Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
98017217CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7217CJ, 36217K85×150×281.96Open
98027220BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7220BTN, 66220A100×180×34Đang xác nhậnOpen
98037222ACTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7222ACTN1, 46222A110×200×384.41Open
98047217CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7217CM, 3621785×150×281.72Open
98057222BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7222BTN, 66222A110×200×38Đang xác nhậnOpen
98067222BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7222BM, 66222H110×200×385.317Open
98077222CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7222CJ, 36222K110×200×384.14Open
98087220BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7220BM, 66220H100×180×344Open
98097222CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7222CM, 36222110×200×384.99Open
98107220CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7220CJ, 36220100×180×343.28Open
98117232ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7232ACJ, 46232F160×290×4814.5Open
98127238ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7238ACJ, E46238F190×340×5523.2Open
98137234ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7234ACJ, 46234F170×310×5216.5Open
9814723CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc723C, 360233×10×40.002Open
98157224ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7224ACJ, 46224120×215×406.45Open
98167230ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7230ACJ, 46230F150×270×4511.8Open
98177240ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7240ACJ, 46240F200×360×5826.7Open
98187232CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7232CM, 36232H160×290×4814.21Open
9819725CYVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc725CY, 360255×16×5Đang xác nhậnOpen
98207248BVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7248B, 66248240×440×7252.8Open
9821726CYVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc726CY, 360266×19×6Đang xác nhậnOpen
98227260BVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7260B, 66260300×540×8572.9Open
9823723CYVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc723CY, 360233×10×4Đang xác nhậnOpen
98247248ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7248ACM, 46248H240×440×72Đang xác nhậnOpen
982572900C/HVVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc72900C/HV, 2036900XJ10×22×8Đang xác nhậnOpen
98267248ACVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7248AC, 46248240×440×7251.8Open
9827724CYVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc724CY, 36024F4×13×5Đang xác nhậnOpen
982872976ACVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc72976AC, 2046976380×520×8248.9Open
982972800CF4/HNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc72800CF4/HN, 2036800KNW310×19×6Đang xác nhậnOpen
9830728CYVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc728CY, 360288×24×8Đang xác nhậnOpen
98317302BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7302BTN, 66302A15×42×13Đang xác nhậnOpen
98327304BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7304BTN, 66304A20×52×15Đang xác nhậnOpen
98337305BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7305BTN, 66305A25×62×17Đang xác nhậnOpen
98347305ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7305ACJ, 4630525×62×17Đang xác nhậnOpen
983572948ACVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc72948AC, 2046948240×320×4810Open
98367305CQ1/S0Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7305CQ1/S0, 36305QT25×62×170.23Open
98377300BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7300BTN, 66300A10×35×11Đang xác nhậnOpen
98387301BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7301BTN, 66301A12×37×12Đang xác nhậnOpen
98397306BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7306BTN, 66306A30×72×19Đang xác nhậnOpen
98407303BTNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7303BTN, 66303A17×47×14Đang xác nhậnOpen
98417306ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7306ACJ, 46306F30×72×190.352Open
98427307ACJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7307ACJ, 4630735×80×21Đang xác nhậnOpen
98437306CTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7306CTN1, 36306A30×72×190.34Open
98447308CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7308CM, 36308H40×90×230.693Open
98457305CJVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7305CJ, 3630525×62×170.23Open
98467308BMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7308BM, 6630840×90×230.711Open
98477306CMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7306CM, 36306H30×72×190.424Open
98480868Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc086839×68×370.476Open
984912807GB(56239B)Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc12807GB(56239B)37×72×370.615Open
9850309245Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc30924542×75×370.6Open

Email WhatsApp