Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
10013706/550B/HCC2Vòng Bi Đũa Côn3706/550B/HCC2, 1879/550550×920×330909Open
10023706/570Vòng Bi Đũa Côn3706/570, 877/570570×750×280287Open
10033767/3720Vòng Bi Đũa Côn3767/372052.388×93.264×30.162Đang xác nhậnOpen
1004372216X2/P6Vòng Bi Đũa Côn372216X2/P6, E187216E80×140×56.753.28Open
1005372011X2Vòng Bi Đũa Côn372011X2, 318711155×90×541.73Open
1006372216X2Vòng Bi Đũa Côn372216X2, 187216E80×140×56.753.28Open
10073975/3920Vòng Bi Đũa Côn3975/392050.8×112.712×30.162Đang xác nhậnOpen
10083975/3926Vòng Bi Đũa Côn3975/392650.8×112.712×33.3381.59Open
10093982/3920Vòng Bi Đũa Côn3982/392063.5×112.712×30.1621.26Open
10103980/3920Vòng Bi Đũa Côn3980/392060.325×112.712×30.162Đang xác nhậnOpen
101137425/37625Vòng Bi Đũa Côn37425/37625107.95×158.75×23.02Đang xác nhậnOpen
10123979/3920Vòng Bi Đũa Côn3979/392057.15×112.712×30.162Đang xác nhậnOpen
1013395A/394AVòng Bi Đũa Côn395A/394A66.675×110×220.891Open
10143984/3920XAVòng Bi Đũa Côn3984/3920XAĐang xác nhậnĐang xác nhậnOpen
10153982/3925Vòng Bi Đũa Côn3982/392563.5×112.712×30.162Đang xác nhậnOpen
1016395S/394AVòng Bi Đũa Côn395S/394A65.675×110×22Đang xác nhậnOpen
10173977/3920Vòng Bi Đũa Côn3977/392060×112.715×30.162Đang xác nhậnOpen
1018399A/394AVòng Bi Đũa Côn399A/394A68.262×110×22Đang xác nhậnOpen
1019418/414Vòng Bi Đũa Côn418/41438.1×88.5×26.9880.327Open
10203981/3920Vòng Bi Đũa Côn3981/392058.738×112.712×30.162Đang xác nhậnOpen
102142368/42584Vòng Bi Đũa Côn42368/4258493.662×148.43×28.575Đang xác nhậnOpen
1022420/414Vòng Bi Đũa Côn420/41440×88.5×26.988Đang xác nhậnOpen
1023399AS/394AVòng Bi Đũa Côn399AS/394A68.262×110×220.76Open
102442688/42620Vòng Bi Đũa Côn42688/4262076.2×127×30.1621.44Open
102542687/42620Vòng Bi Đũa Côn42687/4262076.2×127×30.162Đang xác nhậnOpen
102641125/41286Vòng Bi Đũa Côn41125/4128628.575×76.676×24.6080.469Open
1027419/414Vòng Bi Đũa Côn419/41441.275×88.5×26.988Đang xác nhậnOpen
102845284/45220Vòng Bi Đũa Côn45284/4522050.8×104.775×30.162Đang xác nhậnOpen
102942350/42587Vòng Bi Đũa Côn42350/4258788.9×149.225×31.75Đang xác nhậnOpen
103042362/42584Vòng Bi Đũa Côn42362/4258492.075×148.43×28.575Đang xác nhậnOpen
103142683/42620Vòng Bi Đũa Côn42683/4262073.025×127×30.162Đang xác nhậnOpen
1032455/453XVòng Bi Đũa Côn455/453X50.8×104.775×30.162Đang xác nhậnOpen
1033455/453Vòng Bi Đũa Côn455/45350.8×107.59×27.7831.23Open
10344388/4335Vòng Bi Đũa Côn4388/433541.275×90.488×39.6881.218Open
1035462/453Vòng Bi Đũa Côn462/45357.15×104.7×30.161.082Open
1036456/453XVòng Bi Đũa Côn456/453X53.975×104.775×30.162Đang xác nhậnOpen
103745284/45280Vòng Bi Đũa Côn45284/4528050.8×104.775×30.1621.214Open
1038460/453Vòng Bi Đũa Côn460/45344.45×104.775×30.162Đang xác nhậnOpen
1039460/453AVòng Bi Đũa Côn460/453A44.45×107.95×27.7831.341Open
104046143/46368Vòng Bi Đũa Côn46143/4636836.512×93.662×31.751.178Open
104145285/45221Vòng Bi Đũa Côn45285/4522150.8×104.775×30.1621.22Open
104245290/45221Vòng Bi Đũa Côn45290/4522157.15×104.775×30.163Đang xác nhậnOpen
1043455S/453XVòng Bi Đũa Côn455S/453X50.8×104.775×30.162Đang xác nhậnOpen
1044462/454Vòng Bi Đũa Côn462/45457.15×110×27.7951.23Open
1045466/453XVòng Bi Đũa Côn466/453X54.988×104.775×30.162Đang xác nhậnOpen
104646780/46720Vòng Bi Đũa Côn46780/46720158.75×225.425×41.2755.24Open
104746780/46730Vòng Bi Đũa Côn46780/46730158.75×225.425×41.275Đang xác nhậnOpen
1048469/453AVòng Bi Đũa Côn469/453A57.15×107.95×27.795Đang xác nhậnOpen
1049469-N/453X-NVòng Bi Đũa Côn469-N/453X-N57.15×101.775×30.162Đang xác nhậnOpen
1050469/453XVòng Bi Đũa Côn469/453X, 791157.15×104.775×30.162Đang xác nhậnOpen

Email WhatsApp