Vòng Bi Đũa KimTrang 22

Tiết diện thấp, khả năng chịu tải cao cho hộp số nhỏ gọn.

1234 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Hop so nho gon, truyen dong, phu tung o to va dung cu dien.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
1051HK602060×68×20Đang xác nhậnOpen
1052HK552055×63×20Đang xác nhậnOpen
1053HK301230×37×12Đang xác nhậnOpen
1054HK402040×47×20Đang xác nhậnOpen
1055HK401240×47×12Đang xác nhậnOpen
1056HK352035×42×20Đang xác nhậnOpen
1057HK251225×32×12Đang xác nhậnOpen
1058HK301630×37×16Đang xác nhậnOpen
1059HK181218×24×12Đang xác nhậnOpen
1060HK161216×22×12Đang xác nhậnOpen
1061HK252025×32×20Đang xác nhậnOpen
1062HK2516HK2516, HK253216(47941/25), TLA251625×32×16Đang xác nhậnOpen
1063HK151615×21×16Đang xác nhậnOpen
1064HK201620×26×16Đang xác nhậnOpen
1065HK201220×26×12Đang xác nhậnOpen
1066HK141214×20×12Đang xác nhậnOpen
1067HK2010HK2010, 27941/20, FJV-201020×26×10Đang xác nhậnOpen
1068HK181618×24×16Đang xác nhậnOpen
1069HK101210×14×12Đang xác nhậnOpen
1070HK121012×16×10Đang xác nhậnOpen
1071HK161616×22×16Đang xác nhậnOpen
1072HK0912HK0912, 67941/9, TAL09129×13×12Đang xác nhậnOpen
1073HK151215×21×12Đang xác nhậnOpen
1074HK141614×20×16Đang xác nhậnOpen
1075HK08108×12×10Đang xác nhậnOpen
1076HK07097×11×9Đang xác nhậnOpen
1077HK0608HK0608, 37941/66×10×8Đang xác nhậnOpen
1078HK04084×8×8Đang xác nhậnOpen
1079HK101010×14×10Đang xác nhậnOpen
1080HK09109×13×10Đang xác nhậnOpen
1081RNA4928RNA4928, 4644928160×190×502.29Open
1082RNA4924RNA4924, 4644924135×165×451.75Open
1083RNA6916RNA6916, 6354916, RNA6916R90×110×540.916Open
1084HK08088×12×8Đang xác nhậnOpen
1085RNA4920RNA4920, 4644920115×140×401.09Open
1086HK06096×10×9Đang xác nhậnOpen
1087HK05095×9×9Đang xác nhậnOpen
1088NK90/2580×110×25Đang xác nhậnOpen
1089RNA6920RNA6920, 6354920100×140×71Đang xác nhậnOpen
1090RNA691058×72×400.291Open
1091NK90/3580×110×35Đang xác nhậnOpen
1092RNA4906RNA4906, 4644906, RNA4906R35×47×170.077Open
1093RNA4910RNA4910, 4644910, RNA4910R58×72×220.184Open
1094RNA4916RNA4916, 4644916, RNA4916R90×110×300.515Open
1095NK30/30—×40×30Đang xác nhậnOpen
1096NK60/3555×72×35Đang xác nhậnOpen
1097NK35/3030×45×30Đang xác nhậnOpen
1098NK60/2555×72×25Đang xác nhậnOpen
1099RNA4905RNA4905, 4644905, RNA4905R25×42×170.068Open
1100RNA4904RNA4904, 4644904, RNA4904R20×37×170.058Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp