Vòng Bi Cầu Lắp GhépTrang 12

Vòng bi chèn với vòng trong rộng và vít hãm.

656 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Vong bi lap ghep voi vong trong mo rong va vit dinh vi, de lap len truc trong thiet bi tai nhe.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
551SB206-20GSB206-20G, 90206-20G31.75×62×290.27Open
552SB206-17SB206-17, 90206-1726.987×62×29Đang xác nhậnOpen
553SB206GSB206G, 90206G30×62×290.27Open
554SB207SB207, 9020735×72×320.42Open
555SB207-21SB207-21, 90207-2133.338×72×32Đang xác nhậnOpen
556SB207-21GSB207-21G, 90207-21G33.338×72×320.42Open
557SB206-20SB206-20, 90206-2031.75×62×290.27Open
558SB207-23SB207-23, 90207-2336.512×72×32Đang xác nhậnOpen
559SB207-20SB207-20, 90207-2031.75×72×32Đang xác nhậnOpen
560SB207-20GSB207-20G, 90207-20G31.75×72×320.42Open
561SB208SB208, 9020840×80×340.6Open
562SB208-24GSB208-24G, 90208-24G38.1×80×340.6Open
563SB207-22SB207-22, 90207-2234.952×72×32Đang xác nhậnOpen
564SB208-25SB208-25, 90208-2539.688×80×34Đang xác nhậnOpen
565SB207-22GSB207-22G, 90207-22G34.952×72×320.42Open
566SB207-23GSB207-23G, 90207-23G36.512×72×320.42Open
567SB209SB209, 9020945×85×360.73Open
568SB208GSB208G, 90208G40×80×340.6Open
569SB207GSB207G, 90207G35×72×320.42Open
570SB209-28SB209-28, 90209-2844.45×85×360.73Open
571SB208-24SB208-24, 90208-2438.1×80×34Đang xác nhậnOpen
572SB210-32SB210-32, 90210-3250.8×90×380.86Open
573SB210SB210, 9021050×90×380.86Open
574SB210-30SB210-30, 90210-3047.625×90×380.86Open
575SB208-25GSB208-25G, 90208-25G39.688×80×340.6Open
576SB211-34SB211-34, 90211-3453.975×100×411.1Open
577SB209-26SB209-26, 90209-2641.275×85×360.73Open
578SB211SB211, 9021155×100×411.1Open
579SB209-27SB209-27, 90209-2742.862×85×360.73Open
580SB210-31SB210-31, 90210-3149.212×90×380.86Open
581SB212-36SB212-36, 90212-3657.15×110×53.7Đang xác nhậnOpen
582SB212-39SB212-39, 90212-3961.912×110×53.7Đang xác nhậnOpen
583SB211-32SB211-32, 90211-3250.8×100×411.1Open
584UC201-12UC201-12, 90501-1219.05×47×310.21Open
585UC201-8UC201-8, 90501-812.7×47×310.21Open
586SB211-35SB211-35, 90211-3555.562×100×411.1Open
587UC205-15UC205-15, 90505-1523.812×52×34.10.22Open
588UC206-18UC206-18, 90506-1828.575×62×38.1Đang xác nhậnOpen
589UC203-11UC203-11, 90503-1117.462×40×27.40.14Open
590UC201-10UC201-10, 90501-1015.875×47×310.21Open
591UC206-17UC206-17, 90506-1726.987×62×38.10.34Open
592UC205-14UC205-14, 90505-1422.225×52×34.1Đang xác nhậnOpen
593UC202-9UC202-9, 90502Y-914.287×40×31Đang xác nhậnOpen
594UC202-10UC202-10, 90502Y-1015.875×47×31Đang xác nhậnOpen
595UC206-20UC206-20, 90509-2031.75×62×38.10.33Open
596UC207-23UC207-23, 90507-2336.512×72×42.9Đang xác nhậnOpen
597UC204-12UC204-12, 90504-1219.05×47×31Đang xác nhậnOpen
598UC205-16UC205-16, 90505-1625.4×52×34.1Đang xác nhậnOpen
599UC208-24UC208-24, 90508-2438.1×80×49.2Đang xác nhậnOpen
600UC206-19UC206-19, 90506-1930.162×62×38.1Đang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp