Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
91013209-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3209-ZTN40×80×30.2Đang xác nhậnOpen
91023208ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3208ANTN35×72×27Đang xác nhậnOpen
91033210-2RSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210-2RS, 5210-2RS50×90×300.20.672RS
91043208NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3208NR, 5208NR40×80×30.20.572Open
91053209-2RSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3209-2RS, 5209-2RS45×85×30.20.622RS
91063209-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3209-2Z, 5209-2ZĐang xác nhậnĐang xác nhậnZZ
91073209ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3209ANRTN40×80×30.2Đang xác nhậnOpen
91083209NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3209NR, 5209NR45×85×30.20.622Open
91093215-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3215-ZTN75×130×41.3Đang xác nhậnOpen
91103210-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210-2Z, 5210-2ZĐang xác nhậnĐang xác nhậnZZ
91113216-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3216-ZTN80×140×44.4Đang xác nhậnOpen
91123216-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3216-2ZTN80×140×44.4Đang xác nhậnZZ
91133210-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210-2ZTN50×90×30.2Đang xác nhậnZZ
91143216ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3216ANRTN80×140×44.4Đang xác nhậnOpen
91153210-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210-ZTN50×90×30.2Đang xác nhậnOpen
91163210ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210ANRTN50×90×30.2Đang xác nhậnOpen
91173216ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3216ATN, 3056216A80×140×44.4Đang xác nhậnOpen
91183219ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3219ATN, 305621995×170×55.64.5Open
91193215ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3215ANRTN75×130×41.3Đang xác nhậnOpen
91203217ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3217ATN, 3056217A85×150×49.2Đang xác nhậnOpen
91213215ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3215ANTN75×130×41.3Đang xác nhậnOpen
91223220ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3220ATN, 3056220A100×180×60.3Đang xác nhậnOpen
91233215ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3215ATN, 3056215A75×130×41.3Đang xác nhậnOpen
91243300-2RSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3300-2RS, 5300-2RS10×35×190.12RS
91253216ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3216ANTN80×140×44.4Đang xác nhậnOpen
91263248X2DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3248X2D, 86748240×440×14022Open
91273301-2RSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3301-2RS, 5301-2RS12×37×190.122RS
91283218ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3218ATN, 3056218A90×160×52.4Đang xác nhậnOpen
91293219MVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3219M, 3056219H95×170×55.6Đang xác nhậnOpen
91303220MVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3220M, 3056220H100×180×60.3Đang xác nhậnOpen
91313301AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3301A, 305630012×37×190.12Open
91323301NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3301NR, 5301NR12×37×190.12Open
91333300AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3300A, 305630010×35×190.1Open
91343300-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3300-2Z, 5300-2Z10×35×190.1ZZ
91353302-2RSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3302-2RS, 5302-2RS15×42×190.182RS
91363300NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3300NR, 5300NR10×35×190.1Open
91373301-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3301-2Z, 5301-2Z12×37×190.12ZZ
91383302-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3302-ZTN15×42×19Đang xác nhậnOpen
91393306-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306-2ZTN30×72×30.2Đang xác nhậnZZ
91403306-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306-2Z, 5306-2ZĐang xác nhậnĐang xác nhậnZZ
91413306-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306-ZTN30×72×30.2Đang xác nhậnOpen
91423306ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306ATN, 3056306A30×72×30.2Đang xác nhậnOpen
91433302-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3302-2Z, 5302-2Z15×42×190.18ZZ
91443302-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3302-2ZTN15×42×19Đang xác nhậnZZ
91453306NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306NR, 5306NR30×72×30.20.52Open
91463302ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3302ANRTN15×42×19Đang xác nhậnOpen
91473307ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307ANTN35×80×34.9Đang xác nhậnOpen
91483307-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307-ZTN35×80×34.9Đang xác nhậnOpen
91493306ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306ANRTN30×72×30.2Đang xác nhậnOpen
91503307ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307ANRTN35×80×34.9Đang xác nhậnOpen

Email WhatsApp