Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
8951S724JVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS724J, 60244×13×50.003Open
8952S724Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS724, 6024J4×13×5Đang xác nhậnOpen
8953S728Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS728, 6028J8×24×80.018Open
8954S725/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS725/YA, 6025KJ5×16×50.005Open
8955S725J/P6TVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS725J/P6T, E6025M5×16×50.005Open
8956S728/5X3Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS728/5X3, 2006085K5×12×3.5Đang xác nhậnOpen
8957S729Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS729, 6029J9×26×80.018Open
8958S727Q/P5Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS727Q/P5, D6027Q7×22×7Đang xác nhậnOpen
8959S728/3X2Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS728/3X2, 2006083J3×7×2.5Đang xác nhậnOpen
8960S7305X2WB1MVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS7305X2WB1M, 26705H25×62×200.276Open
8961S7300/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS7300/YA, 6300KJ10×30×10Đang xác nhậnOpen
8962S728/3X2-ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS728/3X2-Z, 2206083J3×7×2.5Đang xác nhận—
8963SN708TN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN708TN1, 106018A8×22×70.01Open
8964S7692CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS7692C, 6792460×540×3515Open
8965S728/6X2Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS728/6X2, 2006086J6×13×40.002Open
8966SN718/6Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN718/6, 1106086J6×13×3.50.002Open
8967S729/6-ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS729/6-Z, 2206096J6×15×6Đang xác nhận—
8968SN719/8Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN719/8, 1106098J8×19×60.01Open
8969SN719/5Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN719/5, 1106095J5×13×40.005Open
8970S7611Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócS7611, 6911K53×84×20Đang xác nhậnOpen
8971SN7202Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN7202, 106202J15×35×110.044Open
8972SN719/1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN719/1, 1106091J1×4×1.6Đang xác nhậnOpen
8973SN725Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN725, 106025J25×16×5Đang xác nhậnOpen
8974SN7206Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN7206, 106206J30×62×160.2Open
8975SN719/6Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN719/6, 1106096J6×15×50.005Open
8976SN728/8-ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN728/8-Z, 2106088J8×16×5Đang xác nhận—
8977SN7203Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN7203, 106203J17×40×120.06Open
8978SN7204Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN7204, 106204J20×47×140.095Open
89793211-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3211-ZTN55×100×33.3Đang xác nhậnOpen
8980SN7208Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN7208, 106208J40×80×180.37Open
89813211ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3211ANRTN55×100×33.3Đang xác nhậnOpen
8982SN728/4X2Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócSN728/4X2, 2106084J4×9×30.001Open
89833212-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3212-2ZTN60×110×36.5Đang xác nhậnZZ
89843210ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210ANTN50×90×30.2Đang xác nhậnOpen
89853211ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3211ATN, 305621155×100×33.31.03Open
89863210ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210ATN, 3056210A50×90×30.2Đang xác nhậnOpen
89873212ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3212ANTN60×110×36.5Đang xác nhậnOpen
89883210NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210NR, 5210NR50×90×30.20.68Open
89893212ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3212ANRTN60×110×36.5Đang xác nhậnOpen
89903211-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3211-2ZTN55×100×33.3Đang xác nhậnZZ
89913213-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3213-ZTN65×120×38.1Đang xác nhậnOpen
89923213-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3213-2ZTN65×120×38.1Đang xác nhậnZZ
89933211ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3211ANTN55×100×33.3Đang xác nhậnOpen
89943212-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3212-ZTN60×110×36.5Đang xác nhậnOpen
89953213ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3213ANTN65×120×38.1Đang xác nhậnOpen
89963212ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3212ATN, 3056212A60×110×36.5Đang xác nhậnOpen
89973214ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3214ANRTN70×125×39.7Đang xác nhậnOpen
89983213ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3213ANRTN65×120×38.1Đang xác nhậnOpen
89993302ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3302ANTN15×42×19Đang xác nhậnOpen
90003214ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3214ATN, 3056214A70×125×39.7Đang xác nhậnOpen

Email WhatsApp