Vòng Bi Đũa KimTrang 5

Tiết diện thấp, khả năng chịu tải cao cho hộp số nhỏ gọn.

1234 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Hop so nho gon, truyen dong, phu tung o to va dung cu dien.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
201NAV4822X3NAV4822X3, 74822110×145×32Đang xác nhậnOpen
202NAV4902NAV4902, 4074902E15×28×13Đang xác nhậnOpen
203NAV4016NAV4016, 407411680×125×452.47Open
204NAV4904NAV4904, 4074904E20×37×17Đang xác nhậnOpen
205NAV4206X2NAV4206X2, 74706K30×62×30Đang xác nhậnOpen
206NAV4906NAV4906, 4074906E30×47×17Đang xác nhậnOpen
207NK16/22NK16/22, 662490116×24×22Đang xác nhậnOpen
208NAV4908NAV4908, 4074908E40×62×22Đang xác nhậnOpen
209NAV4864X3NAV4864X3, 74764320×410×7528.7Open
210NAV4903NAV4903, 4074903E17×30×13Đang xác nhậnOpen
211NK20/12NK20/1220×33×12Đang xác nhậnOpen
212NAV4905NAV4905, 4074905E25×42×17Đang xác nhậnOpen
213NK45/40NK45/40, 644909K45×65×40Đang xác nhậnOpen
214NAV4907NAV4907, 4074907E35×55×20Đang xác nhậnOpen
215NK50/27/YANK50/27/YA, 64481050×67×270.257Open
216NK8/12TNNK8/12TN, NK8/12A8×15×12Đang xác nhậnOpen
217NK15/12NK15/1215×23×12Đang xác nhậnOpen
218NK16/20ANK16/20A, 62470116×24×200.027Open
219NK22/20TNNK22/20TN, NK22/20A22×30×200.042Open
220NK25/30NK25/30, 644804K25×33×300.062Open
221RNA3002X2RNA3002X2, RNA20321220×32×12Đang xác nhậnOpen
222NK32/20ANK32/20A, 62470532×42×200.081Open
223NK6/12TNNK6/12TN, NK6/12A6×12×12Đang xác nhậnOpen
224NK70/25/YANK70/25/YA, 484491270×85×250.328Open
225RNA4009RNA4009, 464410957×75×30Đang xác nhậnOpen
226RNA4008RNA4008, 464410852×68×28Đang xác nhậnOpen
227RNA4007RNA4007, 4644107K44×62×270.252Open
228NK8/16TNNK8/16TN, NK8/16A8×15×16Đang xác nhậnOpen
229NKS40NKS40, RNA40552240×55×220.129Open
230RNA49/42X3RNA49/42X3, 64471050×65×250.22Open
231RNA4838M/YA5RNA4838M/YA5, 4644838HK210×240×503.28Open
232RNA4004RNA4004, 464410426×42×22Đang xác nhậnOpen
233RNA4005RNA4005, 464410534×47×22Đang xác nhậnOpen
234RNA4006RNA4006, 464410640×55×25Đang xác nhậnOpen
235RNA49/8X3RNA49/8X3, 644097(NK10/12)10×17×120.01Open
236RNA49/9ARNA49/9A, 462409912×20×110.012Open
237RNA4010RNA4010, 464411062×80×30Đang xác nhậnOpen
238RNA4011RNA4011, 464411170×90×35Đang xác nhậnOpen
239RNA4901ARNA4901A, 462490116×24×130.018Open
240RNA4906ARNA4906A, 462490635×47×170.044Open
241RNA4904ARNA4904A, 462490425×37×170.053Open
242RNA49/8X3TNRNA49/8X3TN, 644097A(NK10/12TN10×17×12Đang xác nhậnOpen
243RNA4905ARNA4905A, 462490530×42×170.068Open
244RNA49/9X3RNA49/9X3, 644079(NK12/12)12×19×120.012Open
245RNA4900ARNA4900A, 462490014×22×130.017Open
246RNA4910ARNA4910A, 462491058×72×220.207Open
247RNA4908ARNA4908A, 462490848×62×220.171Open
248RNA4902ARNA4902A, 462490220×28×130.022Open
249RNA4909ARNA4909A, 462490952×68×220.29Open
250RNA4903ARNA4903A, 462490322×30×130.023Open

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp