Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
8601FPXU9002RUVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócFPXU9002RU228.6×247.65×12.70.53—
8602FPXU8002RUVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócFPXU8002RU203.2×222.25×12.70.48—
8603FPXU4122RUVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócFPXU4122RU120.65×139.7×12.70.29—
8604FPXU7082RUVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócFPXU7082RU195.5×209.55×12.70.45—
8605FPXU7002RUVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócFPXU7002RU177.8×196.85×12.70.42—
8606F72008X1TN1-LSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócF72008X1TN1-LS, 786808KA40×70×18Đang xác nhậnOpen
8607FPXU5002RUVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócFPXU5002RU127×146.05×12.70.31—
8608986911K1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986911K153×84×—0.44Open
8609SN7211/P4Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN7211/P4, C10621155×100×21Đang xác nhậnOpen
8610SN7213/P4Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN7213/P4, C10621365×120×23Đang xác nhậnOpen
8611SN723/3-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN723/3-2Z, 106023K3×10×50.002ZZ
8612FPXU4042RUVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócFPXU4042RU107.95×127×12.70.26—
8613SN708Q1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN708Q1, 106018Q8×22×70.013Open
8614FPXU4002RUVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócFPXU4002RU101.6×120.65×12.70.25—
8615378609KVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc378609K, 3786907K35×56.6×150.102Open
8616SN7002Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN7002, 106102J15×32×90.029Open
8617SN708/1000X2Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN708/1000X2, 1068/10001000×1220×50140Open
8618SN706-ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN706-Z, 106016K6×17×60.006—
8619SN71902X2Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN71902X2, 1106902J15×28×8Đang xác nhậnOpen
8620SN739/5Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN739/5, 3106095J5×13×60.0038Open
8621SN723Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN723, 106023J3×10×4Đang xác nhậnOpen
8622SN718/800Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN718/800, 11068/800800×980×82132Open
8623SN707-ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN707-Z, 106017(K)7×19×60.0077—
86247322BTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7322BT, 66322JĐang xác nhận11.3Open
8625SN739/5-ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN739/5-Z, 3106095K5×13×60.0038—
8626SN718/600Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN718/600, 11068/600600×730×6060.7Open
8627SN719/4Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN719/4, 1106094J4×11×4Đang xác nhậnOpen
86287319BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7319BM, 66319YHĐang xác nhận6.95Open
8629SN719/3Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN719/3, 1106093J3×8×3Đang xác nhậnOpen
8630SN718/1180Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN718/1180, 11068/11801080×1420×106332Open
86317212BM/S0Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7212BM/S0, 66212HT60×110×220.861Open
8632SN718/850Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN718/850, 11068/850850×1030×82146Open
86337200BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7200BTN, 66200A, 7200B10×30×9Đang xác nhậnOpen
86347992X1AC/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7992X1AC/YA, 46792K460×600×5039.7Open
86357322BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7322BTN, 66322AĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
863671022X3ACJ/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71022X3ACJ/YA, 46722K110×175×302.38Open
86377322ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7322ACJ, 46322F110×240×5011Open
863871022X3ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71022X3ACJ, 46722110×175×302.3Open
86397317BJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7317BJ, 6317JĐang xác nhận4.34Open
86407217BM/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7217BM/YA, 66217HY85×150×282.25Open
864171940BVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71940B, 1066940200×280×38Đang xác nhậnOpen
864278/1000X2ACVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc78/1000X2AC, 468/10001000×1220×50155Open
864371022X3ACQ1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71022X3ACQ1, 46722Q110×175×302.76Open
86447992X1ACVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7992X1AC, 46792460×600×5037.9Open
86457244ACMN2Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7244ACMN2, 46244HK220×400×6538.5Open
8646722ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc722ACM, 46221H105×190×364.45Open
86477209ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7209ACTN1, 46209A45×85×190.41Open
86487315ACQ1/P6S0EVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7315ACQ1/P6S0E, 46315QT75×160×373.52Open
86497306ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7306ACTN1, 46306A30×72×190.352Open
86507213AC/YBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7213AC/YB, 46213JY65×120×231.02Open

Email WhatsApp