Vòng bi khác
Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.
Danh sach san pham day du
| # | Mã / tham chiếu | Loại vòng bi | OE / mã thay thế | Kich thuoc (mm) | Khối lượng (kg) | Loại seal |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9751 | 7210ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7210ACM, 46210H | 50×90×20 | 0.568 | Open |
| 9752 | 7214CM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7214CM, 36214H | 70×125×84 | 1.09 | Open |
| 9753 | 7210CJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7210CJ, 36210F | 50×90×20 | 0.47 | Open |
| 9754 | 7212CJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7212CJ, 36212F | 60×100×22 | 0.79 | Open |
| 9755 | 7214CTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7214CTN1, 36214A | 70×125×24 | 1.09 | Open |
| 9756 | 7212CM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7212CM, 36212H | 60×110×22 | Đang xác nhận | Open |
| 9757 | 7215ACM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7215ACM, 46215 | 75×130×25 | 1.29 | Open |
| 9758 | 7213CJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7213CJ, 36213F | 65×120×23 | 1.01 | Open |
| 9759 | 7214BM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7214BM, 66214H | 70×125×24 | 1.274 | Open |
| 9760 | 7214BTN | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7214BTN, 66214A | 70×125×24 | Đang xác nhận | Open |
| 9761 | 7218BTN | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7218BTN, 66218A | 90×160×30 | Đang xác nhận | Open |
| 9762 | 7215ACJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7215ACJ, 46215 | 75×130×25 | 1.13 | Open |
| 9763 | 7218CJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7218CJ, 36218 | 90×160×30 | 2.26 | Open |
| 9764 | 7218CJN2 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7218CJN2, 36218K | 90×160×30 | 2.26 | Open |
| 9765 | 7218ACN2J | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7218ACN2J, 46218K | 90×160×30 | 2.26 | Open |
| 9766 | 7218ACTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7218ACTN1, 46218A | 90×160×30 | 2.21 | Open |
| 9767 | 7219ACJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7219ACJ, 46219F | 95×170×32 | 2.6 | Open |
| 9768 | 7219BTN | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7219BTN, 66219A | 95×170×32 | Đang xác nhận | Open |
| 9769 | 7218BM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7218BM, 66218 | 90×160×30 | 3.38 | Open |
| 9770 | 7221ACJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7221ACJ, 46221F | 105×190×36 | 3.82 | Open |
| 9771 | 7221BTN | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7221BTN, 66221A | 105×190×36 | Đang xác nhận | Open |
| 9772 | 7221CM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7221CM, 36221H | 105×190×36 | 4.45 | Open |
| 9773 | 7218CM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7218CM, 36218 | 90×160×30 | 2.47 | Open |
| 9774 | 7222ACJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7222ACJ, 46222F | 110×200×38 | 5.5 | Open |
| 9775 | 7226BM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7226BM, 66226 | 130×230×40 | 7.56 | Open |
| 9776 | 7226CM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7226CM, 36226H | 130×230×40 | 7.26 | Open |
| 9777 | 7215ACTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7215ACTN1, 46215A | 75×130×25 | 1.21 | Open |
| 9778 | 7220CM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7220CM, 36220 | 100×180×34 | 3.71 | Open |
| 9779 | 7221CJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7221CJ, 36221F | 105×190×36 | 3.82 | Open |
| 9780 | 7215CM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7215CM, 36215H | 75×130×25 | 1.68 | Open |
| 9781 | 7224CM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7224CM, 36224H | 120×215×40 | 6.13 | Open |
| 9782 | 7226ACJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7226ACJ, 46226F | 130×230×40 | 8.2 | Open |
| 9783 | 7228ACJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7228ACJ, 46228F | 140×250×42 | 10.4 | Open |
| 9784 | 7216ACTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7216ACTN1, 46216A | 80×140×26 | 1.43 | Open |
| 9785 | 7228CM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7228CM, 36228H | 140×250×42 | 9.09 | Open |
| 9786 | 7215BTN | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7215BTN, 66215A | 75×130×25 | Đang xác nhận | Open |
| 9787 | 7216CJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7216CJ, 36216F | 80×140×26 | 1.43 | Open |
| 9788 | 7216CM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7216CM, 36216 | 80×140×26 | 1.74 | Open |
| 9789 | 7215CJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7215CJ, 36215F | 75×130×25 | 1.13 | Open |
| 9790 | 7217ACTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7217ACTN1, 46217A | 85×150×28 | 1.82 | Open |
| 9791 | 7217BM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7217BM, 66217H | 85×150×28 | Đang xác nhận | Open |
| 9792 | 7216ACJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7216ACJ, 46216F | 80×140×26 | 1.48 | Open |
| 9793 | 7217BTN | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7217BTN, 66217A | 85×150×28 | Đang xác nhận | Open |
| 9794 | 7216BM | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7216BM, 66216H | 80×140×26 | Đang xác nhận | Open |
| 9795 | 7216BTN | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7216BTN, 66216A | 80×140×26 | Đang xác nhận | Open |
| 9796 | 7217ACJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7217ACJ, 46217K | 85×150×28 | 1.97 | Open |
| 9797 | 7219CJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7219CJ, 36219F | 95×170×32 | 2.6 | Open |
| 9798 | 7218ACJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7218ACJ, 46218F | 90×160×30 | 2.2 | Open |
| 9799 | 7220ACTN1 | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7220ACTN1, 46220A | 100×180×34 | 3.24 | Open |
| 9800 | 7220ACJ | Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc | 7220ACJ, 46220F | 100×180×34 | 3.28 | Open |
Khong co du lieu phu hop.