Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
88517240ACM/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7240ACM/DF, 346240200×360×11650.3Open
885271938AC/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71938AC/DF, 1346938190×260×668.9Open
88537012ACTN1/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7012ACTN1/DF, 346112A60×95×36Đang xác nhậnOpen
88547306CQ1/DFS0Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7306CQ1/DFS0, 336306QT30×72×380.828Open
88557210BN2L1/P5DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7210BN2L1/P5DB, 266210KLĐang xác nhận0.997Open
88567309BM/HGDBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7309BM/HGDB, 266309GĐang xác nhận2.03Open
88577311BM/HGDBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7311BM/HGDB, 266311GĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
88587207BL1/P5DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7207BL1/P5DB, 266207LĐang xác nhận0.601Open
88597305CQ1/DFS0Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7305CQ1/DFS0, 336305QT25×62×340.558Open
88607208CQ1/DFS0Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7208CQ1/DFS0, 336208QTĐang xác nhận1.69Open
88617322BM/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7322BM/DB, 266322110×240×10022.9Open
88627318BN2L1/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7318BN2L1/DB, 266318KLĐang xác nhận11.3Open
88637314BM/HGDBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7314BM/HGDB, 266314GĐang xác nhận6.4Open
88647216ACN2L1/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7216ACN2L1/DB, 246216KL80×140×522.99Open
88657308BTN1/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7308BTN1/DB, 266308A40×90×461.312Open
88667209BL1/P5DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7209BL1/P5DB, 266209LĐang xác nhận0.87Open
88677011ACN2L1/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7011ACN2L1/DB, 246111KL55×90×360.788Open
88687312ACM/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7312ACM/DB, 24631260×130×623.61Open
886970815VVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc70815V, 742681575×95×80.125Open
8870986809-B4Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986809-B433×74×47.50.529Open
88717310ACM/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7310ACM/DB, 246310H50×110×542.32Open
88727224ACQ2/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7224ACQ2/DB, 246224Q1120×215×8013.1Open
8873986809KVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986809K45×74×17.50.25Open
88747210ACN2L1/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7210ACN2L1/DB, 246210KL50×90×400.964Open
8875986809AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986809A45×74×17.5Đang xác nhậnOpen
8876986809-B5Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986809-B533×74×55.50.559Open
88777011ACQ2/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7011ACQ2/DB, 246111Q1Đang xác nhận0.947Open
8878986809K-B1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986809K-B133×74×64.50.635Open
887970819CVVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc70819CV, 742681995×120×90.238Open
888071816CVVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71816CV, 142684680×100×100.171Open
888171856ACVVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71856ACV, 1426856280×350×336.45Open
8882986813-1602131Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986813-160213147.5×102×761Open
8883986809K-A1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986809K-A133×74×55.50.577Open
8884986813Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc98681365×106×24.4Đang xác nhậnOpen
8885986911K-16Q07Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986911K-16Q0744×84×50.50.75Open
8886986809K2Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986809K245×73.6×17.30.234Open
8887986911K2Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986911K255×84×23Đang xác nhậnOpen
8888986809K2-00Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986809K2-0045×73.6×17.30.225Open
8889986911K3-16QFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986911K3-16QF35×84×520.75Open
8890986911K4Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986911K453×84×250.404Open
8891986911K3-16Q07Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986911K3-16Q0744×84×51.50.75Open
8892996713KVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc996713K57.3×102×561.54Open
8893986908Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc98690838×67×15.50.179Open
8894986908KVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986908K38.1×67×15.50.178Open
8895986911KVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986911K53×84×200.35Open
8896986911K-WHVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986911K-WH44×84×540.75Open
8897996908Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc99690840.5×69×13.50.136Open
8898986911K3Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc986911K353×83.7×210.327Open
8899996911AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc996911A53×84×23Đang xác nhậnOpen
8900996713K-1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc996713K-157×109×561.756Open

Email WhatsApp