Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
10051DACF1083CRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDACF1083CR30×117×37Đang xác nhậnOpen
10052DACF1082CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDACF1082C27×148×55Đang xác nhậnOpen
10053DACF1081CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDACF1081C34×139×42Đang xác nhậnOpen
10054DACF1092AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDACF1092A40×—×43Đang xác nhậnOpen
10055DACF1091AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDACF1091A30×—×50Đang xác nhậnOpen
10056DACF1074CRVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDACF1074CR38×146.5×52Đang xác nhậnOpen
10057DACF1076DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDACF1076D28×—×42Đang xác nhậnOpen
10058DF0654LLVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDF0654LL30×55×23Đang xác nhậnOpen
10059DACF1086Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDACF108630×140×50Đang xác nhậnOpen
10060FSN708Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócFSN708, 606018J8×22×7Đang xác nhậnOpen
10061DACF1087AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDACF1087A30×125×50Đang xác nhậnOpen
10062DACF1097DVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDACF1097D30×—×42Đang xác nhậnOpen
10063DACF1102AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDACF1102A30×136×41Đang xác nhậnOpen
10064DACF1112AVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDACF1112A28×139×38Đang xác nhậnOpen
10065JXC25469CAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócJXC25469CA49×84×48Đang xác nhậnOpen
10066DE0678CS12Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDE0678CS1230×50×200.135Open
10067DE0871Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócDE087138×72×40Đang xác nhậnOpen
10068FSN718/6Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócFSN718/6, 1606086J6×13×3.5Đang xác nhậnOpen
100697022ACM/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7022ACM/DF, 346122110×170×562.5Open
100707022ACM/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7022ACM/DB, 246122110×170×564.82Open
10071FSN719/8Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócFSN719/8, 1606098J8×19×60.009Open
10072FSN739/7-2ZVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócFSN739/7-2Z, 3806097J7×17×70.009ZZ
100737024ACM/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7024ACM/DF, 346124120×180×564.8Open
100747026ACM/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7026ACM/DF, 346126130×200×667.8Open
100757028ACM/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7028ACM/DF, 346128140×210×668.2Open
10076FSN76/9.5QVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócFSN76/9.5Q, 60607/9.5KQ9.5×16×4Đang xác nhậnOpen
1007771918AC/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71918AC/DT, E1446918A90×125×361.1Open
100787213BN2L1/P5DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7213BN2L1/P5DB, D266213KL65×120×462.17Open
100797214BM/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7214BM/DB, 266214H70×125×482.7Open
100807016ACM/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7016ACM/DB, 24611680×125×441.97Open
100817215BM/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7215BM/DB, 26621575×130×502.63Open
100827030ACM/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7030ACM/DB, 246130150×225×709.6Open
100837048X1B/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7048X1B/DF, 366748HK240×370×11248.4Open
100847209BJ/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7209BJ/DF, 366209F45×85×381.02Open
100857213ACN2L1/P5DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7213ACN2L1/P5DB, D246213KL65×120×462.03Open
100867232AC/TBTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7232AC/TBT, 956232160×290×14443.5Open
100877228BM/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7228BM/DF140×250×8417.2Open
100887216ACQ5/DBYA3Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7216ACQ5/DBYA3, 246216Y80×140×523.26Open
100897216BN2L1/P5DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7216BN2L1/P5DB, D266216KL80×140×523.16Open
100907307BTN/DFVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7307BTN/DF, 366307A35×80×420.95Open
100917307BTN/DTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7307BTN/DT, 466307A35×80×420.95Open
100927307BTN/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7307BTN/DB, 266307A35×80×420.95Open
10093B7000CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7000C, 13610010×26×80.02Open
100947220ACM/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7220ACM/DB, 246220100×180×687.48Open
100957328B/TTVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7328B/TT, 866328140×300×18664.9Open
10096B7000CQ1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7000CQ1, 136100Q10×26×80.02Open
100977307BM/DFYA3Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc7307BM/DFYA3, 366307K35×80×421.1Open
10098B76/4.5CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB76/4.5C, 1360954.5×8.5×2.50.004Open
10099B76/19CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB76/19C, 13607/19K19×22.2×2.2Đang xác nhậnOpen
10100B7006CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7006C, 13610630×55×13Đang xác nhậnOpen

Email WhatsApp