Vòng Bi Cầu Rãnh SâuTrang 65

Vòng bi ma sát thấp cho tốc độ cao, có kiểu hở, ZZ và 2RS.

6688 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dong co dien, thiet bi gia dung, thiet bi van phong, may chinh xac va cum quay thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
320161810TN61810TN, 1000810A50×65×7Đang xác nhậnOpen
320261811-2RZTN61811-2RZTN, 1180811KA55×72×9Đang xác nhận—
320361811-2ZTN61811-2ZTN, 1080811A55×72×9Đang xác nhậnZZ
320461811-ZNRTN61811-ZNRTN55×72×9Đang xác nhậnOpen
320561811-ZNTN61811-ZNTN, 1150811A55×72×9Đang xác nhậnOpen
320661811NRTN61811NRTN55×72×9Đang xác nhậnOpen
320761811NTN61811NTN, 1050811A55×72×9Đang xác nhậnOpen
320861811TN61811TN, 1000811A55×72×9Đang xác nhậnOpen
320961812-2RZTN61812-2RZTN, 1180812KA60×78×10Đang xác nhận—
321061812-2ZTN61812-2ZTN, 1080812A60×78×10Đang xác nhậnZZ
321161812-RZTN61812-RZTN, 1160812KA60×78×10Đang xác nhậnOpen
321261812-ZNRTN61812-ZNRTN60×78×10Đang xác nhậnOpen
321361812-ZNTN61812-ZNTN, 1150812A60×78×10Đang xác nhậnOpen
321461812-ZTN61812-ZTN, 1060812A60×78×10Đang xác nhậnOpen
321561812NRTN61812NRTN60×78×10Đang xác nhậnOpen
321661812NTN61812NTN, 1050812A60×78×10Đang xác nhậnOpen
321761813-2RZTN61813-2RZTN, 1180813KA65×85×10Đang xác nhận—
321861813-2ZTN61813-2ZTN, 1080813A65×85×10Đang xác nhậnZZ
321961812TN61812TN, 1000812A60×78×10Đang xác nhậnOpen
322061813-RZTN61813-RZTN, 1160813KA65×85×10Đang xác nhậnOpen
322161813-ZTN61813-ZTN, 1060813A65×85×10Đang xác nhậnOpen
322261813-ZNTN61813-ZNTN, 1150813A65×85×10Đang xác nhậnOpen
322361813NRTN61813NRTN65×85×10Đang xác nhậnOpen
322461813NTN61813NTN, 1050813A65×85×10Đang xác nhậnOpen
322561813TN61813TN, 1000813A65×85×10Đang xác nhậnOpen
322661814-2RZTN61814-2RZTN, 1180814KA70×90×10Đang xác nhận—
322761814-RZTN61814-RZTN, 1160814KA70×90×10Đang xác nhậnOpen
322861814-2ZTN61814-2ZTN, 1080814A70×90×10Đang xác nhậnZZ
322961814-ZNRTN61814-ZNRTN70×90×10Đang xác nhậnOpen
323061814-ZTN61814-ZTN, 1060814A70×90×10Đang xác nhậnOpen
323161814NRTN61814NRTN70×90×10Đang xác nhậnOpen
323261814NTN61814NTN, 1050814A70×90×10Đang xác nhậnOpen
323361814TN61814TN, 1000814A70×90×10Đang xác nhậnOpen
323461815-2RZTN61815-2RZTN, 1180815KA75×95×10Đang xác nhận—
323561815-RZTN61815-RZTN, 1160815KA75×95×10Đang xác nhậnOpen
323661815-ZNTN61815-ZNTN, 1150815A75×95×10Đang xác nhậnOpen
323761815-ZTN61815-ZTN, 1060815A75×95×10Đang xác nhậnOpen
323861815NRTN61815NRTN75×95×10Đang xác nhậnOpen
323961815NTN61815NTN, 1050815A75×95×10Đang xác nhậnOpen
324061815TN61815TN, 1000815A75×95×10Đang xác nhậnOpen
324161816-2RZTN61816-2RZTN, 1180816KA80×100×10Đang xác nhận—
324261816-2ZTN61816-2ZTN, 1080816A80×100×10Đang xác nhậnZZ
324361816-RZTN61816-RZTN, 1160816KA80×100×10Đang xác nhậnOpen
324461816-ZNRTN61816-ZNRTN80×100×10Đang xác nhậnOpen
324561816-ZTN61816-ZTN, 1060816A80×100×10Đang xác nhậnOpen
324661816NRTN61816NRTN80×100×10Đang xác nhậnOpen
324761816NTN61816NTN, 1050816A80×100×10Đang xác nhậnOpen
324861816TN61816TN, 1000816A80×100×10Đang xác nhậnOpen
324961817-2RZTN61817-2RZTN, 1180817KA85×110×13Đang xác nhận—
325061817-2ZTN61817-2ZTN, 1080817A85×110×13Đang xác nhậnZZ

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp