Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
951495A/493Vòng Bi Đũa Côn495A/49376.2×136.525×30.1621.82Open
9523892/3920Vòng Bi Đũa Côn3892/392063.5×112.712×30.162Đang xác nhậnOpen
953389A/382Vòng Bi Đũa Côn389A/38253.975×98.425×21Đang xác nhậnOpen
954390A/394AVòng Bi Đũa Côn390A/394A63.5×110×220.85Open
955495AS/492AVòng Bi Đũa Côn495AS/492A77.788×133.35×30.162Đang xác nhậnOpen
95639585/39520Vòng Bi Đũa Côn39585/3952063.5×112.713×30.1621.236Open
957496/493Vòng Bi Đũa Côn496/49380.962×136.525×30.1621.75Open
958497/493Vòng Bi Đũa Côn497/49385.125×136.525×30.1631.6Open
95939581/39520Vòng Bi Đũa Côn39581/3952057.15×112.712×30.1621.42Open
96052375/52618Vòng Bi Đũa Côn52375/5261895.25×157.162×36.512Đang xác nhậnOpen
961498A/492AVòng Bi Đũa Côn498A/492A84.138×133.35×30.1621.47Open
96252387/52637Vòng Bi Đũa Côn52387/5263798.425×161.925×36.512Đang xác nhậnOpen
963495AX/492AVòng Bi Đũa Côn495AX/492A76.2×133.35×30.162Đang xác nhậnOpen
964496/492AVòng Bi Đũa Côn496/492A80.962×133.35×30.162Đang xác nhậnOpen
96552400/52618Vòng Bi Đũa Côn52400/52618101.6×157.162×36.512Đang xác nhậnOpen
96649681/47620AVòng Bi Đũa Côn49681/47620A80.962×133.35×33.338Đang xác nhậnOpen
967497/492AVòng Bi Đũa Côn497/492A85.725×133.35×30.1621.422Open
9685395/5335Vòng Bi Đũa Côn5395/533549.212×103.188×43.658Đang xác nhậnOpen
969498/492AVòng Bi Đũa Côn498/492A84.138×133.35×30.162Đang xác nhậnOpen
970544090/544116Vòng Bi Đũa Côn544090/544116228.6×295.275×33.338Đang xác nhậnOpen
97152393/52618Vòng Bi Đũa Côn52393/52618100.012×157.162×36.512Đang xác nhậnOpen
97255175/55443Vòng Bi Đũa Côn55175/5544344.45×112.712×30.162Đang xác nhậnOpen
973544091/544118Vòng Bi Đũa Côn544091/544118231.775×300.038×33.338Đang xác nhậnOpen
97453178/53375Vòng Bi Đũa Côn53178/5337544.45×95.25×30.9580.927Open
975554/553XVòng Bi Đũa Côn554/553X61.912×122.238×38.1Đang xác nhậnOpen
97655200/55437Vòng Bi Đũa Côn55200/5543750.8×111.125×30.162Đang xác nhậnOpen
977536991A/532168BVòng Bi Đũa Côn536991A/532168B44.45×92×260.623Open
978544090/544118Vòng Bi Đũa Côn544090/544118228.6×300.038×33.338Đang xác nhậnOpen
9795565/5535Vòng Bi Đũa Côn5565/553550.8×122.238×43.082.76Open
9805558/5535XVòng Bi Đũa Côn5558/5535X57.15×122.238×38.1Đang xác nhậnOpen
9815566/5535Vòng Bi Đũa Côn5566/553555.562×122.238×43.658Đang xác nhậnOpen
982545112/545139Vòng Bi Đũa Côn545112/545139285.75×354.012×33.338Đang xác nhậnOpen
983557S/552AVòng Bi Đũa Côn557S/552A53.975×123.825×38.1Đang xác nhậnOpen
98455187/55437Vòng Bi Đũa Côn55187/5543747.625×111.125×30.162Đang xác nhậnOpen
985559/552Vòng Bi Đũa Côn559/55263.5×123.825×38.12.035Open
986555/553XVòng Bi Đũa Côn555/553X50.8×122.238×38.1Đang xác nhậnOpen
987368/362AVòng Bi Đũa Côn368/362A50.8×88.9×20.638Đang xác nhậnOpen
988560/553XVòng Bi Đũa Côn560/553X66.675×122.238×38.1Đang xác nhậnOpen
9893706/305.07Vòng Bi Đũa Côn3706/305.07, 87961K305.07×500×200122Open
990557/532Vòng Bi Đũa Côn557/53250.8×107×36.512Đang xác nhậnOpen
9913706/305.079/YAVòng Bi Đũa Côn3706/305.079/YA, 187761305.079×500×200141Open
9923706/670B/YAVòng Bi Đũa Côn3706/670B/YA, 1877/670670×980×230553Open
993559/552AVòng Bi Đũa Côn559/552A63.5×123.825×38.11.99Open
994370622Vòng Bi Đũa Côn370622, 87722110×240×11825.1Open
995371180X2/HCYAVòng Bi Đũa Côn371180X2/HCYA, 187880SK400×650×240276Open
996368A/362AVòng Bi Đũa Côn368A/362A50.8×88.9×20.6380.52Open
9973706/501.625/P6Vòng Bi Đũa Côn3706/501.625/P6, E879/500501.625×711.2×250.825323Open
998372016X2Vòng Bi Đũa Côn372016X2, 2187116E80×125×582.61Open
9993706/500Vòng Bi Đũa Côn3706/500, 879/500500×730×280420Open
10003706/501.625Vòng Bi Đũa Côn3706/501.625, 879/500501.625×711.2×250.825323Open

Email WhatsApp