Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
880171924ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71924ACTA, 1046924K120×165×22Đang xác nhậnOpen
880271921ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71921ACTA, 1046921K105×145×20Đang xác nhậnOpen
880371918ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71918ACTA, 1046918K90×125×18Đang xác nhậnOpen
880471916ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71916ACTA, 1046916K80×110×16Đang xác nhậnOpen
880571907ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71907ACTA, 1046907K35×55×10Đang xác nhậnOpen
880671908ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71908ACTA, 1046908K40×62×12Đang xác nhậnOpen
880771909ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71909ACTA, 1046909K45×68×12Đang xác nhậnOpen
880871904ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71904ACTA, 1046904K20×37×9Đang xác nhậnOpen
880971913ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71913ACTA, 1046913K65×90×13Đang xác nhậnOpen
881071912ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71912ACTA, 1046912K60×85×13Đang xác nhậnOpen
881171906ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71906ACTA, 1046906K30×47×9Đang xác nhậnOpen
881271911ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71911ACTA, 1046911K55×80×13Đang xác nhậnOpen
881371903ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71903ACTA, 1046903K17×30×7Đang xác nhậnOpen
881471910ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71910ACTA, 1046910K50×72×12Đang xác nhậnOpen
881571900ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71900ACTA, 1046900K10×22×6Đang xác nhậnOpen
881671901ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71901ACTA, 1046901K12×24×6Đang xác nhậnOpen
88177228CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7228CTA, 36228K140×250×42Đang xác nhậnOpen
88187040CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7040CTA, 36140K200×310×51Đang xác nhậnOpen
881971905ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71905ACTA, 1046905K25×42×9Đang xác nhậnOpen
88207038CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7038CTA, 36138K190×290×46Đang xác nhậnOpen
882171902ACTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71902ACTA, 1046902K15×28×7Đang xác nhậnOpen
882271921CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71921CTA, 1036921K105×145×20Đang xác nhậnOpen
88237204CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7204CTA, 36204K20×47×14Đang xác nhậnOpen
88247044CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7044CTA, 36144K220×340×56Đang xác nhậnOpen
88257208CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7208CTA, 36208K40×80×18Đang xác nhậnOpen
88267321BM/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7321BM/DT, 466321HĐang xác nhận20.48Open
88277317BM/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7317BM/DT, 466317HĐang xác nhận9.52Open
88287314BTN1/DTGBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7314BTN1/DTGB, 466314A/PM70×150×705.09Open
88297036CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7036CTA, 36136K180×280×46Đang xác nhậnOpen
883071948CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71948CTA, 1036948K240×360×56Đang xác nhậnOpen
883171944CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71944CTA, 1036944K220×300×38Đang xác nhậnOpen
88327309BTN1/DTGBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7309BTN1/DTGB, 466309A/PM45×100×501.67Open
88337320BM/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7320BM/DT, 466320HĐang xác nhận14.6Open
88347319BM/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7319BM/DT, 466319HĐang xác nhận12Open
88357330BM/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7330BM/DF150×320×13052.3Open
88367318BM/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7318BM/DT, 466318HĐang xác nhận10.2Open
88377316BM/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7316BM/DT, 466316HĐang xác nhận1.4Open
88387330ACM/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7330ACM/DF, 346330150×320×13051.6Open
88397313BTN/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7313BTN/DT, 466313AĐang xác nhận4.18Open
88407311BTN1/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7311BTN1/DT, 466311A/PM55×120×582.78Open
88417310BTN1/DTGBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7310BTN1/DTGB, 466310A/PMĐang xác nhận2.19Open
88427315ACQ1/DTS0Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7315ACQ1/DTS0, 446315QTĐang xác nhận7.04Open
88437318TNB/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7318TNB/DF, 366318AĐang xác nhận10.44Open
88447332BM/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7332BM/DF160×340×13661.6Open
88457219ACQ2/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7219ACQ2/DF, 346219Q1Đang xác nhận5.95Open
88467308CQ1/DFS0Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7308CQ1/DFS0, 336308QT40×90×461.69Open
88477316TNB/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7316TNB/DF, 366316AĐang xác nhận7.62Open
88487240CM/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7240CM/DF, 336240200×360×11650.3Open
88497310ACM/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7310ACM/DF, 346310H50×110×542.64Open
88507306ACN2L1/DFS0Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7306ACN2L1/DFS0, 346306KLT30×72×380.828Open

Email WhatsApp