Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
97517210ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7210ACM, 46210H50×90×200.568Open
97527214CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7214CM, 36214H70×125×841.09Open
97537210CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7210CJ, 36210F50×90×200.47Open
97547212CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7212CJ, 36212F60×100×220.79Open
97557214CTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7214CTN1, 36214A70×125×241.09Open
97567212CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7212CM, 36212H60×110×22Đang xác nhậnOpen
97577215ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7215ACM, 4621575×130×251.29Open
97587213CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7213CJ, 36213F65×120×231.01Open
97597214BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7214BM, 66214H70×125×241.274Open
97607214BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7214BTN, 66214A70×125×24Đang xác nhậnOpen
97617218BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7218BTN, 66218A90×160×30Đang xác nhậnOpen
97627215ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7215ACJ, 4621575×130×251.13Open
97637218CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7218CJ, 3621890×160×302.26Open
97647218CJN2Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7218CJN2, 36218K90×160×302.26Open
97657218ACN2JVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7218ACN2J, 46218K90×160×302.26Open
97667218ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7218ACTN1, 46218A90×160×302.21Open
97677219ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7219ACJ, 46219F95×170×322.6Open
97687219BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7219BTN, 66219A95×170×32Đang xác nhậnOpen
97697218BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7218BM, 6621890×160×303.38Open
97707221ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7221ACJ, 46221F105×190×363.82Open
97717221BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7221BTN, 66221A105×190×36Đang xác nhậnOpen
97727221CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7221CM, 36221H105×190×364.45Open
97737218CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7218CM, 3621890×160×302.47Open
97747222ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7222ACJ, 46222F110×200×385.5Open
97757226BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7226BM, 66226130×230×407.56Open
97767226CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7226CM, 36226H130×230×407.26Open
97777215ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7215ACTN1, 46215A75×130×251.21Open
97787220CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7220CM, 36220100×180×343.71Open
97797221CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7221CJ, 36221F105×190×363.82Open
97807215CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7215CM, 36215H75×130×251.68Open
97817224CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7224CM, 36224H120×215×406.13Open
97827226ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7226ACJ, 46226F130×230×408.2Open
97837228ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7228ACJ, 46228F140×250×4210.4Open
97847216ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7216ACTN1, 46216A80×140×261.43Open
97857228CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7228CM, 36228H140×250×429.09Open
97867215BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7215BTN, 66215A75×130×25Đang xác nhậnOpen
97877216CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7216CJ, 36216F80×140×261.43Open
97887216CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7216CM, 3621680×140×261.74Open
97897215CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7215CJ, 36215F75×130×251.13Open
97907217ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7217ACTN1, 46217A85×150×281.82Open
97917217BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7217BM, 66217H85×150×28Đang xác nhậnOpen
97927216ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7216ACJ, 46216F80×140×261.48Open
97937217BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7217BTN, 66217A85×150×28Đang xác nhậnOpen
97947216BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7216BM, 66216H80×140×26Đang xác nhậnOpen
97957216BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7216BTN, 66216A80×140×26Đang xác nhậnOpen
97967217ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7217ACJ, 46217K85×150×281.97Open
97977219CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7219CJ, 36219F95×170×322.6Open
97987218ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7218ACJ, 46218F90×160×302.2Open
97997220ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7220ACTN1, 46220A100×180×343.24Open
98007220ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7220ACJ, 46220F100×180×343.28Open

Email WhatsApp