Vòng bi khác

Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.

Danh sach san pham day du

#Mã / tham chiếuLoại vòng biOE / mã thay thếKich thuoc (mm)Khối lượng (kg)Loại seal
102513211A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3211A-ZTN155×100×33.31.03Open
102523210ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210ANRTN150×90×30.20.782Open
102533212A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3212A-2ZTN160×110×33.31.4ZZ
102543212ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3212ATN160×110×33.31.4Open
102553210A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210A-2RSTN150×90×30.20.7822RS
102563211ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3211ANTN155×100×33.31.03Open
102573211A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3211A-2ZTN155×100×33.31.03ZZ
102583211A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3211A-RSTN155×100×33.31.03Open
102593210A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210A-2ZTN150×90×30.20.782ZZ
102603211ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3211ATN155×100×33.31.03Open
102613210A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210A-ZTN150×90×30.20.782Open
102623209ATMVòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3209ATM50×90×30.20.75Open
102633210ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210ANTN150×90×30.20.782Open
102643209ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3209ANRTN145×85×30.20.72Open
102653209A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3209A-2RSTN145×85×30.20.722RS
102663210A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210A-RSTN150×90×30.20.782Open
102673209A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3209A-ZTN145×85×30.20.72Open
102683209A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3209A-RSTN145×85×30.20.72Open
102693209A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3209A-2ZTN145×85×30.20.72ZZ
102703208ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3208ANTN140×80×30.20.64Open
102713210ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3210ATN150×90×30.20.782Open
102723209ANT1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3209ANT145×85×30.20.72Open
102733209ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3209ANTN145×85×30.20.72Open
102743208A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3208A-RSTN140×80×30.20.64Open
102753208ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3208ATN140×80×30.20.64Open
102763208A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3208A-ZTN140×80×30.20.64Open
102773208A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3208A-2RSTN140×80×30.20.642RS
102783207ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3207ANTN135×72×270.51Open
102793208ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3208ANRTN140×80×30.20.64Open
102803208A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3208A-2ZTN140×80×30.20.64ZZ
102813207A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3207A-2ZTN135×72×270.51ZZ
102823207A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3207A-ZTN135×72×270.51Open
102833207ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3207ANRTN135×72×270.51Open
102843206ANRTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3206ANRTN130×60×23.80.313Open
102853207A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3207A-2RSTN135×72×270.512RS
102863206A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3206A-2RSTN130×60×23.80.3132RS
102873206A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3206A-RSTN130×60×23.80.313Open
102883206A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3206A-2ZTN130×60×23.80.313ZZ
102893207A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3207A-RSTN135×72×270.51Open
102903207ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3207ATN135×72×270.51Open
102913206A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3206A-ZTN130×60×23.80.313Open
102923205A-2ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3205A-2ZTN125×52×20.60.193ZZ
102933206ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3206ANTN130×60×23.80.313Open
102943205A-RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3205A-RSTN125×52×20.60.193Open
102953205A-ZTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3205A-ZTN125×52×20.60.193Open
102963205ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3205ATN125×52×20.60.193Open
102973206ATN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3206ATN130×60×23.80.313Open
102983205ANTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3205ANTN125×52×20.60.193Open
102993204A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3204A-2RSTN120×47×20.60.172RS
103003205A-2RSTN1Vòng Bi Cầu Tiếp Xúc Góc3205A-2RSTN125×52×20.60.1932RS

Email WhatsApp