Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
85013304-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304-2RSZTN20×52×22.2Đang xác nhận2RS
85023214-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3214-RSZTN70×125×39.7Đang xác nhậnOpen
85033303-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303-RSZTN17×47×22.2Đang xác nhậnOpen
85043302-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3302-RSZTN15×42×19Đang xác nhậnOpen
85053215-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3215-RSZTN75×130×41.3Đang xác nhậnOpen
85063212-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3212-RSZTN60×110×36.5Đang xác nhậnOpen
85073215-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3215-2RSZTN75×130×41.3Đang xác nhận2RS
85083210-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210-2RSZTN50×90×30.2Đang xác nhận2RS
85093214-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3214-2RSZTN70×125×39.7Đang xác nhận2RS
85103209-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3209-2RSZTN45×85×30.2Đang xác nhận2RS
85113211-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3211-RSZTN55×100×33.3Đang xác nhậnOpen
85123213-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3213-2RSZTN65×120×38.1Đang xác nhận2RS
85133213-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3213-RSZTN65×120×38.1Đang xác nhậnOpen
85143208-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3208-2RSZTN40×80×30.2Đang xác nhận2RS
85153212-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3212-2RSZTN60×110×36.5Đang xác nhận2RS
85163207-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3207-RSZTN35×72×27Đang xác nhậnOpen
85173211-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3211-2RSZTN55×100×33.3Đang xác nhận2RS
85183207-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3207-2RSZTN35×72×27Đang xác nhận2RS
85193206-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3206-RSZTN30×62×23.8Đang xác nhậnOpen
85203210-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210-RSZTN50×90×30.2Đang xác nhậnOpen
85213209-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3209-RSZTN45×85×30.2Đang xác nhậnOpen
85223208-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3208-RSZTN40×80×30.2Đang xác nhậnOpen
85233203-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3203-2RSZTN17×40×17.5Đang xác nhận2RS
85243204-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3204-RSZTN20×47×20.6Đang xác nhậnOpen
85253206-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3206-2RSZTN30×62×23.8Đang xác nhận2RS
85263202-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3202-RSZTN15×35×15.9Đang xác nhậnOpen
85273205-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3205-2RSZTN25×52×20.6Đang xác nhận2RS
85283201-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201-2RSZTN12×32×15.9Đang xác nhận2RS
85293200-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3200-2RSZTN10×30×14Đang xác nhận2RS
85303205-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3205-RSZTN25×52×20.6Đang xác nhậnOpen
85313204-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3204-2RSZTN20×47×20.6Đang xác nhận2RS
8532314ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc314ATN, 3056314A70×150×63.5Đang xác nhậnOpen
85333203-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3203-RSZTN17×40×17.5Đang xác nhậnOpen
85343202-2RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3202-2RSZTN15×35×15.9Đang xác nhận2RS
8535312AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócĐang xác nhận3.24Open
8536312ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc312ATN, 3056312Đang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
85373201-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201-RSZTN12×32×15.9Đang xác nhậnOpen
8538311AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócĐang xác nhận2.4Open
85393213YVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3213Y, 3056213Đang xác nhận1.84Open
85403200-RSZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3200-RSZTN10×30×14Đang xác nhậnOpen
8541313ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc313ATN, 3056313AĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
8542313AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc65×140×58.73.28Open
85433220YVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3220Y, 3056220Đang xác nhận6.46Open
8544B7008CTA/P4DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7008CTA/P4DT, C736108K40×68×300.314Open
8545311ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc311ATN, 3056311AĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
8546B7005C/P4DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7005C/P4DT, C73610525×47×24Đang xác nhậnOpen
85473310TAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310TA, 3056310K50×110×44.41.96Open
8548B7007CTA/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7007CTA/DT, 736107K35×62×280.288Open
8549B7004CTA/P2DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7004CTA/P2DT, B736104K20×42×240.139Open
85503215YVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3215Y, 305621575×130×41.32.09Open

Email WhatsApp