Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
91513306ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3306ANTN30×72×30.2Đang xác nhậnOpen
91523307-2RSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307-2RS, 5307-2RS35×80×34.90.792RS
91533308-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308-2Z, 5308-2ZĐang xác nhậnĐang xác nhậnZZ
91543307-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307-2Z, 5307-2ZĐang xác nhậnĐang xác nhậnZZ
91553307-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307-2ZTN35×80×34.9Đang xác nhậnZZ
91563307ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307ATN, 3056307A35×80×34.9Đang xác nhậnOpen
91573307NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3307NR, 5307NR35×80×34.90.8Open
91583309-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309-2Z, 5309-2Z45×100×39.71.42ZZ
91593308-2RSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308-2RS, 5308-2RS40×90×36.51.052RS
91603308-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308-2ZTN40×90×36.5Đang xác nhậnZZ
91613309-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309-ZTN45×100×39.7Đang xác nhậnOpen
91623308-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308-ZTN40×90×36.5Đang xác nhậnOpen
91633308ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308ANRTN40×90×36.5Đang xác nhậnOpen
91643308ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308ANTN40×90×36.5Đang xác nhậnOpen
91653308ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308ATN, 3056308A40×90×36.5Đang xác nhậnOpen
91663308NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3308NR, 5308NR40×90×36.51.05Open
91673309-2RSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309-2RS, 5309-2RS45×100×39.71.422RS
91683310-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310-2Z, 5310-2ZĐang xác nhậnĐang xác nhậnZZ
91693309-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309-2ZTN45×100×39.7Đang xác nhậnZZ
91703310-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310-2ZTN50×110×44.4Đang xác nhậnZZ
91713310ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310ANTN50×110×44.4Đang xác nhậnOpen
91723310-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310-ZTN50×110×44.4Đang xác nhậnOpen
91733309ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309ANRTN45×100×39.7Đang xác nhậnOpen
91743309ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309ANTN45×100×39.7Đang xác nhậnOpen
91753309ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309ATN, 3056309A45×100×39.7Đang xác nhậnOpen
91763309NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3309NR, 5309NR45×100×39.71.4Open
91773310-2RSVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310-2RS, 5310-2RS50×110×44.41.932RS
91783311ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3311ANRTN55×120×49.2Đang xác nhậnOpen
91793311ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3311ANTN55×120×49.2Đang xác nhậnOpen
91803312-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3312-2ZTN60×130×54Đang xác nhậnZZ
91813312-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3312-ZTN60×130×54Đang xác nhậnOpen
91823310ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310ANRTN50×110×44.4Đang xác nhậnOpen
91833312ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3312ANRTN60×130×54Đang xác nhậnOpen
91843310ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310ATN, 3056310A50×110×44.4Đang xác nhậnOpen
91853310NRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3310NR, 5310NR50×110×44.41.82Open
91863311-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3311-2ZTN55×120×49.2Đang xác nhậnZZ
91873311-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3311-ZTN55×120×49.2Đang xác nhậnOpen
91883312YM-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3312YM-2Z, 3056312K60×130×543.19ZZ
91893313ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3313ANRTN65×140×58.7Đang xác nhậnOpen
91903318MVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3318M, 305631890×190×739.2Open
91913318AMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3318AM, 3056318H90×190×73Đang xác nhậnOpen
91923318ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3318ATN, 3056318A90×190×73Đang xác nhậnOpen
91933312ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3312ANTN60×130×54Đang xác nhậnOpen
91943313-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3313-ZTN65×140×58.7Đang xác nhậnOpen
91953313-2ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3313-2ZTN65×140×58.7Đang xác nhậnZZ
91963313ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3313ANTN65×140×58.7Đang xác nhậnOpen
91973313DYMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3313DYM, 308631365×140×58.744.89Open
91984024DMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4024DM, 4086124120×180×605.36Open
91993317MVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3317M, 3056317H85×180×73Đang xác nhậnOpen
92003319MVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3319M, 3056319H95×200×73Đang xác nhậnOpen

Email WhatsApp