Vòng Bi Đũa KimTrang 6

Tiết diện thấp, khả năng chịu tải cao cho hộp số nhỏ gọn.

1234 mau

Vuốt bảng sang ngang để xem đầy đủ thông số.

Danh sach san pham day du

Danh sach san pham day du

Ứng dụng xe: Hop so nho gon, truyen dong, phu tung o to va dung cu dien.

Meo: tim theo so OE hoac ma vong bi, vi du 6214-2RS.

Xác nhận dữ liệu danh mục cho từng đơn hàng: hậu tố đầy đủ, kích thước, khe hở, phớt và điều kiện vận hành. Trùng mã OE chưa đủ để xác nhận phù hợp với xe. Kiểm tra mẫu xe, năm, động cơ, vị trí trục, then hoa và cảm biến/bộ mã hóa ABS. Thiếu dữ liệu nghĩa là chưa xác nhận, không phải không có ABS.

# Model Tương đương / OE Kich thuoc (mm) Khối lượng (kg) Loại seal
251RNA4913ARNA4913A, 462491372×90×250.375Open
252RNA4907ARNA4907A, 462490742×55×200.115Open
253RNA4917ARNA4917A, 4624917100×120×350.798Open
254RNA4907A/AS4RNA4907A/AS4, 4624907Y42×55×200.115Open
255RNA5007RNA5007, 64490840.7×62×360.33Open
256RNA4909X3RNA4909X3, RNA50652550×65×250.22Open
257RNA4912ARNA4912A, 462491268×85×25Đang xác nhậnOpen
258RNA4914ARNA4914A, 462491480×100×300.55Open
259RNA6/17RNA6/17, RNA17301217×30×12Đang xác nhậnOpen
260RNA59/8ARNA59/8A, 562409812×19×150.001Open
261RNA50/28X1RNA50/28X1, 64490735×51×320.19Open
262RNA6/34.4RNA6/34.4, 644907K38×55×38Đang xác nhậnOpen
263RNA5007X3RNA5007X3, 64470842×65×320.35Open
264RNA6901ARNA6901A, 663490116×24×220.031Open
265RNA6903ARNA6903A, 663490322×30×230.042Open
266RNA69/32ARNA69/32A, 66349/3240×52×360.162Open
267RNA5008X3RNA5008X3, 64491048.3×72×400.51Open
268RNA59/7ARNA59/7A, 562409710×17×150.013Open
269RNA6/32RNA6/32, 64470632×50×35Đang xác nhậnOpen
270RNA6906ARNA6906A, 663490635×47×300.143Open
271RNA69/22X3RNA69/22X3, 64490628×40×320.11Open
272RNA6911ARNA6911A, 663491163×80×450.47Open
273RNA6902ARNA6902A, 663490220×28×230.04Open
274RNA6912ARNA6912A, 663491268×85×450.488Open
275RNA6904ARNA6904A, 663490425×37×300.108Open
276RNA6905ARNA6905A, 663490530×42×300.112Open
277RNA6906X1RNA6906X1, 64470735×57×300.26Open
278RNA6907ARNA6907A, 663490742×55×360.211Open
279RNA6914ARNA6914A, 663491480×100×540.857Open
280RNA6909ARNA6909A, 663490952×68×400.38Open
281RNA6910ARNA6910A, 663491058×72×400.38Open
282RNAV4004RNAV4004, 408410428.7×42×220.114Open
283RNAP6/32RNAP6/32, 65470635×60×340.468Open
284RNAV4003RNAV4003, 408410324.3×35×180.062Open
285RNAP4005X3RNAP4005X3, 65490430×46×230.133Open
286RNAV4005RNAV4005, 408410533.5×47×220.129Open
287RNA6913ARNA6913A, 663491372×90×450.617Open
288RNA6917ARNA6917A, 6634917100×120×631.2Open
289RNA6919ARNA6919A, 6634919110×130×631.46Open
290RNAV4008RNAV4008, 408410851.6×68×280.304Open
291RNAV4010RNAV4010, 408411062.1×80×300.426Open
292RNAV4902RNAV4902, 4084902E20×28×13Đang xác nhậnOpen
293RNAV4011RNAV4011, 408411169.8×90×350.645Open
294RNAV4013RNAV4013, 408411380.3×100×350.692Open
295RNAV4006RNAV4006, 408410640.1×55×250.193Open
296RNAV4007RNAV4007, 408410745.9×62×270.259Open
297RNAV4009RNAV4009, 408410957.4×75×300.39Open
298RNAV4016RNAV4016, 4084116100.3×125×45Đang xác nhậnOpen
299RNAV4012RNAV4012, 408411274.6×95×351.025Open
300RNAV4903RNAV4903, 4084903E22×30×13Đang xác nhậnOpen

Trao đổi với chuyên gia vòng bi

Hồ sơ sản phẩm và RFQ chính thức

Email WhatsApp