Vòng Bi Đũa KimTrang 21

Tiết diện thấp, khả năng chịu tải cao cho hộp số nhỏ gọn.

1234 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Hop so nho gon, truyen dong, phu tung o to va dung cu dien.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
1001BK2816BK2816, 45941/28, TALM281628×35×16Đang xác nhậnOpen
1002K100x108x30K100x108x30, K10010830(39242/100), KT10010830100×108×30Đang xác nhậnOpen
1003BK5520BK5520, 55941/55, TLAM552055×63×20Đang xác nhậnOpen
1004BK1712BK1712, 35941/17, TALM171217×23×12Đang xác nhậnOpen
1005HK171217×23×12Đang xác nhậnOpen
1006BK2820BK2820, 65941/28, TALM282028×35×20Đang xác nhậnOpen
1007BK4520BK4520, BK455220(65941/45), TLAM452045×52×20Đang xác nhậnOpen
1008BK2216BK2216, 55941/22, TALM221622×28×16Đang xác nhậnOpen
1009BK401240×47×12Đang xác nhậnOpen
1010BK4512BK4512, 25941/45Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
1011BK2212BK2212, 35941/22, TALM221222×28×12Đang xác nhậnOpen
1012BK6020BK6020, 55941/6O, TLAM602060×68×20Đang xác nhậnOpen
1013BK3020BK3020, BK303720(65941/30), TLAM302030×37×20Đang xác nhậnOpen
1014BK5020BK5020, BK505820(55941/50), TLAM502050×58×20Đang xác nhậnOpen
1015BK3012BK3012, 25941/30, TLAM301230×37×12Đang xác nhậnOpen
1016BK2520BK2520, BK253220(65941/25), TLAM252025×32×20Đang xác nhậnOpen
1017BK2516BK2516, BK253216(45941/25), TLAM251625×32×16Đang xác nhậnOpen
1018BK4020BK4020, BK404720(65941/40), TLAM402040×47×20Đang xác nhậnOpen
1019BK3520BK3520, BK354220(65941/35), TLAM352035×42×20Đang xác nhậnOpen
1020BK3512BK3512, 25941/35, TLAM351235×42×12Đang xác nhậnOpen
1021BK3016BK3016, BK303716(45941/30), TLAM301630×37×16Đang xác nhậnOpen
1022BK1816BK1816, BK182416(55941/18), TLAM181618×24×16Đang xác nhậnOpen
1023BK1812BK1812, BK182412(35941/18), TLAM181218×24×12Đang xác nhậnOpen
1024BK2512BK2512, 25941/25, TLAM251225×32×12Đang xác nhậnOpen
1025BK1612BK1612, BK162212(35941/16), TLAM161216×22×12Đang xác nhậnOpen
1026BK2016BK2016, BK202616(55941/20), TLAM201620×26×16Đang xác nhậnOpen
1027BK2012BK2012, BK202612(35941/20), TLAM201220×26×12Đang xác nhậnOpen
1028BK2010BK2010, 25941/20Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
1029BK1512BK1512, BK152112(35941/15), TLAM151215×21×12Đang xác nhậnOpen
1030BK1416BK1416, BK142016(55941/14), TLAM141614×20×16Đang xác nhậnOpen
1031BK1412BK1412, BK142012(35941/14), TLAM141214×20×12Đang xác nhậnOpen
1032BK1616BK1616, BK162216(55941/16), TLAM161616×22×16Đang xác nhậnOpen
1033BK0912BK0912, 65941/9, TLAM09129×13×12Đang xác nhậnOpen
1034BK121012×16×10Đang xác nhậnOpen
1035BK101010×14×10Đang xác nhậnOpen
1036BK1012BK1012, 65941/10, TLAM101210×14×12Đang xác nhậnOpen
1037BK08108×12×10Đang xác nhậnOpen
1038BK1516BK1516, BK152116(55941/15), TLAM151615×21×16Đang xác nhậnOpen
1039BK09109×13×10Đang xác nhậnOpen
1040BK07097×11×9Đang xác nhậnOpen
1041BK0608BK0608, 35941/66×10×8Đang xác nhậnOpen
1042BK06096×10×9Đang xác nhậnOpen
1043BK05095×9×9Đang xác nhậnOpen
1044HK452045×52×20Đang xác nhậnOpen
1045HK502050×58×20Đang xác nhậnOpen
1046HK4512HK4512, 27941/4545×52×12Đang xác nhậnOpen
1047BK0808BK0808, 35941/98×12×8Đang xác nhậnOpen
1048BK04084×8×8Đang xác nhậnOpen
1049HK351235×42×12Đang xác nhậnOpen
1050HK302030×37×20Đang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp