Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
9951DAC39680737Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC3968073739×68.07×370.48Open
9952DAC39720637Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC3972063739×72.06×370.56Open
9953DAC40760033/28Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC40760033/2840×76×330.54Open
9954DAC40720037Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC4072003740×72×370.55Open
9955DAC4080M1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC4080M140×80×340.721Open
9956DAC40740036/34Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC40740036/3440×74×360.58Open
9957DAC4074CWVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC4074CW40×74×360.599Open
9958DAC40750037Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC4075003740×75×370.62Open
99597317BTN/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7317BTN/DB, 266317A85×180×829.52Open
9960DAC408000302Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC40800030240×80×30.2Đang xác nhậnOpen
99617316BTN/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7316BTN/DT, 466316A80×170×787.62Open
9962DAC40800036/34Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC40800036/3440×80×360.74Open
99637317BTN/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7317BTN/DT, 466317A85×180×829.52Open
99647315BTN/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7315BTN/DB, 266315A75×160×746.44Open
99657315BTN/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7315BTN/DF, 366315A75×160×746.44Open
99667315BTN/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7315BTN/DT, 466315A75×160×746.44Open
99677318BTN/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7318BTN/DB, 266318A90×190×8610.44Open
99687316BTN/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7316BTN/DB, 266316A80×170×787.62Open
99697322ACM/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7322ACM/DT, 446322—×110×2405000Open
99707322BTN/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7322BTN/DB, 266322A110×240×10020.48Open
99717317BTN/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7317BTN/DF, 366317A85×180×829.52Open
99727322BM/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7322BM/DF, 366322110×240×10023.5Open
99737318BTN/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7318BTN/DT, 466318A90×190×8610.44Open
99747321BTN/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7321BTN/DB, 266321105×225×9817.02Open
99757321BTN/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7321BTN/DF, 366321105×225×9817.02Open
99767324BTN/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7324BTN/DF, 366324A120×260×11026.7Open
99777321BTN/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7321BTN/DT, 466321105×225×9817.02Open
9978DAC251280058Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC25128005825×128×58Đang xác nhậnOpen
99797322BTN/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7322BTN/DF, 366322A110×240×10020.48Open
9980DAC2001Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC200138×68×370.49Open
99817322BTN/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7322BTN/DT, 466322A110×240×10020.48Open
99827324BTN/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7324BTN/DB, 266324A120×260×11026.7Open
9983DAC251340061Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC25134006125×134×61Đang xác nhậnOpen
9984DAC251330043BVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC251330043B25×133×43Đang xác nhậnOpen
9985DAC251330043Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC25133004325×133×43Đang xác nhậnOpen
9986DAC251330043AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC251330043A25×133×43Đang xác nhậnOpen
9987C558Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócC55841.97×84.03×39Đang xác nhậnOpen
9988DAC2858Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC285828×58×42Đang xác nhậnOpen
9989DAC301200052Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC30120005230×120×52Đang xác nhậnOpen
9990DAC281340061Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC28134006128×134×61Đang xác nhậnOpen
9991DAC2512800635Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC251280063525×128×63.5Đang xác nhậnOpen
9992DAC255200206AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC255200206A25×52×20.60.19Open
9993DAC255200206Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC25520020625×52×20.60.19Open
9994DAC3012000685AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC3012000685A30×120×68.5Đang xác nhậnOpen
9995DAC3064002Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC306400230×64×420.55Open
9996DAC3212910058Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC321291005832×129.1×58Đang xác nhậnOpen
9997DAC3064W2RKBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC3064W2RKB30×64×420.565Open
9998DAC301200052AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC301200052A30×120×52Đang xác nhậnOpen
9999DAC3012000685Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC301200068530×120×68.5Đang xác nhậnOpen
10000DAC34640037Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDAC3464003734×64×370.43Open

Email WhatsApp