Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
93017311BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7311BTN, 66311A55×120×29Đang xác nhậnOpen
93027311CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7311CJ, 36311F55×120×291.38Open
93037312ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7312ACJ, 4631260×130×31Đang xác nhậnOpen
93047311ACQ1/S0Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7311ACQ1/S0, 46311QT55×120×291.64Open
93057312BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7312BTN, 66312A60×130×31Đang xác nhậnOpen
93067312ACM/Z1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7312ACM/Z1, 46312HZ160×130×312.02Z1
93077312ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7312ACTN1, 46312A60×130×311.73Open
93087313BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7313BM, 6631365×140×332.42Open
93097311CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7311CM, 3631155×120×291.65Open
93107312CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7312CJ, 36312F60×130×311.71Open
93117312CTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7312CTN1, 36312A60×130×311.74Open
93127313ACM/Z1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7313ACM/Z1, 46313Z165×140×332.61Z1
93137313CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7313CJ, 36313K65×140×332.23Open
93147314AC/Z1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7314AC/Z1, 46314Z170×150×35Đang xác nhậnZ1
93157312BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7312BM, 66312H60×130×31Đang xác nhậnOpen
93167312CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7312CM, 36312H60×130×311.71Open
93177313ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7313ACJ, 46313K65×140×332.24Open
93187314ACM/Z1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7314ACM/Z1, 46314HZ170×150×353.1Z1
93197313BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7313BTN, 66313A65×140×33Đang xác nhậnOpen
93207316ACF3Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7316ACF3, 46316W280×170×394.15Open
93217316ACM/Z1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7316ACM/Z1, 46316Z180×170×394.21Z1
93227314BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7314BTN, 66314A70×150×35Đang xác nhậnOpen
93237313CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7313CM, 36313H65×140×332.5Open
93247314ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7314ACJ, 46314F70×150×352.58Open
93257316BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7316BM, 66316H80×170×394.25Open
93267314BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7314BM, 66314H70×150×353.053Open
93277316BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7316BTN, 66316A80×170×39Đang xác nhậnOpen
93287317BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7317BTN, 66317A85×180×41Đang xác nhậnOpen
93297316ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7316ACJ, 46316F80×170×393.67Open
93307317CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7317CJ, 36317F85×180×414.97Open
93317316ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7316ACTN1, 46316A80×170×393.72Open
93327316BJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7316BJ, 66316F80×170×394.03Open
93337320BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7320BM, 66320100×215×478.41Open
93347320BTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7320BT, 66320100×215×477.58Open
93357316CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7316CJ, 36316F80×170×393.68Open
93367317ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7317ACJ, 46317F85×180×414.97Open
93377320CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7320CJ, 36320F100×215×477.24Open
93387321BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7321BTN, 66321A105×225×49Đang xác nhậnOpen
93397320ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7320ACJ, 46320F100×215×477.23Open
93407320CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7320CM, 36320H100×215×478.54Open
93417320ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7320ACTN1, 46320A100×215×477.19Open
93427318ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7318ACM, 46318H90×190×435.811Open
93437320BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7320BTN, 66320A100×215×47Đang xác nhậnOpen
93447320BTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7320BTN1, 66320A100×215×477.39Open
93457319ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7319ACJ, 46319F95×200×456.639Open
93467318CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7318CJ, 36318F90×190×434.99Open
93477319CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7319CM, 36319H95×200×456.73Open
93487318ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7318ACJ, 46318F90×190×434.83Open
93497319BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7319BTN, 66319A95×200×45Đang xác nhậnOpen
93507322CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7322CM, 36322H110×240×5011.35Open

Email WhatsApp