Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
8451QJF221Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócQJF221, 116221105×190×363.8Open
8452QJF220Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócQJF220, 116220100×180×34Đang xác nhậnOpen
8453QJF218/S1YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócQJF218/S1YA, 116218Y1T290×160×302.2Open
84543936X3D/W33Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3936X3D/W33, 86736HK180×260×6010.9Open
8455QJF1022Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócQJF1022, 116122110×170×282.44Open
8456403483DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc403483D, 86734170×259.5×84Đang xác nhậnOpen
8457CJF/1400/YA4Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócCJF/1400/YA4, 71169/1400Y1400×1820×1361114Open
84584956X2DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4956X2D, 86756280×380×9232.92Open
84595928X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc5928X3D, 86728K140×189.5×606.1Open
84604938X3DM-1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4938X3DM-1, 3086938190×270×6611.5Open
84612036X1DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc2036X1D, 86736K180×289.5×609.3Open
84624036X2DM/W33Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4036X2DM/W33, 4086136HK180×280×9221Open
846333200ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc33200ANTN10×30×14Đang xác nhậnOpen
84644936X3DM-1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4936X3DM-1180×259.5×6610.8Open
84653832X1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3832X1, 86732L160×190×301.56Open
84663316-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3316-RSZTN80×170×68.3Đang xác nhậnOpen
84673317-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3317-RSZTN85×180×73Đang xác nhậnOpen
84683220X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3220X3D, 4086920H100×170×60.3Đang xác nhậnOpen
84695018X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc5018X3D, 4086918H90×137.5×70Đang xác nhậnOpen
84703315-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3315-2RSZTN75×160×68.3Đang xác nhận2RS
84714910X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4910X3D, 8671050×75×250.308Open
84723314-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3314-2RSZTN70×150×63.5Đang xác nhận2RS
84733317-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3317-2RSZTN85×180×73Đang xác nhận2RS
847433200ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc33200ANRTN10×30×14Đang xác nhậnOpen
84753312-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3312-2RSZTN60×130×54Đang xác nhận2RS
84763316-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3316-2RSZTN80×170×68.3Đang xác nhận2RS
84773315-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3315-RSZTN75×160×68.3Đang xác nhậnOpen
84783311-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3311-2RSZTN55×120×49.2Đang xác nhận2RS
84793312-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3312-RSZTN60×130×54Đang xác nhậnOpen
84803314-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3314-RSZTN70×150×63.5Đang xác nhậnOpen
84813313-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3313-2RSZTN65×140×58.7Đang xác nhận2RS
84823309-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309-2RSZTN45×100×39.7Đang xác nhận2RS
84833311-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3311-RSZTN55×120×49.2Đang xác nhậnOpen
84843310-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310-2RSZTN50×110×44.4Đang xác nhận2RS
84853308-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308-2RSZTN40×90×36.5Đang xác nhận2RS
84863313-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3313-RSZTN65×140×58.7Đang xác nhậnOpen
84873309-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309-RSZTN45×100×39.7Đang xác nhậnOpen
84883308-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308-RSZTN40×90×36.5Đang xác nhậnOpen
84893307-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307-2RSZTN35×80×34.9Đang xác nhận2RS
84903306-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306-RSZTN30×72×30.2Đang xác nhậnOpen
84913307-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307-RSZTN35×80×34.9Đang xác nhậnOpen
84923310-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310-RSZTN50×110×44.4Đang xác nhậnOpen
84933304-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304-RSZTN20×52×22.2Đang xác nhậnOpen
84943305-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305-RSZTN25×62×25.4Đang xác nhậnOpen
84953302-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3302-2RSZTN15×42×19Đang xác nhận2RS
84963303-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303-2RSZTN17×47×22.2Đang xác nhận2RS
84973306-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306-2RSZTN30×72×30.2Đang xác nhận2RS
84983216-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3216-2RSZTN80×140×44.4Đang xác nhận2RS
84993305-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305-2RSZTN25×62×25.4Đang xác nhận2RS
85003216-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3216-RSZTN80×140×44.4Đang xác nhậnOpen

Email WhatsApp