Vòng Bi Cầu Rãnh SâuTrang 66

Vòng bi ma sát thấp cho tốc độ cao, có kiểu hở, ZZ và 2RS.

6688 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Dong co dien, thiet bi gia dung, thiet bi van phong, may chinh xac va cum quay thong dung.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
325161817-RZTN61817-RZTN, 1160817KA85×110×13Đang xác nhậnOpen
325261817-ZNRTN61817-ZNRTN85×110×13Đang xác nhậnOpen
325361817-ZNTN61817-ZNTN, 1150817A85×110×13Đang xác nhậnOpen
325461817-ZTN61817-ZTN, 1060817A85×110×13Đang xác nhậnOpen
325561817NRTN61817NRTN85×110×13Đang xác nhậnOpen
325661817NTN61817NTN, 1050817A85×110×13Đang xác nhậnOpen
325761817TN61817TN, 1000817A85×110×13Đang xác nhậnOpen
325861818-2RZTN61818-2RZTN, 1180818KA90×115×13Đang xác nhận—
325961818-2ZTN61818-2ZTN, 1080818A90×115×13Đang xác nhậnZZ
326061818-ZNRTN61818-ZNRTN90×115×13Đang xác nhậnOpen
326161818-RZTN61818-RZTN, 1160818KA90×115×13Đang xác nhậnOpen
326261821NTN61821NTN, 1050821A105×130×13Đang xác nhậnOpen
326361821TN61821TN, 1000821A105×130×13Đang xác nhậnOpen
326461822-2RZTN61822-2RZTN, 1180822KA110×140×16Đang xác nhận—
326561822-2ZTN61822-2ZTN, 1080822A110×140×16Đang xác nhậnZZ
326661822-RZTN61822-RZTN, 1160822KA110×140×16Đang xác nhậnOpen
326761822-ZNRTN61822-ZNRTN110×140×16Đang xác nhậnOpen
326861822-ZNTN61822-ZNTN, 1150822A110×140×16Đang xác nhậnOpen
326961822-ZTN61822-ZTN, 1060822A110×140×16Đang xác nhậnOpen
327061822NRTN61822NRTN110×140×16Đang xác nhậnOpen
327161822NTN61822NTN, 1050822A110×140×16Đang xác nhậnOpen
327261824-2ZTN61824-2ZTN, 1080824A120×150×16Đang xác nhậnZZ
327361824-RZTN61824-RZTN, 1160824KA120×150×16Đang xác nhậnOpen
327461824-ZNRTN61824-ZNRTN120×150×16Đang xác nhậnOpen
327561824-ZNTN61824-ZNTN, 1150824A120×150×16Đang xác nhậnOpen
327661824-ZTN61824-ZTN, 1060824A120×150×16Đang xác nhậnOpen
327761824/P6961824/P69, E1000824U120×150×160.568Open
327861824NRTN61824NRTN120×150×16Đang xác nhậnOpen
327961826-2RZTN61826-2RZTN, 1180826KA130×165×18Đang xác nhận—
328061826-2ZTN61826-2ZTN, 1080826A130×165×18Đang xác nhậnZZ
328161826-RZTN61826-RZTN, 1160826KA130×165×18Đang xác nhậnOpen
328261826-ZNRTN61826-ZNRTN130×165×18Đang xác nhậnOpen
328361826-ZNTN61826-ZNTN, 1150826A130×165×18Đang xác nhậnOpen
328461826-ZTN61826-ZTN, 1060826A130×165×18Đang xác nhậnOpen
328561826/P6961826/P69, E1000826U130×165×180.894Open
328661826NRTN61826NRTN130×165×18Đang xác nhậnOpen
328761826NTN61826NTN, 1050826A130×165×18Đang xác nhậnOpen
328861826TN61826TN, 1000826A130×165×18Đang xác nhậnOpen
3289619/2/HV619/2/HV, F1000092X2×6×2.3Đang xác nhậnOpen
3290619/3-RZ619/3-RZ, 1060093K3×8×30.001—
3291619/3-Z/HVP5619/3-Z/HVP5, D1060093X3×8×3Đang xác nhận—
3292619/3/HV619/3/HV, F1000093X3×8×3Đang xác nhậnOpen
3293619/4-Z/HVP5S0619/4-Z/HVP5S0, D1060094TX4×11×4Đang xác nhận—
3294619/4-Z/P52619/4-Z/P52, 2D10600944×11×4Đang xác nhận—
3295619/4/C2619/4/C2, 2G10000944×11×4Đang xác nhậnOpen
3296619/4/C3619/4/C3, 3G10000944×11×4Đang xác nhậnOpen
3297619/4/HVP5619/4/HVP5, D1000094X4×11×4Đang xác nhậnOpen
3298619/4/P6S0619/4/P6S0, E1000094T4×11×4Đang xác nhậnOpen
3299619/5-2Z/HVP5619/5-2Z/HVP5, D1080095X5×13×4Đang xác nhậnZZ
3300619/5-Z/HVP5619/5-Z/HVP5, D1060095X5×13×4Đang xác nhận—

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp