Vòng Bi Cầu Rãnh SâuTrang 60

Vòng bi ma sát thấp cho tốc độ cao, có kiểu hở, ZZ và 2RS.

6688 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dong co dien, thiet bi gia dung, thiet bi van phong, may chinh xac va cum quay thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
2951618/9/C3618/9/C3, 3G10000899×17×40.003Open
2952618/9/HV618/9/HV, F1000089X9×17×40.003Open
295361800-2RSV61800-2RSV, 118080010×19×50.0052RS
295461800-2RZTN61800-2RZTN, 1080800KA10×19×5Đang xác nhận—
295561800-RZTN61800-RZTN, 1060800KA10×19×5Đang xác nhậnOpen
295661800TN61800TN, 1000800A10×19×5Đang xác nhậnOpen
295761800WC61800WC, 1000800K10×19×70.006Open
295861800X1-Z61800X1-Z, 1060800K10×20×5Đang xác nhận—
295961800X261800X2, 1000800K10×19×4.5Đang xác nhậnOpen
296061801-2RSV61801-2RSV, 118080112×21×50.0062RS
296161801-2RZTN61801-2RZTN, 1180801KA12×21×5Đang xác nhận—
296261801-2ZTN61801-2ZTN, 1080801A12×21×5Đang xác nhậnZZ
296361801-RZTN61801-RZTN, 1160801KA12×21×5Đang xác nhậnOpen
296461803-2RSV61803-2RSV17×26×50.012RS
296561803-2RZTN61803-2RZTN, 1180803KA17×26×5Đang xác nhận—
296661803-2ZTN61803-2ZTN, 1080803A17×26×5Đang xác nhậnZZ
296761803-RZTN61803-RZTN, 1160803KA17×26×5Đang xác nhậnOpen
296861803-ZNRTN61803-ZNRTN17×26×5Đang xác nhậnOpen
296961803-ZNTN61803-ZNTN, 1150803A17×26×5Đang xác nhậnOpen
297061803-ZTN61803-ZTN, 1060803A17×26×5Đang xác nhậnOpen
297161803TN61803TN, 1000803A17×26×5Đang xác nhậnOpen
297261804-2RSV61804-2RSV20×32×70.0172RS
297361804-2RZTN61804-2RZTN, 1180804KA20×32×7Đang xác nhận—
297461804-2ZTN61804-2ZTN, 1080804A20×32×7Đang xác nhậnZZ
297561804-RZTN61804-RZTN, 1160804KA20×32×7Đang xác nhậnOpen
297661804-ZTN61804-ZTN, 1060804A20×32×7Đang xác nhậnOpen
297761804-ZNRTN61804-ZNRTN20×32×7Đang xác nhậnOpen
297861804NRTN61804NRTN20×32×7Đang xác nhậnOpen
297961804NTN61804NTN, 1050804A20×32×7Đang xác nhậnOpen
298061804TN61804TN, 1000804A20×32×7Đang xác nhậnOpen
2981617/9X2/YA617/9X2/YA, 1000079K9×12.2×2.4Đang xác nhậnOpen
2982617/9X3/HV617/9X3/HV, 69KX9×12×2Đang xác nhậnOpen
298361700X361700X3, 1000700K10×16×4Đang xác nhậnOpen
298461700X3-2Z61700X3-2Z, 208060010×14×3.5Đang xác nhậnZZ
298561700X3-Z61700X3-Z, 206060010×14×3.5Đang xác nhận—
298661701X2T61701X2T, 601KJ12×17×3.5Đang xác nhậnOpen
298761701X361701X3, 100060112×17×30.002Open
298861702X361702X3, 100060215×20×30.002Open
298961703X161703X1, 100060317×22×40.003Open
299061704X161704X1, 100060420×25×40.006Open
2991618/0.6618/0.6, 100008/0.60.6×2.5×1Đang xác nhậnOpen
2992618/1.5/HVP5618/1.5/HVP5, D100008/1.5X1.5×4×1.2Đang xác nhậnOpen
2993618/1.5/P52618/1.5/P52, 2D100008/1.51.5×4×1.2Đang xác nhậnOpen
2994618/1.5/P5T618/1.5/P5T, D100008/1.5M1.5×4×1.2Đang xác nhậnOpen
2995618/1000F1618/1000F11000×1220×100230Open
2996618/1060618/1060, 10008/10601060×1280×100283.5Open
2997618/1060TN618/1060TN, 10008/1060A1060×1280×100227.78Open
2998618/1160X1M618/1160X1M, 9/1160H1160×1439.93×106408Open
2999618/1180618/1180, 18/11801180×1420×106310Open
3000618/2-Z618/2-Z, 10600822×5×1.5Đang xác nhận—

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp