7X2, 20000977×17×6Đang xác nhậnOpen
2930639/7X2-2Z639/7X2-2Z, 20800977×17×6Đang xác nhậnZZ
2931639/7X2-Z639/7X2-Z, 20600977×17×6Đang xác nhận—
2932639/8X2639/8X2, 20000988×19×7Đang xác nhậnOpen
2933639/8X2-2Z639/8X2-2Z, 20800988×19×7Đang xác nhậnZZ
2934639/8X2-Z639/8X2-Z, 20600988×19×7Đang xác nhận—
293563936X1M63936X1M, 736H180×259.5×52Đang xác nhậnOpen
293663944M63944M, 944H220×300×60Đang xác nhậnOpen
293763944X1M63944X1M, 744H220×309.5×6014.2Open
293863948X1M63948X1M, 748H240×329.5×6017Open
29396004-2Z/CS6004-2Z/CS, 80104-CS20×42×120.07ZZ
29406004-Z/CS6004-Z/CS, 60104-CS20×42×120.07—
29416004/CS6004/CS, 104-CS20×42×120.068Open
294260976/C360976/C3, 3G7000976380×520×4431.2Open
294360976/C460976/C4, 4G7000976380×520×4431.2Open
2944617/3.175X3617/3.175X3, 83K13.176×6.25×2.36Đang xác nhậnOpen
2945617/3.175X3-1617/3.175X3-1, 83K23.176×6.25×2.36Đang xác nhậnOpen
2946617/8X1617/8X1, 6788×17×2.5Đang xác nhậnOpen
2947617/8X3/HV617/8X3/HV, 68KX8×11×2Đang xác nhậnOpen
2948618/9-Z618/9-Z, 10600899×17×40.003—
2949618/9.5/HV618/9.5/HV, 100008/9.5KX9.5×16×4Đang xác nhậnOpen
2950618/9/C2618/9/C2, 2G10000899×17×40.003Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp