Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
86517206AC/HVVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7206AC/HV, 46206X30×62×16Đang xác nhậnOpen
86527206AC/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7206AC/YA, 46206K30×62×16Đang xác nhậnOpen
86537232ACNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7232ACN, 46232H160×290×4814.21Open
86547040ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7040ACM, 46140H200×310×5116.21Open
86557034ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7034ACM, 46134H170×260×427.86Open
86567008AC/Z1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7008AC/Z1, 46108Z140×68×150.19Z1
86577218ACNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7218ACN, 46218K90×160×30Đang xác nhậnOpen
86587012ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7012ACTN1, 46112A60×95×18Đang xác nhậnOpen
86597206ACQ1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7206ACQ1, 46206Q30×62×16Đang xác nhậnOpen
86607205AC/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7205AC/YA, 46205K25×52×150.122Open
86617892X3CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7892X3C, 36792(3-626)460×540×3515Open
86627024ACL1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7024ACL1, 46124L120×180×28Đang xác nhậnOpen
86637007AC/Z1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7007AC/Z1, 46107Z135×62×14Đang xác nhậnZ1
86647309CQ1/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7309CQ1/YA, 36309QY45×100×251.03Open
8665735CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc735C, 36035J5×16×5Đang xác nhậnOpen
86667006AC/Z1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7006AC/Z1, 46106Z130×55×130.092Z1
86677219CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7219CM, 36219Đang xác nhận3.2Open
86687006Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7006, 4610630×55×130.112Open
866979/710X2ACVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc79/710X2AC, 70469/710710×950×78174.47Open
86707210CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7210CM, 36210H50×90×200.572Open
86717633CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7633C, 36933165×190×11.2Đang xác nhậnOpen
867278/24X1CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc78/24X1C, 3690524×32×4Đang xác nhậnOpen
86737209C/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7209C/YA, 36209K45×85×190.437Open
86747311CJEVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7311CJE, 36311K55×120×291.461Open
86757206C/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7206C/YA, 36206K30×62×160.209Open
86767207C/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7207C/YA, 36207K35×72×170.344Open
86777309CQ1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7309CQ1, 36309Q45×100×250.42Open
8678728CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc728CJ, 360288×24×80.018Open
86797208C/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7208C/YA, 36208K40×80×180.4Open
86807208CTN1/P6Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7208CTN1/P6, 36208A40×80×180.4Open
8681726/HNYAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc726/HNYA, 36026KN6×19×6Đang xác nhậnOpen
8682725CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc725CJ, 360255×16×50.005Open
8683724CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc724CJ, 360244×13×50.003Open
8684729CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc729CJ, 360299×26×8Đang xác nhậnOpen
8685727CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc727CJ, 360277×22×70.013Open
8686705CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc705CTA, 36015JK5×14×50.0036Open
8687707CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc707CJ, 360177×19×60.006Open
8688705CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc705CJ, 360155×14×50.0036Open
868973904CL1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc73904CL1, 3036904L20×37×130.041Open
8690726CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc726CJ, 360266×19×60.008Open
86917204CETAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7204CETA, 36204K-SH20×47×14Đang xác nhậnOpen
86927208CETAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7208CETA, 36208K-SH40×80×18Đang xác nhậnOpen
8693723CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc723CJ, 360233×10×40.0017Open
86947209CETAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7209CETA, 36209K-SH45×85×19Đang xác nhậnOpen
8695708CETAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc708CETA, 36018K-SH8×22×7Đang xác nhậnOpen
8696705CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc705C, 36015J5×14×50.0036Open
8697719/7CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc719/7C, 10360977×17×50.0042Open
8698718/1180C/P5Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc718/1180C/P5, 10368/11801180×1420×106332Open
8699707CETAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc707CETA, 36017K-SH7×19×6Đang xác nhậnOpen
870071921CETAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71921CETA, 1036921K-SH105×145×20Đang xác nhậnOpen

Email WhatsApp