Vòng Bi Cầu Lắp GhépTrang 11

Vòng bi chèn với vòng trong rộng và vít hãm.

656 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Vong bi lap ghep voi vong trong mo rong va vit dinh vi, de lap len truc trong thiet bi tai nhe.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
501608S/C9608S/C9, 760018U8×22×70.007Open
502UK322UK322, 190622110×240×82Đang xác nhậnOpen
5036204S-2RS6204S-2RS, 58020420×47×140.112RS
5046203S-2RS6203S-2RS, 58020317×40×120.082RS
505UK326UK326, 190626130×280×90Đang xác nhậnOpen
506UK328UK328, 190628140×300×95Đang xác nhậnOpen
5076206S-2RS6206S-2RS, 58020630×62×160.192RS
508607S607S, 7600177×19×60.007Open
509624S624S, 7600244×13×5Đang xác nhậnOpen
510607S-2Z607S-2Z7×19×6Đang xác nhậnZZ
511618/4S618/4S, 17600844×9×2.5Đang xác nhậnOpen
5126209S-2RS6209S-2RS, 58020945×85×190.422RS
5136205S-2RS6205S-2RS, 58020525×52×150.132RS
514MT205MT20525×52×28.30.21Open
5156207S-2RS6207S-2RS, 58020735×72×170.272RS
5166208S-2RS6208S-2RS, 58020840×80×180.362RS
517SB201SB201, 9020112×40×220.1Open
518SB201GSB201G, 90201G12×40×220.1Open
519SB201-8SB201-8, 90201-812.7×40×220.1Open
520624S/C9624S/C9, 760024U4×13×5Đang xác nhậnOpen
521SB201-8GSB201-8G, 90201-8G12.7×40×220.1Open
522MT206MT20630×62×31.70.29Open
523SB202-10SB202-10, 90202-1015.875×40×220.1Open
524SB202-10GSB202-10G, 90202-10G15.875×40×220.1Open
525MT207MT20735×72×35.40.43Open
526SB203SB203, 9020317×40×220.1Open
527SB202-9SB202-9, 90202-914.288×40×22Đang xác nhậnOpen
528SB202SB202, 9020215×40×220.1Open
529SB203-11SB203-11, 90203-1117.462×40×220.1Open
530SB204SB204, 9020420×47×250.15Open
531SB203GSB203G, 90203G17×40×220.1Open
532SB204-12SB204-12, 90204-1219.05×47×25Đang xác nhậnOpen
533SB204-14SB204-14, 90204-1422.225×47×250.15Open
534SB202GSB202G, 90202G15×40×220.1Open
535SB204GSB204G, 90204G20×47×250.15Open
536SB203-11GSB203-11G, 90203-11G17.462×40×220.1Open
537SB205-14SB205-14, 90205-1422.225×52×27Đang xác nhậnOpen
538SB205-14GSB205-14G, 90205-14G22.225×52×270.18Open
539SB205-15GSB205-15G, 90205-15G23.812×52×270.18Open
540SB204-12GSB204-12G, 90204-12G19.05×47×250.15Open
541SB205SB205, 9020525×52×270.18Open
542SB205-16GSB205-16G, 90205-16G25.4×52×270.18Open
543SB205GSB205G, 90205G25×52×270.18Open
544SB206SB206, 9020630×62×290.25Open
545SB206-18SB206-18, 90206-1828.575×62×29Đang xác nhậnOpen
546SB205-15SB205-15, 90205-1523.812×52×27Đang xác nhậnOpen
547SB206-19GSB206-19G, 90206-19G30.162×62×290.27Open
548SB206-19SB206-19, 90206-1930.162×62×29Đang xác nhậnOpen
549SB206-18GSB206-18G, 90206-18G28.575×62×290.27Open
550SB205-16SB205-16, 90205-1625.4×52×27Đang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp