Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
10101B7001C/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7001C/YA, 136101Y12×28×8Đang xác nhậnOpen
10102B7000C/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7000C/YA, 136100JK10×26×8Đang xác nhậnOpen
10103B7032ACQ1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7032ACQ1, 146132Q160×240×385.74Open
10104B76/9CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB76/9C, 136079K9×12.2×2.4Đang xác nhậnOpen
10105B7032ACQ1/S0Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7032ACQ1/S0, 146132QT160×240×385.74Open
10106B71901X1CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB71901X1C, 113670112×22×6Đang xác nhậnOpen
10107B708C/YA4Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB708C/YA4, 136018K8×22×70.011Open
10108B719/5CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB719/5C, 11360955×13×4Đang xác nhậnOpen
10109B7009C/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7009C/YA, 136109JY45×75×160.242Open
10110B7010CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7010C, 13611050×80×16Đang xác nhậnOpen
10111B705CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB705C, 1360155×14×50.004Open
10112B7208CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7208C, 13620840×80×180.364Open
10113B7210CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7210C, 13621050×90×200.506Open
10114B7206ACQ1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7206ACQ1, 146206Q30×62×160.224Open
10115B708C/YAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB708C/YA, 136018K8×22×7Đang xác nhậnOpen
10116B719/6CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB719/6C, 11360966×15×50.004Open
10117B728CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB728C, 1360288×24×8Đang xác nhậnOpen
10118B7324ACMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7324ACM, 146324120×260×5514.2Open
10119B7224ACQ1/HAS0Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7224ACQ1/HAS0, 146224QT120×215×406.45Open
10120B7214CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7214C, 13621470×125×241.16Open
10121B7216CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7216C, 13621680×140×261.47Open
10122B7322BQ1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7322BQ1, 166322Q110×240×5011.4Open
10123B726CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB726C, 1360266×19×6Đang xác nhậnOpen
10124B728/8CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB728/8C, 21360888×16×5Đang xác nhậnOpen
10125B728X2CVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB728X2C, 136078K8×24×7Đang xác nhậnOpen
10126B7322ACM/DBVòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7322ACM/DB, 546322H110×240×10023.5Open
101273316AMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3316AM80×170×68.37.14Open
101283315A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3315A-ZTN175×160×68.36.59Open
101293315ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3315ATN175×160×68.36.59Open
101303315A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3315A-2ZTN175×160×68.36.59ZZ
101313315A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3315A-RSTN175×160×68.36.59Open
10132B7324ACQ1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc GócB7324ACQ1, 146324Q120×260×5514Open
1013331072X2Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc31072X2, 7172360×540×8665Open
101343314A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3314A-2ZTN170×150×63.54.77ZZ
101353315ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3315ANTN175×160×68.36.59Open
101363315ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3315ANRTN175×160×68.36.59Open
101373314A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3314A-RSTN170×150×63.54.77Open
101383315A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3315A-2RSTN175×160×68.36.592RS
101393314ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3314ATN170×150×63.54.77Open
101403313A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3313A-2RSTN165×140×58.74.282RS
101413314ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3314ANRTN170×150×63.54.77Open
101423314ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3314ANTN170×150×63.54.77Open
101433314A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3314A-2RSTN170×150×63.54.772RS
101443313A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3313A-ZTN165×140×58.74.28Open
101453314A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3314A-ZTN170×150×63.54.77Open
101463313ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3313ATN165×140×58.74.28Open
101473313ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3313ANRTN165×140×58.74.28Open
101483313ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3313ANTN165×140×58.74.28Open
101493312ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3312ANTN160×130×543.24Open
101503312ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3312ANRTN160×130×543.24Open

Email WhatsApp