Vòng Bi Cầu Rãnh SâuTrang 64

Vòng bi ma sát thấp cho tốc độ cao, có kiểu hở, ZZ và 2RS.

6688 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dong co dien, thiet bi gia dung, thiet bi van phong, may chinh xac va cum quay thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
31516204-RZ/CS6204-RZ/CS, 160204-CSK20×47×140.101—
31526204-Z/CS6204-Z/CS, 60204-CS20×47×140.106—
31536205-2RS/CS6205-2RS/CS, 180205-CS25×52×150.122RS
31546204/CS6204/CS, 204-CS20×47×140.105Open
31556205-2RZ/CS6205-2RZ/CS, 180205-CSK25×52×150.12—
31566205-2Z/CS6205-2Z/CS, 80205-CS25×52×150.128ZZ
31576205-RS/CS6205-RS/CS, 160205-CS25×52×150.12—
31586205-RZ/CS6205-RZ/CS, 160205-CSK25×52×150.12—
31596205-Z/CS6205-Z/CS, 60205-CS25×52×150.127—
31606205/CS6205/CS, 205-CS25×52×150.126Open
316161806-ZTN61806-ZTN, 1060806A30×42×7Đang xác nhậnOpen
316261806TN61806TN, 1000806A30×42×7Đang xác nhậnOpen
316361806NTN61806NTN, 1050806A30×42×7Đang xác nhậnOpen
316461807-2RZTN61807-2RZTN, 1180807KA35×47×7Đang xác nhận—
316561807-2ZTN61807-2ZTN, 1080807A35×47×7Đang xác nhậnZZ
316661807-ZNRTN61807-ZNRTN35×47×7Đang xác nhậnOpen
316761807-ZNTN61807-ZNTN, 1150807A35×47×7Đang xác nhậnOpen
316861807-ZTN61807-ZTN, 1060807A35×47×7Đang xác nhậnOpen
316961807NRTN61807NRTN35×47×7Đang xác nhậnOpen
317061807NTN61807NTN, 1050807A35×47×7Đang xác nhậnOpen
317161807TN61807TN, 1000807A35×47×7Đang xác nhậnOpen
317261808-2RSV61808-2RSV40×52×70.032RS
317361808-2ZTN61808-2ZTN, 1080808A40×52×7Đang xác nhậnZZ
317461808-2RZTN61808-2RZTN, 1180808KA40×52×7Đang xác nhận—
317561808-RZTN61808-RZTN, 1160808KA40×52×7Đang xác nhậnOpen
317661808-ZNRTN61808-ZNRTN40×52×7Đang xác nhậnOpen
317761808-ZNTN61808-ZNTN, 1150808A40×52×7Đang xác nhậnOpen
317861808-ZTN61808-ZTN, 1060808A40×52×7Đang xác nhậnOpen
317961808NRTN61808NRTN40×52×7Đang xác nhậnOpen
318061808TN61808TN, 1000808A40×52×7Đang xác nhậnOpen
318161808NTN61808NTN, 1050808A40×52×7Đang xác nhậnOpen
318261809-2RSV61809-2RSV45×58×70.0382RS
318361809-2RZTN61809-2RZTN, 1180809KA45×58×7Đang xác nhận—
318461809-2ZTN61809-2ZTN, 1080809A45×58×7Đang xác nhậnZZ
318561809-RZTN61809-RZTN, 1160809KA45×58×7Đang xác nhậnOpen
318661809-ZNRTN61809-ZNRTN45×58×7Đang xác nhậnOpen
318761809-ZNTN61809-ZNTN, 1150809A45×58×7Đang xác nhậnOpen
318861809-ZTN61809-ZTN, 1060809A45×58×7Đang xác nhậnOpen
318961809NRTN61809NRTN45×58×7Đang xác nhậnOpen
319061809NTN61809NTN, 1050809A45×58×7Đang xác nhậnOpen
319161809TN61809TN, 1000809A45×58×7Đang xác nhậnOpen
319261810-2RSV61810-2RSV50×65×70.0492RS
319361810-2RZTN61810-2RZTN, 1180810KA50×65×7Đang xác nhận—
319461810-2ZTN61810-2ZTN, 1080810A50×65×7Đang xác nhậnZZ
319561810-RZTN61810-RZTN, 1160810KA50×65×7Đang xác nhậnOpen
319661810-ZNRTN61810-ZNRTN50×65×7Đang xác nhậnOpen
319761810-ZNTN61810-ZNTN, 1150810A50×65×7Đang xác nhậnOpen
319861810-ZTN61810-ZTN, 1060810A50×65×7Đang xác nhậnOpen
319961810NRTN61810NRTN50×65×7Đang xác nhậnOpen
320061810NTN61810NTN, 1050810A50×65×7Đang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp