Vòng Bi Cầu Lắp GhépTrang 6

Vòng bi chèn với vòng trong rộng và vít hãm.

656 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Vong bi lap ghep voi vong trong mo rong va vit dinh vi, de lap len truc trong thiet bi tai nhe.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
251HC202-10HC202-1015.875×40×37.30.21Open
252HC203-11HC203-1117.462×40×37.30.19Open
253HC206-19HC206-1930.162×62×48.30.4Open
254HC206-20HC206-2031.75×62×48.30.38Open
255HC205HC20525×52×44.30.25Open
256HC207-20HC207-2031.75×72×51.10.68Open
257HC205-16HC205-1625.4×52×44.30.24Open
258HC206HC20630×62×48.30.41Open
259HC206-17HC206-1726.988×62×48.4Đang xác nhậnOpen
260HC206-18HC206-1828.575×62×48.30.43Open
261HC208-25HC208-2539.688×80×56.30.79Open
262HC207HC20735×72×51.10.6Open
263HC209-26HC209-2641.275×85×56.30.96Open
264HC207-21HC207-2133.338×72×51.10.65Open
265HC210HC21050×90×62.71.01Open
266HC209-28HC209-2844.45×85×56.30.87Open
267HC207-22HC207-2234.952×72×51.10.61Open
268HC207-23HC207-2336.512×72×51.10.58Open
269HC210-30HC210-3047.625×90×62.71.1Open
270HC208HC20840×80×56.30.78Open
271HC208-24HC208-2438.1×80×56.30.83Open
272HC211HC21155×100×71.31.39Open
273HC209HC20945×85×56.30.85Open
274HC211-32HC211-3250.8×100×71.31.58Open
275HC212HC21260×110×77.71.87Open
276HC209-27HC209-2742.862×85×56.30.91Open
277HC214-44HC214-4469.85×125×85.72.58Open
278HC210-31HC210-3149.212×90×62.71.04Open
279HC213HC21365×120×85.72.41Open
280HC212-39HC212-3961.912×110×77.71.76Open
281HC213-40HC213-4063.5×120×85.72.51Open
282HC211-34HC211-3453.975×100×71.31.44Open
283HC211-35HC211-3555.562×100×71.31.36Open
284HC215HC21575×130×92.12.84Open
285HC215-48HC215-4876.2×130×92.12.74Open
286HC212-36HC212-3657.15×110×77.72.03Open
287NA202-9NA202-914.288×47×43.50.26Open
288HC212-38HC212-3860.325×110×77.71.85Open
289HC214HC21470×125×85.72.57Open
290NA202-10NA202-1015.875×40×37.30.21Open
291NA203-11NA203-1117.462×40×37.30.19Open
292NA204NA20420×47×43.50.22Open
293HC216HC21680×140×95.23.12Open
294NA201-8NA201-812.7×47×43.50.27Open
295NA202NA20215×40×37.30.22Open
296NA205-14NA205-1422.225×52×44.30.29Open
297NA205-16NA205-1625.4×52×44.30.24Open
298NA203NA20317×40×37.30.2Open
299NA206NA20630×62×48.30.41Open
300NA205-15NA205-1523.812×52×44.30.27Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp