Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
90013303-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303-2Z, 5303-2Z17×47×22.20.22ZZ
90023214-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3214-ZTN70×125×39.7Đang xác nhậnOpen
90033213ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3213ATN, 3056213A65×120×38.1Đang xác nhậnOpen
90043303-2RSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303-2RS, 5303-2RS17×47×22.20.222RS
90053214ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3214ANTN70×125×39.7Đang xác nhậnOpen
90063303ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303ANTN17×47×22.2Đang xác nhậnOpen
90073303-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303-ZTN17×47×22.2Đang xác nhậnOpen
90083302ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3302ATN, 3056302A15×42×19Đang xác nhậnOpen
90093303NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303NR, 5303NR17×47×22.20.22Open
90103302NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3302NR, 5302NR15×42×190.18Open
90113304-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304-2Z, 5304-2ZĐang xác nhậnĐang xác nhậnZZ
90123303-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303-2ZTN17×47×22.2Đang xác nhậnZZ
90133304-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304-ZTN20×52×22.2Đang xác nhậnOpen
90143303ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303ANRTN17×47×22.2Đang xác nhậnOpen
90153304ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304ANTN20×52×22.2Đang xác nhậnOpen
90163303ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3303ATN, 3056303A17×47×22.2Đang xác nhậnOpen
90173304NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304NR, 5304NR20×52×22.20.23Open
90183304-2RSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304-2RS, 5304-2RS20×52×22.20.232RS
90193305-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305-2Z, 5305-2ZĐang xác nhậnĐang xác nhậnZZ
90203304-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304-2ZTN20×52×22.2Đang xác nhậnZZ
90213304ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304ANRTN20×52×22.2Đang xác nhậnOpen
90223305-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305-2ZTN25×62×25.4Đang xác nhậnZZ
90233304ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3304ATN, 3056304A20×52×22.2Đang xác nhậnOpen
90243306-2RSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306-2RS, 5306-2RS30×72×30.20.512RS
90253200-2RSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3200-2RS, 5200-2RS10×30×14.30.0592RS
90263305-2RSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305-2RS, 5305-2RS25×62×25.40.342RS
90273200-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3200-2Z, 5200-2Z10×30×14.30.059ZZ
90283200-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3200-ZTN10×30×14.3Đang xác nhậnOpen
90293305-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305-ZTN25×62×25.4Đang xác nhậnOpen
90303305ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305ANRTN25×62×25.4Đang xác nhậnOpen
90313305ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305ANTN25×62×25.4Đang xác nhậnOpen
90323305ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305ATN, 305630525×62×25.40.37Open
90333305NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3305NR, 5305NR25×62×25.40.34Open
90343201-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201-ZTN12×32×15.9Đang xác nhậnOpen
90353200-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3200-2ZTN10×30×14.3Đang xác nhậnZZ
90363200ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3200ATN, 3056200A10×30×14.3Đang xác nhậnOpen
90373201ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201ATN, 3056201A12×32×15.9Đang xác nhậnOpen
90383200NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3200NR, 5200NR10×30×14.30.059Open
90393201NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201NR, 5201NR12×32×15.90.073Open
90403201-2RSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201-2RS, 5201-2RS12×32×15.90.0732RS
90413201-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201-2Z, 5201-2Z12×32×15.90.073ZZ
90423201-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201-2ZTN12×32×15.9Đang xác nhậnZZ
90433201ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201ANRTN12×32×15.9Đang xác nhậnOpen
90443202-2RSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3202-2RS, 5202-2RS15×35×15.90.0822RS
90453202-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3202-2ZTN15×35×15.9Đang xác nhậnZZ
90463201ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201ANTN12×32×15.9Đang xác nhậnOpen
90473202ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3202ATN, 3056202A15×35×15.9Đang xác nhậnOpen
90483202ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3202ANRTN15×35×15.9Đang xác nhậnOpen
90493202-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3202-ZTN15×35×15.9Đang xác nhậnOpen
90503202NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3202NR, 5202NR15×35×15.90.082Open

Email WhatsApp