Vòng Bi Cầu Lắp GhépTrang 13

Vòng bi chèn với vòng trong rộng và vít hãm.

656 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Vong bi lap ghep voi vong trong mo rong va vit dinh vi, de lap len truc trong thiet bi tai nhe.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
601UC207-21UC207-21, 90507-2133.338×72×42.9Đang xác nhậnOpen
602UC207-22UC207-22, 90507-2234.952×72×42.9Đang xác nhậnOpen
603UC209-28UC209-28, 9050944.45×85×49.2Đang xác nhậnOpen
604UC210-31UC210-31, 90510-3149.212×90×51.6Đang xác nhậnOpen
605UC210-30UC210-30, 90510-3047.625×90×51.6Đang xác nhậnOpen
606UC211-32UC211-32, 90511-3250.8×100×55.6Đang xác nhậnOpen
607UC210-32UC210-32, 90510-3250.8×90×51.60.83Open
608UC208-25UC208-25, 90508-2539.688×80×49.2Đang xác nhậnOpen
609UC211-34UC211-34, 90511-3453.975×100×55.6Đang xác nhậnOpen
610UC209-26UC209-26, 90509-2641.275×85×49.2Đang xác nhậnOpen
611UC209-27UC209-27, 90509-2742.862×85×49.2Đang xác nhậnOpen
612UC211-35UC211-35, 90511-3555.562×100×55.6Đang xác nhậnOpen
613UC212-38UC212-38, 90512-3860.325×110×65.1Đang xác nhậnOpen
614UC215-44UC215-44, 90515-4469.85×130×77.82.3Open
615UC212-39UC212-39, 90512-3961.912×110×65.1Đang xác nhậnOpen
616UC214-44UC214-44, 90514-4469.85×125×74.6Đang xác nhậnOpen
617UC213-40UC213-40, 90513-4063.5×120×65.1Đang xác nhậnOpen
618UC215-48UC215-48, 90515-4876.2×130×77.8Đang xác nhậnOpen
619UC212-36UC212-36, 90512-3657.15×110×65.1Đang xác nhậnOpen
620UC212-37UC212-37, 90512-37Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
621UK205UK205, 190505, UKS205N25×52×26Đang xác nhậnOpen
622UC216-52UC216-52, 90516-5282.55×140×82.63Open
623UC217-52UC217-52, 90517-5282.55×150×85.7Đang xác nhậnOpen
624UC213-43UC213-43, 90513-43Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
625UK206UK206, 190506, UKS206N30×62×28Đang xác nhậnOpen
626UC215-47UC215-47, 90515-4774.612×130×77.82.3Open
627UK208UK208, 190508, UKS208N40×80×31Đang xác nhậnOpen
628UC218-56UC218-56, 90518-5688.9×160×96Đang xác nhậnOpen
629UKFLU326+H2326115×121×550Đang xác nhậnOpen
630UC201X312×47×310.21Open
631UK211UK211, 190511, UKS211N55×100×39Đang xác nhậnOpen
632UC202X315×47×310.19Open
633UK207UK207, 190507, UKS207N35×72×30Đang xác nhậnOpen
634UC203X317×47×31Đang xác nhậnOpen
635UK209UK209, 190509, UKS209N45×85×33Đang xác nhậnOpen
636UK210UK210, 190510, UKS210N50×90×35Đang xác nhậnOpen
637UK212UK212, 190512, UKS212N60×110×41Đang xác nhậnOpen
638UK213UK213, 190513, UKS213N65×120×41.5Đang xác nhậnOpen
639UKFLU322+H2322100×105×470Đang xác nhậnOpen
640UKFLU319+H231985×90×405Đang xác nhậnOpen
641UKFLU318+H231880×86×385Đang xác nhậnOpen
642UKFLU317+H231775×82×370Đang xác nhậnOpen
643UKFLU313+H231360×65×295Đang xác nhậnOpen
644UKFLU209+H230940×50×180Đang xác nhậnOpen
645UKFLU315+H231565×73×320Đang xác nhậnOpen
646UKFLU311+H231150×59×250Đang xác nhậnOpen
647UEL212Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
648UKFLU211+H231150×59×217Đang xác nhậnOpen
649UKFLU307+H230730×43×185Đang xác nhậnOpen
650UKFLU309+H230940×50×230Đang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp