Vòng Bi Đũa KimTrang 23

Tiết diện thấp, khả năng chịu tải cao cho hộp số nhỏ gọn.

1234 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Hop so nho gon, truyen dong, phu tung o to va dung cu dien.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
1101RNA690420×37×300.096Open
1102RNA690635×47×300.126Open
1103NK30/2030×40×20Đang xác nhậnOpen
1104NK35/2030×45×20Đang xác nhậnOpen
1105RNA690525×42×300.112Open
1106RNA690317×30×230.04Open
1107RNA4903RNA4903, 4644903, RNA4903R17×30×130.025Open
1108RNA690215×28×230.038Open
1109NK25/16—×33×16Đang xác nhậnOpen
1110NK25/20—×33×20Đang xác nhậnOpen
1111RNA4902RNA4902, 4644902, RNA4902R15×28×130.023Open
1112NK22/20—×30×20Đang xác nhậnOpen
1113NK16/2012×24×20Đang xác nhậnOpen
1114NK16/1612×24×16Đang xác nhậnOpen
1115NK22/16—×30×16Đang xác nhậnOpen
1116NK14/2010×22×20Đang xác nhậnOpen
1117NK10/12NK10/12, NK10/12T2, NK10/12TN7×17×12Đang xác nhậnOpen
1118NK20/20—×28×20Đang xác nhậnOpen
1119NK20/16—×28×16Đang xác nhậnOpen
1120NK10/16NK10/16, NK10/16TN7×17×16Đang xác nhậnOpen
1121RNA690112×24×220.03Open
1122NK5/10—×10×10Đang xác nhậnOpen
1123RNA4901RNA4901, 4644901, RNA4901R12×24×130.019Open
1124NK14/1610×22×16Đang xác nhậnOpen
1125NKIl00/40Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
1126NA6920NA6920, 6254920100×140×71Đang xác nhậnOpen
1127NA6916NA6916, 625491680×110×541.46Open
1128RNA4900RNA4900, 4644900, RNA4900R10×22×130.025Open
1129NKI100/30100×130×30Đang xác nhậnOpen
1130NK7/12NK7/12, NK7/12T2, NK7/12TN—×14×12Đang xác nhậnOpen
1131NK7/10—×14×10Đang xác nhậnOpen
1132NK5/12NK5/12, NK5/12T2, NK5/12TN—×10×12Đang xác nhậnOpen
1133NA4910NA4910, 454491050×72×220.298Open
1134NA6910NA6910, 6254910, NA6910A50×72×400.497Open
1135NA4920NA4920, 4544920100×140×401.86Open
1136NA6906NA6906, 6544906, NA6906A30×47×300.186Open
1137NKI50/2550×68×25Đang xác nhậnOpen
1138NKI30/2030×45×20Đang xác nhậnOpen
1139NA4916NA4916, 454491680×110×300.819Open
1140NKI80/3580×110×35Đang xác nhậnOpen
1141NKI80/2580×110×25Đang xác nhậnOpen
1142NA4905454490525×42×170.096Open
1143NKI50/3550×68×35Đang xác nhậnOpen
1144NA6904NA6904, 65449O4, NA6904A20×37×300.137Open
1145NA4906454490630×47×170.11Open
1146NKI30/3030×45×30Đang xác nhậnOpen
1147NA4904NA4904, 454490420×37×170.081Open
1148NA6905NA6905, 6544905, NA69O5A25×42×300.162Open
1149NKI25/3025×38×30Đang xác nhậnOpen
1150NKI20/0Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp