Vòng Bi Cầu Lắp GhépTrang 5

Vòng bi chèn với vòng trong rộng và vít hãm.

656 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Vong bi lap ghep voi vong trong mo rong va vit dinh vi, de lap len truc trong thiet bi tai nhe.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
201CSB205GCSB205G25×52×270.18Open
202CSA208-24CSA208-2438.1×80×40.50.67Open
203CSA208-25GCSA208-25G39.688×80×40.50.67Open
204CSA209CSA20945×85×43.7Đang xác nhậnOpen
205CSB205-14GCSB205-14G22.225×52×270.18Open
206CSB205-15CSB205-1523.812×52×270.18Open
207CSB205-15GCSB205-15G23.812×52×270.18Open
208CSB205-16GCSB205-16G25.4×52×270.18Open
209CSB206CSB20630×62×30Đang xác nhậnOpen
210CSB206-18CSB206-1828.575×62×290.27Open
211CSB206-18GCSB206-18G28.575×62×290.27Open
212CSB206-19CSB206-1930.162×62×290.27Open
213CSB207-21GCSB207-21G33.338×72×320.42Open
214CSB206-19GCSB206-19G30.162×62×290.27Open
215CSB206-20CSB206-2031.75×62×290.27Open
216CSB207-22CSB207-2234.952×72×320.42Open
217CSB207-23CSB207-2336.512×72×320.42Open
218CSB207-22GCSB207-22G34.952×72×320.42Open
219CSB206-20GCSB206-20G31.75×62×290.27Open
220CSB206GCSB206G30×62×290.27Open
221CSB207CSB20735×72×32Đang xác nhậnOpen
222CSB207-20CSB207-2031.75×72×320.42Open
223CSB207-20GCSB207-20G31.75×72×320.42Open
224CSB207-21CSB207-2133.338×72×320.42Open
225CSB208GCSB208G40×80×340.6Open
226CSB208-24GCSB208-24G38.1×80×340.6Open
227CSB209CSB20945×85×360.73Open
228CSB208-25GCSB208-25G39.688×80×340.6Open
229CSB207-23GCSB207-23G36.512×72×320.42Open
230CSB207GCSB207G35×72×320.42Open
231CSB208CSB20840×80×34Đang xác nhậnOpen
232CSB208-24CSB208-2438.1×80×340.6Open
233CSB208-25CSB208-2539.688×80×340.6Open
234CSB211CSB21155×100×411.1Open
235CSB209-26CSB209-2641.275×85×360.73Open
236CSB209-27CSB209-2742.862×85×360.73Open
237CSB209-28CSB209-2844.45×85×360.73Open
238CSB210CSB21050×90×380.86Open
239CSB210-30CSB210-3047.625×90×380.86Open
240CSB210-31CSB210-3149.212×90×380.86Open
241CSB210-32CSB210-3250.8×90×380.86Open
242HC203HC20317×40×37.30.2Open
243CSB211-32CSB211-3250.8×100×411.1Open
244HC204HC20420×47×43.50.22Open
245HC205-14HC205-1422.225×52×44.30.29Open
246HC204-12HC204-1219.05×47×43.50.23Open
247CSB211-34CSB211-3453.975×100×411.1Open
248CSB211-35CSB211-3555.562×100×411.1Open
249HC205-15HC205-1523.812×52×44.30.27Open
250HC202HC20215×40×37.30.22Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp