Vòng bi khác
Tìm theo mã hoặc tham chiếu. Xác nhận kích thước, vị trí lắp và độ tương thích trước khi đặt hàng.
Danh sach san pham day du
| # | Mã / tham chiếu | Loại vòng bi | OE / mã thay thế | Kich thuoc (mm) | Khối lượng (kg) | Loại seal |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1151 | 6580/6535 | Vòng Bi Đũa Côn | 6580/6535 | 88.9×161.925×53.925 | 4.73 | Open |
| 1152 | 67388/67322 | Vòng Bi Đũa Côn | 67388/67322 | 127×196.85×46.038 | Đang xác nhận | Open |
| 1153 | 659/652 | Vòng Bi Đũa Côn | 659/652 | 76.2×152.4×41.275 | Đang xác nhận | Open |
| 1154 | 659/653 | Vòng Bi Đũa Côn | 659/653 | 76.2×146.05×41.275 | Đang xác nhận | Open |
| 1155 | 67390/67324 | Vòng Bi Đũa Côn | 67390/67324 | 133.35×203.2×46.038 | Đang xác nhận | Open |
| 1156 | 663/653 | Vòng Bi Đũa Côn | 663/653 | 82.55×146×41.275 | 2.87 | Open |
| 1157 | 88925/88128 | Vòng Bi Đũa Côn | 88925/88128 | 234.95×327.025×52.388 | Đang xác nhận | Open |
| 1158 | 665/653 | Vòng Bi Đũa Côn | 665/653 | 85.725×146.05×41.275 | Đang xác nhận | Open |
| 1159 | 665A/653 | Vòng Bi Đũa Côn | 665A/653 | 85.725×140.05×41.275 | Đang xác nhận | Open |
| 1160 | 898/892 | Vòng Bi Đũa Côn | 898/892 | 139.7×228.6×57.15 | Đang xác nhận | Open |
| 1161 | 67390/67322 | Vòng Bi Đũa Côn | 67390/67322 | 133.35×196.85×46.038 | 4.71 | Open |
| 1162 | 9285/9220 | Vòng Bi Đũa Côn | 9285/9220 | 76.2×161.925×49.212 | Đang xác nhận | Open |
| 1163 | 93750/93126 | Vòng Bi Đũa Côn | 93750/93126 | 190.5×317.5×68.262 | Đang xác nhận | Open |
| 1164 | 93775/93125 | Vòng Bi Đũa Côn | 93775/93125 | 196.85×317.5×63.5 | Đang xác nhận | Open |
| 1165 | 89440/89410 | Vòng Bi Đũa Côn | 89440/89410 | 31.75×76.2×26.195 | 0.112 | Open |
| 1166 | 896/892 | Vòng Bi Đũa Côn | 896/892 | 136.525×228.6×57.15 | Đang xác nhận | Open |
| 1167 | 93787/93125 | Vòng Bi Đũa Côn | 93787/93125 | 200.025×317.5×63.5 | Đang xác nhận | Open |
| 1168 | 896/892D | Vòng Bi Đũa Côn | 896/892D, 97528K | 136.525×228.6×123.825 | 20.6 | Open |
| 1169 | 93812/93125 | Vòng Bi Đũa Côn | 93812/93125 | 206.375×317.5×63.5 | Đang xác nhận | Open |
| 1170 | 9185/9121 | Vòng Bi Đũa Côn | 9185/9121 | 68.262×152.4×47.625 | Đang xác nhận | Open |
| 1171 | 9380/9321 | Vòng Bi Đũa Côn | 9380/9321 | 76.2×171.45×49.212 | Đang xác nhận | Open |
| 1172 | 93825/93125 | Vòng Bi Đũa Côn | 93825/93125 | 209.55×317.5×63.5 | Đang xác nhận | Open |
| 1173 | 936/932 | Vòng Bi Đũa Côn | 936/932 | 107.95×212.725×66.675 | Đang xác nhận | Open |
| 1174 | 938/932 | Vòng Bi Đũa Côn | 938/932 | 114.3×212.725×66.675 | Đang xác nhận | Open |
| 1175 | 94700/94113 | Vòng Bi Đũa Côn | 94700/94113 | 177.8×288.925×63.5 | Đang xác nhận | Open |
| 1176 | 94637/94113 | Vòng Bi Đũa Côn | 94637/94113 | 174.625×288.925×63.5 | Đang xác nhận | Open |
| 1177 | 93800/93125 | Vòng Bi Đũa Côn | 93800/93125 | 203.2×317.5×63.5 | Đang xác nhận | Open |
| 1178 | 95475/95925 | Vòng Bi Đũa Côn | 95475/95925 | 120.65×234.95×63.5 | Đang xác nhận | Open |
| 1179 | 9385/9321 | Vòng Bi Đũa Côn | 9385/9321 | 84.138×171.45×49.212 | Đang xác nhận | Open |
| 1180 | 96845/96140 | Vòng Bi Đũa Côn | 96845/96140 | 209.55×355.6×68.262 | Đang xác nhận | Open |
| 1181 | 96900/96140 | Vòng Bi Đũa Côn | 96900/96140 | 228.6×335.5×68.262 | Đang xác nhận | Open |
| 1182 | 95525/95925 | Vòng Bi Đũa Côn | 95525/95925 | 133.35×234.95×63.5 | 11.1 | Open |
| 1183 | 941/932 | Vòng Bi Đũa Côn | 941/932 | 101.6×212.725×66.675 | Đang xác nhận | Open |
| 1184 | 94649/94113 | Vòng Bi Đũa Côn | 94649/94113 | 165.1×288.925×63.5 | Đang xác nhận | Open |
| 1185 | 98350/98788 | Vòng Bi Đũa Côn | 98350/98788 | 88.9×200×52.761 | Đang xác nhận | Open |
| 1186 | 953566/3030517 | Vòng Bi Đũa Côn | 953566/3030517 | 21×62×18.5 | 0.273 | Open |
| 1187 | 995/394A | Vòng Bi Đũa Côn | 995/394A | 63.5×110×22 | Đang xác nhận | Open |
| 1188 | 95500/95925 | Vòng Bi Đũa Côn | 95500/95925 | 127×231.95×63.5 | Đang xác nhận | Open |
| 1189 | 96925/96140 | Vòng Bi Đũa Côn | 96925/96140 | 234.95×355.6×68.262 | Đang xác nhận | Open |
| 1190 | 99575/99100 | Vòng Bi Đũa Côn | 99575/99100 | 146.05×254×66.675 | Đang xác nhận | Open |
| 1191 | 98400/98788 | Vòng Bi Đũa Côn | 98400/98788 | 101.6×200×52.761 | Đang xác nhận | Open |
| 1192 | E323166D/323290 | Vòng Bi Đũa Côn | E323166D/323290, 87984 | 419.227×736.448×406.4 | 799 | Open |
| 1193 | 99600/99100 | Vòng Bi Đũa Côn | 99600/99100 | 152.4×254×66.675 | 12.36 | Open |
| 1194 | HH926749/HH926710 | Vòng Bi Đũa Côn | HH926749/HH926710 | 120.65×273.05×82.55 | 22.1 | Open |
| 1195 | HM212044/HM212011 | Vòng Bi Đũa Côn | HM212044/HM212011 | 60.325×122.238×38.1 | Đang xác nhận | Open |
| 1196 | HM212046/HM212011 | Vòng Bi Đũa Côn | HM212046/HM212011 | 63.5×122.238×38.1 | Đang xác nhận | Open |
| 1197 | 99550/99100 | Vòng Bi Đũa Côn | 99550/99100 | 139.7×254×66.675 | 14 | Open |
| 1198 | HM212044/HM212010 | Vòng Bi Đũa Côn | HM212044/HM212010 | 60.325×122.238×38.1 | Đang xác nhận | Open |
| 1199 | HM212047/HM212011 | Vòng Bi Đũa Côn | HM212047/HM212011 | 63.5×122.238×38.1 | Đang xác nhận | Open |
| 1200 | 99575/99102CD | Vòng Bi Đũa Côn | 99575/99102CD | 146.05×254×149.225 | 28 | Open |
Khong co du lieu phu hop.