Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
103013203ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3203ANRTN117×40×17.50.101Open
103023204A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3204A-ZTN120×47×20.60.17Open
103033204ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3204ANRTN120×47×20.60.17Open
103043203ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3203ANTN117×40×17.50.101Open
103053204ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3204ANTN120×47×20.60.17Open
103063204A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3204A-RSTN120×47×20.60.17Open
103073203A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3203A-2ZTN117×40×17.50.101ZZ
103083203A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3203A-ZTN117×40×17.50.101Open
103093204A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3204A-2ZTN120×47×20.60.17ZZ
103103204ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3204ATN120×47×20.60.17Open
103113202A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3202A-RSTN115×35×15.90.072Open
103123203A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3203A-2RSTN117×40×17.50.1012RS
103133203A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3203A-RSTN117×40×17.50.101Open
103143202A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3202A-2ZTN115×35×15.90.072ZZ
103153203ATNVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3203ATN, 3056203A17×40×17.50.101Open
103163202ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3202ATN115×35×15.90.072Open
103173202ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3202ANRTN115×35×15.90.072Open
103183201A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201A-2RSTN112×32×15.90.0582RS
103193202ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3202ANTN115×35×15.90.072Open
103203202A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3202A-2RSTN115×35×15.90.0722RS
103213201A-RSN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201A-RSN112×32×15.90.058Open
103223202A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3202A-ZTN115×35×15.90.072Open
103233201A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201A-ZTN112×32×15.90.058Open
103243200ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3200ANRTN110×30×14.30.054Open
103253201A-ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201A-ANRTN112×32×15.90.058Open
103263200A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3200A-2RSTN110×30×14.30.0542RS
103273201A-ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201A-ANTN112×32×15.90.058Open
103283200A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3200A-ZTN110×30×14.30.054Open
103293201A-Z2TN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201A-Z2TN112×32×15.90.058Open
1033071938CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71938CTA190×260×336.02Open
1033171940CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71940CTA200×280×386.02Open
103323201ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3201ATN112×32×15.90.058Open
1033371932CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71932CTA160×220×282.59Open
103343200ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3200ANTN110×30×14.30.054Open
103353200A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3200A-RSTN110×30×14.30.054Open
103363200A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3200A-2ZTN110×30×14.30.054ZZ
103373200ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3200ATN110×30×14.30.054Open
1033871936CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71936CTA180×250×334.2Open
1033971934CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71934CTA170×230×282.77Open
1034071930CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71930CTA150×210×281.61Open
1034171928CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71928CTA140×190×241.61Open
1034271916CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71916CTA80×110×160.38Open
1034371926CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71926CTA130×180×241.52Open
1034471913CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71913CTA65×90×130.2Open
1034571924CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71924CTA120×165×220.821Open
1034671922CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71922CTA110×150×200.821Open
1034771912CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71912CTA60×85×130.187Open
1034871920CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71920CTA100×140×200.79Open
1034971910CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71910CTA50×72×120.129Open
1035071919CTAVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc71919CTA95×130×180.582Open

Email WhatsApp