Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
92513317-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3317-ZTN85×180×73Đang xác nhậnOpen
92523316-ZTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3316-ZTN80×170×68.3Đang xác nhậnOpen
92533317ANTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3317ANTN85×180×73Đang xác nhậnOpen
92544040D/W33Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4040D/W33, 4086140HK200×310×10929.2Open
92554044DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4044D, 4086144220×340×11836.5Open
92563316ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3316ATN, 3056316A80×170×68.3Đang xác nhậnOpen
92574052DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4052D, 4086152260×400×140Đang xác nhậnOpen
92583316MVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3316M, 305631680×170×68.37.21Open
92593317ANRTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3317ANRTN85×180×73Đang xác nhậnOpen
92604048X1DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4048X1D, 4086148K240×359.5×11820.5Open
92614048D/W33Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4048D/W33, 4086148HK240×360×11843.2Open
92623317ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3317ATN, 3056317A85×180×73Đang xác nhậnOpen
92634060DYMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4060DYM, 4086160300×460×16097.9Open
92644044D/W33Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4044D/W33, 4086144HK220×340×11836.7Open
92654048DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4048D, 4086148240×360×118Đang xác nhậnOpen
92664913X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4913X3D, 8671365×95×280.527Open
92674048X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4048X3D, 86748K240×370×11219.5Open
92684056DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4056D, 4086156280×420×140Đang xác nhậnOpen
92694060DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4060D, 4086160K300×460×160Đang xác nhậnOpen
92704064DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4064D, 4086164320×480×160Đang xác nhậnOpen
92714064X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4064X3D, 86764320×459.5×14033.5Open
92724940X3D-1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4940X3D-1, 86840200×289.5×7615.5Open
92734946X3D/W33Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4946X3D/W33, 86740H230×329.5×80Đang xác nhậnOpen
92744068DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4068D, 4086168340×520×180Đang xác nhậnOpen
92754944X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4944X3D, 86744220×309.5×7616.5Open
92764936X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4936X3D, 86736K180×289.5×609.3Open
92774936X3D/W33Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4936X3D/W33, 86736HK180×260×6610.9Open
92784956X3D-1/W33Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4956X3D-1/W33, 86756HK280×389.5×9231.5Open
92794956X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4956X3D, 86756280×380×9232.92Open
92804938X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4938X3D, 86738190×269.5×6611.5Open
92814940X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4940X3D, 86740200×279.5×7613.5Open
92827309ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7309ACJ, 46309F45×100×250.95Open
92834946X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4946X3D, 86746230×329.5×8021Open
92847308BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7308BTN, 66308A40×90×23Đang xác nhậnOpen
92854952X3DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4952X3D, 86752260×370×9230.75Open
92864956X3D-1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc4956X3D-1, 86756K280×389.5×92Đang xác nhậnOpen
92877309CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7309CM, 36309H45×100×25Đang xác nhậnOpen
92887310ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7310ACJ, 4631050×110×27Đang xác nhậnOpen
92897310BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7310BTN, 66310A50×110×27Đang xác nhậnOpen
92907308ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7308ACJ, 46308F40×90×230.662Open
92917308CQ1/S0Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7308CQ1/S0, 36308QT40×90×23Đang xác nhậnOpen
92927310CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7310CM, 36310H50×110×271.16Open
92937310CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7310CJ, 36310F50×110×271.06Open
92947311ACQ1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7311ACQ1, 46311Q55×120×291.64Open
92957309BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7309BM, 66309H45×100×25Đang xác nhậnOpen
92967309BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7309BTN, 66309A45×100×25Đang xác nhậnOpen
92977311BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7311BM, 6631155×120×291.61Open
92987310AC/HVVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7310AC/HV, 46310X50×110×271.08Open
92997310BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7310BM, 66310H50×110×27Đang xác nhậnOpen
93007311ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7311ACJ, 4631155×120×29Đang xác nhậnOpen

Email WhatsApp