Vòng bi khác
Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.
Danh sach san pham day du
| # | Mã / tham chiếu | Loại vòng bi | OE / mã thay thế | Kich thuoc (mm) | Khối lượng (kg) | Loại seal |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | 580/572B | Vòng Bi Đũa Côn | 580/572B | 82.55×139.992×14.288 | Đang xác nhận | Open |
| 1102 | 581/572X | Vòng Bi Đũa Côn | 581/572X | 80.962×139.7×36.512 | Đang xác nhận | Open |
| 1103 | 5760/5725 | Vòng Bi Đũa Côn | 5760/5725 | 76.2×135.733×44.45 | Đang xác nhận | Open |
| 1104 | 575S/572 | Vòng Bi Đũa Côn | 575S/572 | 76.2×139.992×36.512 | Đang xác nhận | Open |
| 1105 | 593/592XE | Vòng Bi Đũa Côn | 593/592XE | 88.9×147.638×35.717 | Đang xác nhận | Open |
| 1106 | 5795/5735 | Vòng Bi Đũa Côn | 5795/5735 | 77.788×135.733×44.45 | Đang xác nhận | Open |
| 1107 | 593A/592A | Vòng Bi Đũa Côn | 593A/592A | 88.9×152.4×39.688 | Đang xác nhận | Open |
| 1108 | 581/572 | Vòng Bi Đũa Côn | 581/572 | 80.962×139.992×36.512 | Đang xác nhận | Open |
| 1109 | 594/592XE | Vòng Bi Đũa Côn | 594/592XE | 95.25×147.638×35.717 | Đang xác nhận | Open |
| 1110 | 582/572 | Vòng Bi Đũa Côn | 582/572 | 82.55×139.992×36.512 | Đang xác nhận | Open |
| 1111 | 594A/592XS | Vòng Bi Đũa Côn | 594A/592XS | 95.25×147.638×35.717 | Đang xác nhận | Open |
| 1112 | 590A/592A | Vòng Bi Đũa Côn | 590A/592A | 76.2×152.4×39.688 | Đang xác nhận | Open |
| 1113 | 593/592A | Vòng Bi Đũa Côn | 593/592A | 88.9×152.4×39.688 | Đang xác nhận | Open |
| 1114 | 598/592D | Vòng Bi Đũa Côn | 598/592D | 92.075×152.4×82.55 | 5.74 | Open |
| 1115 | 598A/592A | Vòng Bi Đũa Côn | 598A/592A | 92.075×152.4×39.688 | 2.67 | Open |
| 1116 | 598/592XE | Vòng Bi Đũa Côn | 598/592XE | 92.075×147.638×35.717 | Đang xác nhận | Open |
| 1117 | 594/592A | Vòng Bi Đũa Côn | 594/592A | 95.25×152.4×39.688 | Đang xác nhận | Open |
| 1118 | 598A/593X | Vòng Bi Đũa Côn | 598A/593X | 92.075×150×35.992 | 2.37 | Open |
| 1119 | 594A/592A | Vòng Bi Đũa Côn | 594A/592A | 95.25×152×39.688 | 2.54 | Open |
| 1120 | 595/592A | Vòng Bi Đũa Côn | 595/592A | 82.55×152.4×39.688 | Đang xác nhận | Open |
| 1121 | 596/592A | Vòng Bi Đũa Côn | 596/592A | 85.725×152.4×39.688 | Đang xác nhận | Open |
| 1122 | 598/592A | Vòng Bi Đũa Côn | 598/592A | 92.075×152.4×39.688 | Đang xác nhận | Open |
| 1123 | 598/592B | Vòng Bi Đũa Côn | 598/592B | 92.75×152.4×39.688 | Đang xác nhận | Open |
| 1124 | 635/632 | Vòng Bi Đũa Côn | 635/632 | 57.15×136.525×41.275 | Đang xác nhận | Open |
| 1125 | 637/633 | Vòng Bi Đũa Côn | 637/633 | 60.325×130.175×41.275 | Đang xác nhận | Open |
| 1126 | 599X/593X | Vòng Bi Đũa Côn | 599X/593X | 85×150×35.992 | Đang xác nhận | Open |
| 1127 | 639/633 | Vòng Bi Đũa Côn | 639/633 | 63.5×130.175×41.275 | Đang xác nhận | Open |
| 1128 | 6155/6420 | Vòng Bi Đũa Côn | 6155/6420 | 57.15×149.225×53.975 | Đang xác nhận | Open |
| 1129 | 64450/64700 | Vòng Bi Đũa Côn | 64450/64700 | 114.3×177.8×41.275 | Đang xác nhận | Open |
| 1130 | 621/612 | Vòng Bi Đũa Côn | 621/612 | 53.975×120.65×41.275 | Đang xác nhận | Open |
| 1131 | 6280/6220 | Vòng Bi Đũa Côn | 6280/6220 | 53.975×127×50.8 | Đang xác nhận | Open |
| 1132 | 65200/65500 | Vòng Bi Đũa Côn | 65200/65500 | 50.8×127×44.45 | Đang xác nhận | Open |
| 1133 | 6379/6320 | Vòng Bi Đũa Côn | 6379/6320 | 65.088×135.755×53.975 | Đang xác nhận | Open |
| 1134 | 65231/65500 | Vòng Bi Đũa Côn | 65231/65500 | 58.738×127×44.45 | Đang xác nhận | Open |
| 1135 | 6376/6320 | Vòng Bi Đũa Côn | 6376/6320 | 60.325×135.755×53.975 | Đang xác nhận | Open |
| 1136 | 65212/65500 | Vòng Bi Đũa Côn | 65212/65500 | 53.975×127×44.45 | Đang xác nhận | Open |
| 1137 | 641/633 | Vòng Bi Đũa Côn | 641/633 | 66.675×130.175×41.275 | Đang xác nhận | Open |
| 1138 | 644/633 | Vòng Bi Đũa Côn | 644/633 | 71.438×130.175×41.275 | Đang xác nhận | Open |
| 1139 | 6559/6535 | Vòng Bi Đũa Côn | 6559/6535 | 82.55×161.925×53.975 | Đang xác nhận | Open |
| 1140 | 6454/6420 | Vòng Bi Đũa Côn | 6454/6420 | 69.85×149.225×53.975 | Đang xác nhận | Open |
| 1141 | 658/653X | Vòng Bi Đũa Côn | 658/653X | 74.612×150×41.275 | Đang xác nhận | Open |
| 1142 | 6460/6420 | Vòng Bi Đũa Côn | 6460/6420 | 73.025×149.225×53.975 | Đang xác nhận | Open |
| 1143 | 65225/65500 | Vòng Bi Đũa Côn | 65225/65500 | 57.15×127×44.45 | Đang xác nhận | Open |
| 1144 | 661/635 | Vòng Bi Đũa Côn | 661/635 | 79.375×146.05×41.275 | Đang xác nhận | Open |
| 1145 | 6580/6535A | Vòng Bi Đũa Côn | 6580/6535A | 88.9×161.925×53.975 | 4.795 | Open |
| 1146 | 661/653 | Vòng Bi Đũa Côn | 661/653 | 79.375×146.05×41.275 | Đang xác nhận | Open |
| 1147 | 655/653 | Vòng Bi Đũa Côn | 655/653 | 69.85×140.05×41.275 | Đang xác nhận | Open |
| 1148 | 66225/66462 | Vòng Bi Đũa Côn | 66225/66462 | 57.15×117.475×33.338 | Đang xác nhận | Open |
| 1149 | 663/652 | Vòng Bi Đũa Côn | 663/652 | 82.55×152.4×41.275 | Đang xác nhận | Open |
| 1150 | 6575/6535 | Vòng Bi Đũa Côn | 6575/6535 | 76.2×161.925×53.975 | 5.428 | Open |
Khong co du lieu phu hop.